Truyện ngắn dự thi của Nguyễn Văn Nhật Thành

Chiếc xe khách gằn ga leo dốc, chậm rãi lăn bánh trên Quốc lộ 2, xuyên qua những triền đồi xanh rì rặng cọ. Thi thoảng, những mái nhà sàn lấp ló sau tán cây hiện ra, thấp thoáng khói lam chiều bảng lảng giữa núi rừng Tuyên Quang. Tôi ngồi im bên cửa kính, ánh mắt dõi theo từng khung cảnh đang lùi dần phía sau, lòng rưng rưng những cảm xúc khó tả. Sau bao năm xa cách, cuối cùng tôi cũng trở lại nơi từng lưu dấu một phần đời tuổi trẻ, nơi tôi đã gửi lại máu xương, kỷ niệm và cả những khát vọng một thời trai trẻ.
Tuyên Quang - mảnh đất tôi từng gắn bó trong những năm tháng làm lính đặc công, băng rừng lội suối, hành quân xuyên đêm giữa núi rừng Tây Bắc mịt mùng khói lửa. Năm ấy, đơn vị tôi đóng quân ở xã Hùng Lợi, huyện Yên Sơn - vùng đất hoang sơ, quanh năm rừng bao phủ, mưa lạnh tê người, vắt bám kín gấu quần. Gian khổ là thế, hiểm nguy là thế, nhưng trong ký ức tôi vẫn luôn sáng lên những khoảng ấm tình người - những nắm cơm nắm sắn chia đôi, những tấm áo chắp vá vẫn sẵn lòng nhường chiến sĩ. Tôi không thể nào quên được hình ảnh bà cụ Lự - người Mông sống ở cuối bản. Sáng nào bà cũng lọm khọm xách lên lán mấy củ gừng, vài trái ớt rừng, tay run run chìa ra mà miệng cười móm mém:
- Các anh ăn cay cho ấm người, có sức mà đánh giặc!
Bà cụ ấy có đôi mắt đục màu thời gian, nhưng giọng nói lại ấm như bếp lửa hồng giữa đêm rừng. Nhờ những người như bà, chúng tôi có thêm sức mạnh để vượt qua những đêm dài rình phục địch, những lần chạm trán giữa lằn ranh sống chết mà không gục ngã.
Chiến tranh kết thúc, tôi chuyển ngành về xuôi, làm kỹ thuật viên tại một nhà máy cơ khí ở thị xã công nghiệp. Cuộc sống cuốn đi như guồng quay bất tận, nhưng trong lòng tôi chưa khi nào nguôi nỗi nhớ Tuyên Quang. Có những đêm giữa thành phố sáng đèn, tôi chợt thèm tiếng suối róc rách nơi lán cũ, thèm hơi sương lạnh táp vào mặt khi gác đêm giữa rừng. Nhớ đồng đội. Nhớ cả những cái tên tưởng như đã nằm im trong hòm ký ức.
Mỗi lần nhìn lại tấm ảnh cũ chụp chung với Vàng Seo Pao - người đồng đội Dao đỏ luôn miệng hát mỗi khi trực đêm - tôi lại thấy nhói lòng. Trong ảnh, Pao đứng giữa, cười rạng rỡ, tay giơ khẩu súng lên trời như reo vui giữa rừng xanh. Còn tôi đứng bên cạnh, mặt còn non choẹt nhưng ánh mắt rắn rỏi. Chúng tôi là lính trẻ, sống chết bên nhau, từng hứa rằng nếu hòa bình, nhất định sẽ trở lại bản Dao, ăn bữa cơm lam bên suối, nghe Pao thổi khèn và hát khúc “Lời rừng núi gọi nhau”.
Nhưng rồi Pao đã nằm lại giữa rừng. Đêm ấy, trong một trận tập kích ở dốc Nậm Dài, Pao lao ra cứu một đồng đội bị thương, trúng đạn, máu đỏ thẫm cả áo chàm. Trong giờ phút cuối, Pao nắm tay tôi, thều thào:
- Nói với mẹ tao… là tao không tiếc... chỉ thương mẹ...
Tôi đã ôm Pao đến khi nhịp thở cuối cùng tan vào mưa rừng. Lời hứa khi đó đơn giản mà thiêng liêng - tôi giữ mãi suốt bao năm.
Giờ đây, khi đã đi qua những tháng ngày tất bật cơm áo, khi mái tóc đã pha sương, tôi quyết định thực hiện lời hứa năm xưa: trở lại Tuyên Quang, tìm về bản Dao nhỏ, nơi mẹ Pao vẫn còn sống nếu may mắn. Tôi muốn nói với bà rằng, con bà đã sống và chiến đấu như một người anh hùng. Tôi muốn thắp cho Pao một nén nhang dưới gốc cây rừng, nơi cậu ấy từng đứng cười như ánh nắng giữa màn sương dày đặc.
Chuyến đi lần này không ồn ào, không vội vã. Tôi chỉ mang theo một ba lô nhỏ, một tấm ảnh cũ và một lời hứa chưa từng phai. Xe tiếp tục vòng qua những khúc cua cheo leo, gió rừng ùa vào làm mắt tôi cay xè. Xa xa, cánh rừng già vẫn hiện lên sừng sững như thuở nào. Núi vẫn thế. Suối vẫn chảy. Chỉ có những người trai năm xưa, giờ người mất, người còn, mỗi người một miền ký ức...
Tôi khẽ siết chặt tay nắm ba lô. Tuyên Quang - tôi đã về.
***
Xe đỗ tại thị trấn Sơn Dương lúc trời vừa trưa. Ánh nắng dịu trải nhẹ trên mái phố lặng lẽ, gợi nhớ đến những ngày hành quân qua nơi này gần nửa thế kỷ trước. Tôi đón một chiếc xe máy cũ, thuê theo ngày từ một cửa hàng nhỏ đầu chợ, rồi theo hướng chỉ dẫn, rẽ vào con đường đất dẫn lên xã Trung Trực, nơi từng diễn ra một trong những trận đánh khốc liệt nhất của đơn vị vào mùa xuân năm 1972.
Con đường uốn lượn giữa những rặng núi trập trùng, hai bên là cánh đồng ngô đã vào mùa trổ cờ, sắc vàng xen lẫn xanh non, đung đưa theo nhịp gió. Mùi hương ngai ngái của đất rừng, của ngô mới trổ, của cỏ dại sau mưa len lỏi vào tâm trí, khiến tôi bất giác nhớ đến mùi áo chàm của Pao, nhớ nụ cười bừng sáng của cậu mỗi khi gọi với theo tôi giữa sương sớm:
- Anh ơi, chờ em với!
Đến ngã ba nhỏ, tôi dừng lại dưới tán cây xà cừ lớn bên vệ đường, ghé vào một quán nước lá cũ kỹ. Chủ quán là một bà cụ ngoài bảy mươi, da sạm nắng, lưng hơi còng, nhưng đôi mắt vẫn sáng và tỉnh táo. Tôi hỏi thăm:
- Thưa cụ, ở bản Thượng gần đây có nhà nào họ Vàng không ạ? Tôi tìm người thân... tên là Vàng Seo Pao.
Cụ bà khựng lại, nhìn tôi thật lâu như để xác nhận điều gì đó trong ký ức. Rồi giọng cụ khẽ khàng:
- Pao à? Ờ, có... có chứ. Người Dao đỏ. Nó đi bộ đội lâu rồi, nghe bảo hy sinh. Mẹ nó giờ sống một mình trên bản Thượng. Già lắm rồi, yếu chân mà vẫn ra suối ngồi… bảo đợi con về.
Tôi như bị ai bóp nghẹt ngực. Tim đập chậm lại một nhịp.
Cảm ơn bà cụ, tôi nổ máy, chạy thêm vài cây số thì dừng xe. Từ đây vào bản chỉ còn đường mòn xuyên rừng. Con dốc nhỏ nhưng dày đá tai mèo, những hòn đá xám sắc nhọn nhô lên như thử thách lòng kiên nhẫn. Tôi gửi xe bên một lán giữ tạm, cuốc bộ gần một giờ đồng hồ, băng qua hai con suối nhỏ, men theo triền rừng đầy lá mục, mới đến được bản Thượng - nơi những nếp nhà sàn yên ả như ngủ vùi giữa đại ngàn.
Ngôi nhà tôi tìm nằm nép bên sườn núi, lưng tựa vào đá, mặt nhìn xuống thung lũng mây trắng bảng lảng. Mái lợp lá cọ, cột nhà đen bóng vì thời gian và khói bếp. Tôi bước lên bậc gỗ, chưa kịp gọi thì một tiếng ho khe khẽ vọng ra từ bếp.
Một cụ bà già nua, dáng người nhỏ thó, tóc bạc như mây, đang lụi cụi nhóm bếp. Gương mặt bà nhăn nheo nhưng ánh mắt lại tĩnh tại và hiền hậu. Nhìn thấy tôi, bà không hề ngạc nhiên, chỉ mỉm cười nhẹ nhàng:
- Khách từ xuôi lên à? Vào đây đã, uống bát nước rừng cho ấm người.
Tôi gật đầu chào lễ phép, ngồi xuống tấm đệm chắp vá. Khi tôi nói tên mình và giới thiệu là đồng đội cũ của Vàng Seo Pao, gương mặt bà chợt khựng lại. Đôi tay đang nhặt rau bỗng run lên, chiếc rổ nhỏ lăn xuống chiếu mà bà không hề hay biết. Bà thì thầm như nói với chính mình:
- Pao... cái thằng hay cười ấy à? Nó đi... rồi không về. Không một lá thư, không một nắm tro...
Bà ngẩng lên nhìn tôi, ánh mắt long lanh lệ nhưng không rơi giọt nào. Tôi nhẹ nhàng mở ba lô, lấy ra bức ảnh cũ đã ngả màu. Trong ảnh là những chàng lính trẻ đứng giữa nền rừng, Pao ở giữa - khuôn mặt rạng rỡ, tay giơ cao khẩu súng AK. Tôi đứng bên cạnh, nghiêm nghị, gầy gò mà đầy khí thế.
Bà cụ cầm lấy tấm ảnh, bàn tay gầy guộc run rẩy. Bà đưa lên ngực, áp sát vào tim như ôm lấy hình hài con mình một lần nữa. Rồi giọng bà nghẹn lại:
- Con ơi… thế là… mẹ được thấy mặt con lần cuối rồi…
Tôi không kìm được, cúi đầu lặng lẽ. Không gian im lặng như ngưng đọng. Ngoài kia, gió từ thung lũng thổi về se se lạnh. Trong bếp, bếp lửa cháy tí tách, đỏ hồng như trái tim người mẹ vẫn âm ỉ đợi chờ.
Sau đó, bà mang ra một túi thổ cẩm cũ kỹ được gói nhiều lớp vải. Mở ra là chiếc khăn tay đã sờn mép, trên đó thêu dòng chữ bằng tiếng Dao đỏ mà bà phiên âm cho tôi nghe: “Mẹ ơi, con sẽ về”.
- Nó gửi cái này trước khi ra mặt trận... Tưởng chỉ vài tháng rồi lại về...
Bà kể, những năm sau khi Pao đi, bà vẫn nhóm bếp chờ cơm cho con, vẫn đốt nắm lá rừng như thói quen cũ. Có lần mây mù giăng kín núi, bà ngồi suốt bên suối, hát gọi tên con giữa sương. Cả bản gọi bà là “mẹ của người lính chưa về”.
Tôi kể cho bà nghe về cái đêm định mệnh ở dốc Nậm Dài, khi Pao lao ra cứu đồng đội bị thương và trúng đạn ngay dưới làn mưa đạn thù. Tôi kể, Pao ngã xuống trong vòng tay tôi, miệng vẫn cố gắng mỉm cười:
- Nhắn với mẹ tao… là tao không hối tiếc… Chỉ
thương mẹ...
Bà không khóc. Mắt bà ráo hoảnh như đã dốc cạn nước mắt từ bao năm trước. Nhưng tôi thấy rõ tim bà rạn vỡ, từng mảnh vỡ vẫn chưa liền da suốt hơn bốn mươi năm qua.
Tôi xin phép được ở lại qua đêm. Căn nhà sàn im ắng. Trăng đầu tháng treo lơ lửng bên khung cửa. Tôi nằm trên chiếc đệm mỏng, nghe tiếng gió rừng rì rào, tiếng mẹ Pao lẩm nhẩm khấn gọi tên con. Đó là tiếng ru, tiếng vọng từ ngàn sâu thương nhớ.
Tôi đã thực hiện lời hứa của mình về để nói với mẹ Pao rằng, con bà là người anh hùng, là người bạn, người đồng đội mà tôi chưa từng quên.
***
Sáng hôm sau, sương còn đọng dày trên từng nhánh cỏ, tôi cùng cụ bà chuẩn bị một mâm lễ đơn sơ - chỉ là bát cơm trắng, quả trứng luộc, nắm lá rừng và nén nhang thơm. Cụ bảo, người Dao khi tiễn con đi xa hay đón con trở về đều không cầu kỳ mâm cao cỗ đầy. Quan trọng là tấm lòng. Mâm lễ ấy là sự gói ghém những năm tháng đợi chờ, là lời tiễn biệt muộn màng gửi đến đứa con chưa kịp trở về.
Chúng tôi đến bên gốc sa mộc trước cửa nhà - nơi Pao từng ngồi vá áo, từng thổi khèn vào những chiều đông lạnh. Tôi lặng lẽ thắp hương, cắm nén nhang vào chiếc bát tro cũ mà bà cụ vẫn giữ trên ban thờ đơn sơ. Bên cạnh tôi, bà cụ khẽ khom lưng, hai tay chắp lại, thì thầm khấn vái bằng tiếng Dao - thứ ngôn ngữ tôi không hiểu, nhưng lại nghe như lời ru vỗ về từ lòng núi. Giọng bà run nhẹ, đều đều, như mạch nước ngầm len lỏi giữa đá rừng.
Tôi không cần hiểu từng từ. Bởi từng tiếng khấn ấy, từng giọt nước mắt âm thầm rơi xuống đất, đã nói thay cho một nỗi đau âm ỉ suốt bốn mươi năm nỗi đau của người mẹ không đưa được con về, không có nổi một nắm đất đặt lên mộ con.
Không khí lúc đó thật lặng. Gió thổi qua mái lá, khẽ lay tấm rèm cửa. Trên vách, chiếc khăn thổ cẩm Pao từng gửi về khẽ rung như vẫy tay chào mẹ. Tôi cảm thấy như có gì đó đang hiện diện quanh mình, không phải bóng dáng Pao mà là ký ức, là tinh thần, là linh hồn của một thời tuổi trẻ đã hóa vào rừng xanh.
Lễ xong, cụ bà rót cho tôi bát nước lá rừng. Bà bảo, người đi xa phải uống để nhớ đường về. Tôi đỡ lấy, hai tay dâng lên miệng, như cách tôi từng nâng bát nước giữa chiến trường. Hồi đó, Pao hay trêu:
- Nước rừng là nước nhớ. Ai uống rồi thì tim không quên được đất này.
Hôm nay, tôi hiểu điều đó sâu sắc hơn bao giờ hết.
Chia tay bà, tôi cúi đầu cảm ơn. Cụ đưa cho tôi chiếc khăn thêu cũ, nằng nặc nhét vào ba lô, bảo tôi mang về thắp hương cho Pao mỗi dịp Tết, gọi là để “con về quê người một chút”. Tôi không nói nên lời, chỉ gật đầu mà mắt cay xè.
Tôi rời bản Thượng lúc trưa, nắng đã lên cao nhưng không gắt. Con đường dốc vẫn gập ghềnh đá, nhưng lòng tôi thấy nhẹ nhõm như vừa trút được một nỗi canh cánh bao năm. Dừng chân nơi con suối nhỏ dưới chân núi, tôi cúi người vốc một ngụm nước lạnh, mát lạnh thấu tim.
Chuyến xe máy tiếp tục đưa tôi ngược về xã Hùng
Lợi - nơi đơn vị tôi từng đóng quân gần ba năm trời. Lán trại năm xưa giờ chẳng còn dấu vết. Cả bãi đất rộng nơi từng dựng bếp, dựng võng, nay phủ đầy cỏ dại. Chỉ có cây bồ đề trước cửa lán là còn đứng đó - thân cao vút, cành vươn rộng, như người lính già đang dang tay đón đồng đội cũ trở về.
Tôi bước đến gần, chạm tay lên thân cây. Vỏ bồ đề sần sùi, lốm đốm rêu, như mang trên mình những vết sẹo thời gian. Ngày xưa, chính dưới gốc cây này, tôi và Pao từng ngồi canh gác, từng mài dao, từng kể cho nhau nghe những giấc mơ thời bình. Tôi nhắm mắt lại, tưởng như có tiếng suối đâu đây vẫn chảy, tiếng gió rì rào lùa qua tán lá, tiếng cười râm ran của những người lính trẻ...
Mọi thứ đã đổi thay. Chỉ có ký ức là còn mãi.
Tôi cúi đầu, lặng lẽ thắp một nén nhang dưới gốc bồ đề, nén nhang cho những người lính đã ngã xuống nơi này, cho Pao, và cho một thời tuổi trẻ không bao giờ quay lại.
Tôi không khóc. Chỉ thấy lòng mình đầy ắp. Một thứ bình yên rất đỗi lạ lùng. Như thể, cuối cùng tôi cũng đã đưa được một phần hồn của Pao về nơi cậu thuộc về - bản Thượng, mẹ già, và rừng xanh Tuyên Quang.
***
Tôi trở về xuôi sau ba ngày rong ruổi giữa núi rừng Tuyên Quang, mang theo trong ba lô không phải là đặc sản vùng cao, mà là một hũ đất nhỏ lấy từ gốc bồ đề ở Hùng Lợi, nơi đơn vị từng đóng quân, nơi từng có tiếng cười, tiếng hát của những người lính trẻ năm xưa. Kèm theo đó là nắm lá rừng mà cụ bà - mẹ của Pao - nhờ tôi hái và mang về. Bà bảo, đó là “lá nhớ con”, là thứ lá vẫn cháy trong mỗi lần khấn, mỗi dịp Tết bà thắp hương gọi hồn con giữa thung lũng mù sương.
Trước khi chia tay, cụ dúi vào tay tôi chiếc khăn thổ cẩm đã cũ sờn theo thời gian, viền chỉ bạc phếch, nhưng giữa khăn vẫn nổi bật những đường thêu vụng về: hình hoa tam giác mạch, ngọn núi đôi và một dòng chữ bằng tiếng Dao đỏ mà tôi đã quen thuộc: “Mẹ ơi, con sẽ về”.
Bà nói chậm, giọng run và nhỏ:
- Mang về xuôi… nhớ thắp hương cho thằng Pao ngày Tết. Đừng để nó lạnh, nó buồn...
Tôi siết chặt bàn tay gầy guộc ấy. Một phần là để cảm ơn, phần còn lại là để giữ lấy niềm tin - rằng tôi vẫn còn có thể làm điều gì đó, dù muộn màng, cho Pao.
Chuyến xe từ Tuyên Quang về xuôi cứ chạy mãi, bỏ lại sau lưng rừng xanh, những dải đồi cọ, bản nhỏ khuất dần trong sương chiều. Tôi không ngủ. Mắt cứ mở trân trân, lòng dâng lên cảm xúc khó gọi tên. Tôi đã đi nhiều, đã về nhiều nơi, nhưng chưa hành trình nào để lại cho tôi cảm giác đầy như lần này - một hành trình không chỉ của đôi chân mà còn là của trái tim, của ký ức, của cả lương tâm.
Giờ đây, ngôi nhà nhỏ của tôi dưới phố mỗi chiều lại phảng phất hương núi rừng. Trên bàn thờ, tôi đặt một khung ảnh - bức ảnh cũ của tôi và Pao chụp năm nào, bên cạnh là chiếc khăn thêu mà cụ bà gửi gắm. Tấm khăn ấy giờ như vật chứng cho một thời đã xa, như sợi chỉ nối liền hiện tại với những tháng năm tuổi trẻ, những tháng năm có máu, có nước mắt, và có cả sự hy sinh thầm lặng của những người lính vô danh.
Mỗi khi chiều xuống, nắng lặng dần sau rặng bạch đàn, tôi lại ngồi trước bàn thờ, lặng nhìn vào bức ảnh. Trong ảnh, Pao cười. Nụ cười ấy không phai mờ theo thời gian. Vẫn cái dáng người nhỏ thó, ánh mắt sáng và trong, gương mặt rám nắng nhưng tràn đầy hy vọng. Nụ cười của một người lính ra đi không ngoái đầu, không tiếc nuối, nụ cười của những năm tháng thanh xuân rực cháy vì lý tưởng, vì đồng đội, vì đất nước.
Nhiều đêm tôi tự hỏi: nếu ngày ấy Pao sống, giờ này cậu ấy sẽ ra sao? Có lẽ là một người nông dân lam lũ giữa rừng, hay một cán bộ xã giản dị nơi bản Dao, tay cầm chiếc khèn, miệng cười tươi giữa phiên chợ vùng cao... Nhưng cuộc đời đã chọn cho Pao một kết thúc khác. Một kết thúc không ai mong muốn, nhưng cũng không hề vô nghĩa.
Pao đã sống như một hạt giống lành và nằm lại giữa rừng như một phần của đất mẹ.
Tôi hay mời mấy anh em cựu chiến binh trong phố đến chơi. Họ nhìn chiếc khăn, nhìn khung ảnh, rồi lặng đi. Không ai bảo ai, nhưng mỗi lần nâng chén, họ đều khẽ nói:
- Mời Pao một chén. Đồng đội không bao giờ quên nhau.
Có lần, một đứa cháu nội của tôi - thằng bé học lớp ba - tò mò hỏi:
- Ông ơi, ai là chú Pao vậy?
Tôi mỉm cười, vuốt tóc cháu:
- Là bạn của ông, người đã giúp ông được về nhà, được sống đến hôm nay.
Tôi kể cho nó nghe về rừng xanh, về chiến tranh, về những người lính như Pao. Câu chuyện không màu mè, không bi tráng, chỉ là những mẩu ký ức giản dị mà tôi muốn lưu giữ
lại - không chỉ trong tôi, mà trong cả thế hệ mai sau.
***
Tuyên Quang ngày về không còn là một chuyến đi của riêng tôi. Đó là hành trình của một lời hứa, của sự hồi cố, và cũng là hành trình tìm lại một phần hồn đã gửi lại nơi đại ngàn.
Tôi không chỉ trở lại một bản nhỏ, không chỉ tìm về một ngôi nhà sàn cũ, mà còn tìm lại được chính mình - người lính năm xưa, với lý tưởng trong veo, với lòng trung nghĩa sắt son và tình đồng đội thiêng liêng.
Giữa cuộc sống bộn bề hôm nay, tôi vẫn giữ thói quen thắp hương cho Pao vào mỗi sớm mùng Một, rằm tháng Bảy và ngày 22 tháng Chạp, ngày chúng tôi mất cậu trong trận đánh ở dốc Nậm Dài.
Khói nhang bay lên, quyện vào không gian như kéo núi rừng Tuyên Quang về giữa lòng phố thị. Chiếc khăn thêu vẫn ở đó lặng lẽ như tình bạn, như tình mẹ, như lòng đất không bao giờ lãng quên người nằm xuống.
Và tôi, tôi vẫn tiếp tục sống, không chỉ cho mình, mà cho cả phần đời Pao đã gửi gắm.
N.V.N.T
Minh họa của Quảng Tâm
23-10-2025
23-10-2025
23-10-2025
23-10-2025







