Truyện ngắn của Bùi Văn Khánh
Gió mùa đông lạnh buốt cắt da, cắt thịt từ đỉnh Phịa Cọ thổi tràn qua bản Tả Lùng tựa như lưỡi dao mỏng lướt qua từng kẽ lá. Sương mù phủ trắng lối đi, sà xuống mặt đất, bám trên ngọn cây, lên mái nhà gỗ pơ mu, đọng thành giọt nơi đầu hiên rồi rơi xuống tí tách như tiếng thở dài của đá và núi.
Người trong bản Tả Lùng vẫn truyền nhau một câu nói xưa cũ: “Thù của tổ tiên ta sâu hơn rễ sa mộc”. Không ai còn nhớ rõ mối thù ấy là gì, như thế nào và bắt đầu từ đâu, chỉ biết hai dòng họ Vừ và họ Lý ở bản Tả Lùng không bao giờ được kết thân với nhau. Họ tin rằng nếu trái lời của tổ tiên, ma rừng sẽ nổi giận, hạn hán sẽ kéo tới, mùa ngô trên núi sẽ không có hạt, gia súc đói và sẽ chết yểu. Những câu chuyện ấy cứ lan truyền từ đời này, sang đời khác như một sợi dây kéo mãi không thôi.
Nhưng câu chuyện cũ kỹ ấy như gió thoảng qua tai những chàng trai, cô gái vùng sơn cước này, không ngăn nổi những trái tim nóng đang thổn thức của người trẻ nơi đây. Và gió núi vẫn thổi qua những mái nhà lợp pơ mu bạc màu, mùa hạ vẫn nắng như rót mật xuống những thửa ruộng bậc thang uốn lượn đến tận chân trời. Con trai, con gái ở bản Tả Lùng này vẫn ngày đêm ca hát trên đỉnh núi Phịa Cọ.
Mỷ sinh ra trong một đêm lạnh, mưa đá rơi từng hột xuống hiên nhà. Bà nội bảo: “đứa trẻ nào chào đời giữa giông tố thì số phận sẽ gặp nhiều sóng gió”. Mỷ lớn lên giữa nương ngô trên đồi đầy nắng và gió, bên hốc đá tai mèo và những con dốc trơn trượt mỗi mùa mưa qua. Cô không xinh lộng lẫy, nhưng có nụ cười tỏa nắng và có đôi mắt đen sâu thẳm, nhìn lâu sẽ thấy như một bông hoa gạo.
A Hùng là con trai trưởng của họ Lý. Anh có thân hình cao lớn, vai rộng, bước chân chắc nịch như cột nghiến nhà sàn của người Tày. A Hùng có tài thổi khèn giỏi nhất bản Tả Lùng này. Mỗi mùa xuân, khi hoa ban nở trắng lối đi, những đêm hội đến, tiếng khèn của anh cất lên giữa hội Gầu Tào, đám con gái, con trai đứng vòng trong vòng ngoài, mắt lấp lánh ngưỡng mộ. Nhưng A Hùng chỉ nhìn về một phía, nơi có người con gái đứng lấp ló sau đám đông.
Đêm ấy, trăng treo lơ lửng trên đỉnh núi Phịa Cọ như lưỡi liềm bạc lấp lánh ánh kim. Mỷ ra suối giặt váy, áo nghe tiếng khèn ví von vọng ra từ đỉnh núi sát gần bìa rừng. Âm thanh ấy mềm như khói, len lỏi qua từng phiến đá, chạm vào trái tim cô.
A Hùng bước ra từ phiến đá.
- Em có nghe tiếng khèn gọi ai không? - A Hùng hỏi.
Mỷ cúi đầu, môi mỉm cười e thẹn.
- Em nghe gọi tên mình.
Từ đêm đó, họ lén gặp nhau dưới gốc sa mộc già sau đỉnh núi và kể cho nhau nghe những câu chuyện trên nương. Những buổi cùng gùi ngô giữa lưng đồi, cùng chăn dê trên sườn núi, bàn tay họ tìm đến nhau một cách tự nhiên như cỏ tìm ánh nắng mặt trời. Tình yêu của hai người cứ thế lớn dần theo tháng năm ở rẻo cao, một tình yêu không ồn ào mà nhẹ nhàng, nồng ấm. Nó âm thầm, lặng lẽ, nhưng khi đã bén rễ thì bám rất sâu.
Một hôm A Hùng nói:
- Anh sẽ đưa em về nhà. Dù ai phản đối, anh cũng không sợ.
Mỷ gật đầu ngượng ngùng. Mỷ tin A Hùng. Cô tin anh như tin mặt trời sẽ mọc trên đỉnh núi sau đêm dài.
Mối thù xưa cũ của người đã chết vẫn còn ẩn nấp sau những hàng rào đá ở bản Tả Lùng. Ngày A Hùng đưa Mỷ về ra mắt, trời đột ngột chuyển gió lạ thường. Mây đen kéo xuống thấp, che kín cả đỉnh Phịa Cọ.
Cha của A Hùng, một người đàn ông trầm tính, ít nói, có vẻ cục cằn đang ngồi bên bếp lửa, nghe xong liền đứng bật dậy. Chiếc tẩu thuốc trên tay nặng như viên gạch rơi xuống đất.
- Con điên rồi sao? Nó là người họ Vừ! - Giọng ông khàn đặc. - Tổ tiên ta từng chết vì họ nhà nó!
Mẹ A Hùng tái mặt, vội vàng lấy chén rượu đặt lên bàn thờ.
- Ma rừng sẽ nổi giận… - Bà run rẩy, lẩm bẩm.
A Hùng quỳ xuống giữa nhà.
- Con không tin là có ma và chuyện “kiếp trước”! Con chỉ biết con yêu Mỷ thôi!
Mẹ anh trong lúc lo sợ, lóng ngóng đã đánh rơi chén rượu xuống đất. Tiếng va chạm khô khốc, linh thiêng, lạnh sống lưng giữa căn nhà gỗ.
Mỷ đứng ở giữa cửa nhà, tay run nhưng mắt không rơi lệ. Cô hiểu, thứ đang ngăn họ không phải là con người, mà là nỗi sợ hãi đã ăn sâu vào máu thịt, in đậm trong tâm trí của mọi người bao đời nay.
-Về đi! - Cha A Hùng quát. - Đừng để ta phải làm điều không hay!
Gió ngoài hiên thổi ào ạt. Mỷ quay lưng, bước đi trong cơn mưa bắt đầu nặng hạt.
Đêm ấy, Hùng tìm đến nhà cô. Anh nắm tay Mỷ, giọng khản đặc:
- Anh sẽ thuyết phục gia đình và họ hàng. Chờ anh nhé Mỷ!
Dưới mái hiên tối, họ ôm nhau trong nước mắt. Mỷ không biết rằng đó là lần cuối cùng cô được ôm anh trong tình yêu và yên bình.
Ba tháng sau, Mỷ phát hiện có điều gì đó không ổn trong người và cô biết mình đã có thai. Cô sờ tay lên bụng, vừa sợ hãi vừa hạnh phúc. Đứa bé là kết tinh của tình yêu, nhưng cũng có thể là mồi lửa thiêu rụi cuộc đời cô. Cô đưa ôm mặt khóc chạy lên đỉnh núi và không biết làm thế nào trong những ngày sắp tới…
Tin Mỷ có thai lan nhanh như một cơn bão. Bản Tả Lùng xôn xao.
Cha Mỷ không nói một lời, chỉ cầm chiếc roi da trâu treo trên vách. Mẹ cô quỳ xuống khóc thảm thiết.
- Con làm nhục tổ tiên rồi!
Mỷ quỳ theo.
- Con xin chịu tội với dòng họ. Nhưng đứa bé vô tội.
Cha cô nghiến răng:
- Vô tội? Nó mang dòng máu hận thù!
Chiều hôm ấy, khi sương còn phủ kín lối đi, họ ném chiếc gùi và ít quần áo của cô ra khỏi cửa và tiếng quát lạnh ngắt:
- Đi đi cho khuất mắt tao! Đừng bao giờ quay lại!
Mỷ ôm bụng, đứng giữa sân đất lạnh buốt. Không một ai trong bản bước ra. Những cánh cửa gỗ đóng kín.
Ở đầu bản, A Hùng phải ở trong nhà hầu cúng ma. Cha anh cấm anh ra ngoài. Tiếng anh gào gọi tên Mỷ bị tiếng gió át đi.
Mỷ bước xuống con dốc quen thuộc mà chưa bao giờ thấy nó dài đến thế.
Đêm đầu tiên rời bản, cô lang thang ngoài bìa rừng, Mỷ trú trong một hang đá nhỏ. Gió rít từng cơn qua cửa hang, tiếng thú rừng vọng lại từ xa. Cô co người, tay ôm bụng.
- Con ơi… đừng sợ… - Mỷ thì thầm.
Cơn mưa rừng bất ngờ đổ xuống, nước tràn vào hang. Mỷ phải bò ra ngoài, ướt sũng. Chân cô trượt trên đá, đầu gối rách toạc, máu hòa với bùn. Cô không được phép gục ngã. Ngày hôm sau, cô đi bộ xuống bản dưới, xin làm thuê. Có người thương thì cho bát cơm, có người thì xua đuổi.
- Con gái chửa hoang! - Họ xì xào.
Những lời ấy như gai nhọn cắm từng nhát vào da thịt Mỷ. Nhưng đứa bé trong bụng đạp khẽ. Như một lời nhắc: Phải sống.
Một buổi chiều, khi đang ngất lịm bên bờ suối vì đói và mệt, một người đàn bà người Dao đã nhìn thấy cô. Bà đưa Mỷ về nhà, một ngôi nhà lá cọ cũ ven suối. Bà ở một mình nơi đây. Qua câu chuyện bà thương cảm hoàn cảnh của Mỷ và nấu cho cô bát cháo ngô nóng. Bà nhìn Mỷ và thở dài:
- Đàn bà không có chỗ dựa thì phải tự làm núi cho mình. - Bà nói.
Từ đó, Mỷ ở đậu với nhà bà người Dao này. Cô dệt vải, hái thuốc, chăn dê, trồng ngô... Những đêm đau lưng, cô cắn răng chịu đựng. Mùa đông năm ấy khắc nghiệt nhất trong nhiều năm. Trời lạnh buốt, mưa tuyết phủ trắng lối đi. Đêm chuyển dạ đến với Mỷ thật bất ngờ. Ngoài trời gió vẫn hú bên cửa sổ. Căn nhà vách đất rung lên. Mỷ cắn chặt chiếc khăn thêu, máu thấm đỏ tấm chăn cũ.
- Ráng lên! - Bà đỡ quát.
Tiếng khóc của đứa trẻ bật ra, vang giữa đêm trắng.
Mỷ kiệt sức, nhưng khi nhìn thấy con trai nhỏ xíu, cô bật khóc. Đó không phải là nước mắt yếu đuối. Đó là nước mắt của một người vừa vượt qua lằn ranh sinh tử.
- Con là tất cả của mẹ.
Năm tháng qua đi, người ta quen nhìn thấy một người đàn bà trẻ bế con lên nương từ lúc trời chưa sáng đến chiều tà. Mỷ dựng tạm một căn lều nhỏ ở bìa rừng. Cô trồng ngô, trồng sắn, nuôi gà. Đêm về thêu váy mang ra chợ bán cho khách dưới xuôi. Có lúc mưa dầm cả tháng, ngô thối gốc. Có lúc con ốm sốt, cô phải bế đi bộ mấy cây số xuống trung tâm y tế. Tiền không có, cô phải chắt chiu từng hạt ngô, hạt lúa, từng tấm vải thổ cẩm để vượt qua những lúc khó khăn. Có đêm, mệt quá, cô gục xuống bên bếp lửa, nước mắt rơi thấm vào vai áo. Nhưng sáng hôm sau, cô vẫn đứng dậy lên nương.
Con trai cô - thằng bé Sáng - lớn lên khỏe mạnh. Nó có đôi mắt giống A Hùng. Mỗi lần nhìn con, tim cô nhói lên, nhưng cô không cho phép mình yếu mềm.
- Mẹ ơi, bố con đâu? - Sáng hỏi khi lên năm.
Mỷ nhìn xa xăm, im lặng một lúc.
- Bố con thổi khèn rất hay!... Nhưng bố con không ở với mẹ con mình và con phải tự thổi khèn của đời mình.
Cô dạy con đọc chữ từ lớp học tình thương của bộ đội biên phòng. Các anh thương hai mẹ con, giúp sửa lại mái nhà, cho mượn sách, giúp cô đưa con tới trường học. Bản Tả Lùng một lần nữa gặp thiên tai. Mùa mưa năm ấy, mưa không dứt suốt bảy ngày, bảy đêm. Núi nặng nước, đất mềm ra như bùn. Nửa đêm, tiếng ầm ầm vang lên từ thượng nguồn, lũ ống đổ về. Lũ quét đổ xuống như con thú dữ. Mỷ nghe tiếng người kêu cứu từ bản cũ vọng ra. Cô không nghĩ ngợi lao thẳng ra ngoài trời đang mưa. Gửi Sáng cho bộ đội, cô chạy xuống bản Tả Lùng. Nước lạnh buốt, chảy xiết. Cô bám vào thân cây, lội giữa dòng. Một đứa trẻ bị cuốn trôi, cô lao tới kéo lên. Một cụ già mắc kẹt trong căn nhà sập nửa mái, cô cùng bộ đội phá cửa đưa ra...
Có người nhận ra cô.
- Nó... là con bé bị đuổi năm xưa...
Nhưng lúc ấy, không ai còn nhớ mối thù truyền kiếp. Sau trận lũ, nhiều nhà, vườn, nương ngô, ruộng lúa tan hoang. Có người chết, người mất tích. Già làng chống gậy tìm đến căn nhà nhỏ của Mỷ.
- Bản làng đã sai với con. - Ông nói, giọng khàn đi.
Mỷ nhìn về phía bản cũ. Mái nhà cô ngày xưa chỉ còn là đống gỗ mục.
- Con không giận ai cả. Nhưng đừng vì chuyện của người chết mà làm khổ người sống.
Lời cô như một nhát dao cắt đứt sợi dây vô hình trói buộc bao đời.
Tin tức về Mỷ lan xa. Người ta bắt đầu nhìn Mỷ bằng ánh mắt khác. Họ nhờ cô dạy phụ nữ trong bản dệt vải mang xuống chợ bán cho khách du lịch. Họ học cách trồng rau sạch, nuôi gà… theo hướng dẫn của bộ đội. Bản Tả Lùng dần thay đổi.
Một ngày, Sáng đứng trên bục gỗ nhỏ, đọc bài trong lễ khai giảng năm học mới. Giọng nó vang vang giữa sân trường vọng lên đỉnh núi. Mỷ đứng cuối hàng, mái tóc đã lấm tấm sợi bạc. Cô nhớ lại đêm bị đuổi đi, nhớ hang đá lạnh buốt, nhớ tiếng thú rừng kêu... Nếu ngày ấy cô buông xuôi, hôm nay sẽ không có đứa trẻ thanh tú đứng kia. Giữa đám đông, cô bắt gặp một ánh mắt quen thuộc của người đàn ông đen, gầy, đứng lặng ở cuối góc sân trường. Mỷ chợt nhận ra đó là A Hùng.
A Hùng đứng lặng người. Anh không dám bước tới. Ánh mắt anh bối rối, đầy hối hận. Họ nhìn nhau. Bao nhiêu năm xa cách, bao nhiêu mất mát đến với Mỷ. Nhưng Mỷ chỉ khẽ gật đầu. Không oán trách, không níu kéo. Cô đã đi qua giông bão của cuộc đời. Cô không còn là cô gái cần một người đàn ông che chở. Cô là người đàn bà, một người mẹ đơn thân, tự làm núi cho mình.
Đêm đó, Mỷ ngồi bên bếp lửa. Sáng tựa đầu vào vai mẹ.
- Mẹ ơi, sau này con muốn làm thầy giáo. Con sẽ dạy trẻ con trong bản không tin vào thù hận nữa, đó là những định kiến không tốt…
Mỷ mỉm cười. Ngoài kia, gió vẫn thổi qua đỉnh Phịa Cọ, nhưng không còn lạnh như xưa. Cô hiểu, cuộc đời mình giống như hạt mầm rơi xuống khe đá. Tưởng không thể nảy mầm, nhưng nhờ đá, mưa gió mà bén rễ sâu hơn. Người đàn bà từng bị ruồng bỏ ấy đã dựng lại cuộc đời bằng đôi tay trần và trái tim không chịu khuất phục. Ở nơi núi cao tưởng chỉ có đá và sương, sức sống của một người mẹ đã bừng lên như ngọn lửa. Và từ đó, trong đá có đống tro tàn của định kiến, một bản làng mới đang hồi sinh.
B.V.K








