Hồ Thầu những tán chè giữ ký ức đại ngàn

Thứ tư, ngày 20-05-2026, 08:52| 1.000 lượt xem

Đào Thị Minh Tâm

Sáng sớm, người Dao, người Mông lại địu gùi sau lưng, lặng lẽ bước vào rừng chè. Không có tiếng gọi nhau ồn ào, không có sự vội vã. Chỉ có tiếng chân chạm cỏ ướt, tiếng lá rung khe khẽ và tiếng gió lùa qua sườn núi. Những bàn tay quen việc nâng niu từng búp chè non, hái bằng sự tỉ mẩn gần như bản năng. Ở Hồ Thầu, hái chè không chỉ là lao động. Đó còn là một cách ứng xử với thiên nhiên. Người ta không bẻ cành, không “vơ” cho nhiều, không vì cái lợi trước mắt mà làm tổn thương cây. Mỗi búp chè được chọn lựa bằng kinh nghiệm tích tụ từ nhiều đời, bằng sự hiểu biết rất mộc mạc mà sâu xa về cây.
Chị Triệu Mùi Mủi, người phụ nữ Dao ở Hồ Thầu, vừa thoăn thoắt hái chè vừa cười hiền: “Người trong nhà tôi đời nào cũng làm chè. Từ bé tôi đã theo mẹ, theo bà lên núi. Khi ấy chưa hiểu gì đâu, chỉ thấy người lớn nâng niu cây chè lắm. Lớn lên mới biết, cây chè không chỉ cho mình tiền mua gạo, mua muối, mà còn giữ cho núi rừng này một cái hồn riêng”. Câu nói mộc mạc ấy nghe qua tưởng nhẹ, nhưng lại chạm tới cái cốt lõi của vùng đất này. Bởi ở Hồ Thầu, cây chè không chỉ là cây trồng. Nó là máu thịt, là nếp sống, là ký ức của bao thế hệ.
Có những buổi sớm, đứng giữa rừng chè cổ, người ta có cảm giác như đang đứng trong một không gian khác, nơi thời gian trôi chậm hơn và mọi âm thanh đều dịu đi. Những búp chè non đưa lên mũi ngửi, thoang thoảng mùi của sương, của lá, của đất, của gió. Một mùi hương thanh sạch, khó nắm bắt, nhưng đã ngấm vào trí nhớ thì rất lâu quên. Cũng có lẽ vì thế mà những ai từng đến Hồ Thầu thường nhớ nơi này không phải bằng sự náo nhiệt, mà bằng một cảm giác rất lặng. Lặng mà sâu. Lặng như một chén trà nóng giữa buổi sớm còn vương sương, khi con người ngồi xuống bên nhau, không cần nói nhiều, chỉ nghe núi thở quanh mình.
Hồ Thầu đang sở hữu một vùng chè Shan Tuyết cổ thụ rộng lớn, một “kho báu” mà thiên nhiên hào phóng gửi lại cho vùng đất biên viễn này. Nhưng nếu chỉ nhìn cây chè như một sản vật, có lẽ vẫn chưa đủ. Chè ở đây còn là dấu tích sống động của tri thức bản địa, của cách con người từng học cách sống hài hòa với rừng, với khí hậu, với mùa vụ. Từ việc nhận biết thời điểm hái chè, cách sao chè bằng tay, cách hong chè, ủ chè, đến thói quen mời nhau chén trà trong những câu chuyện buổi chiều, tất cả đã tạo nên một “văn hóa chè” lặng lẽ mà bền bỉ.
Ông Lý Chòi Nhàn, Bí thư Đảng ủy xã Hồ Thầu từng nói rằng, nói đến Hồ Thầu là nói đến chè, nhưng nói đến chè cũng chính là nói đến con người Hồ Thầu. Bởi bao nhiêu năm nay, cây chè vẫn hiện diện trong nếp ăn, nếp ở, trong sinh kế và trong cả niềm tự hào của người dân. Theo ông, điều quý nhất không chỉ là diện tích chè lớn hay những cây chè cổ tuổi đời hàng trăm năm, mà là việc đến hôm nay người dân vẫn còn giữ được cách ứng xử tử tế với cây, coi chè như tài sản của bản làng chứ không phải thứ có thể khai thác cạn kiệt.
Có lẽ chính nhờ sự gìn giữ âm thầm ấy mà chè Hồ Thầu còn nguyên được cái vẻ nguyên sơ hiếm có. Ở nhiều nơi, chè được quy hoạch thành những vùng chuyên canh thẳng tắp, dễ chăm sóc, dễ thu hoạch. Còn ở Hồ Thầu, chè vẫn sống theo cách của rừng, tự do mà bền bỉ, hoang sơ mà quý giá. Và cũng vì thế, chè Hồ Thầu không chỉ là thức uống. Nó là phần tinh túy của một vùng núi.
Từ “vàng xanh” ngủ yên đến khát vọng đánh thức
Nhưng có một nghịch lý tồn tại suốt nhiều năm ở Hồ Thầu: một vùng chè quý như vậy, mà giá trị mang lại cho người dân vẫn chưa tương xứng. Chè vẫn đó, những tán cây già vẫn đó, những mùa búp non vẫn nối nhau đi qua, nhưng cái “vàng xanh” của núi nhiều khi vẫn chỉ dừng ở mức nguyên liệu. Người dân hái chè, bán búp tươi hoặc sao thủ công rồi tiêu thụ nhỏ lẻ. Giá chè lên xuống theo thương lái, theo thị trường, theo từng thời điểm. Có năm được mùa thì rớt giá, có năm giá nhích lên thì sản lượng lại không như kỳ vọng. Cứ thế, cây chè dù quý vẫn chưa thực sự trở thành chiếc đòn bẩy đủ mạnh để nâng đỡ cuộc sống người dân.
Ông Lý Chòi Nhàn trăn trở rất thật: “Cái khó không phải là Hồ Thầu không có tiềm năng, mà là tiềm năng ấy bao năm chưa được đánh thức cho đúng cách. Nếu người dân vẫn chỉ hái chè rồi bán thô, thì chè quý đến mấy cũng khó tạo ra bứt phá. Muốn bà con khá lên, cây chè phải được đặt ở một vị thế khác, không chỉ là nông sản mà còn là di sản, là thương hiệu, là sinh kế lâu dài”. Trong câu nói ấy có cả nỗi lo và niềm tin. Lo vì cái quý đang có nguy cơ bị bỏ lỡ. Tin vì chính địa phương đã bắt đầu nhận diện rõ hơn con đường phải đi.
Nhìn từ xa, câu chuyện của Hồ Thầu không chỉ là chuyện phát triển cây chè. Đó còn là chuyện một vùng đất đang tìm cách tự định vị mình trong bức tranh phát triển mới. Khi những con đường dần mở, khi thông tin không còn bị ngăn cách bởi núi cao, khi nhu cầu của thị trường thay đổi và du lịch trải nghiệm ngày càng được ưa chuộng, cây chè cổ thụ Hồ Thầu bỗng có thêm một cơ hội khác. Nó không chỉ hiện diện trong nồi sao chè của người dân, trong các phiên chợ vùng cao hay trong những bữa nước thường ngày nữa. Nó có thể trở thành một câu chuyện lớn hơn, vươn xa hơn.
Ông Hoàng Xuân Hòa, Chủ tịch UBND xã Hồ Thầu, nhìn cây chè như một “di sản sống” của địa phương. Ông nói, Hồ Thầu không muốn chỉ bán chè. Điều địa phương hướng đến là bán cả giá trị của chè, bán câu chuyện, bán trải nghiệm, bán vẻ đẹp của một không gian văn hóa gắn với chè. Theo ông Hòa, nếu chỉ dừng ở việc thu hái và tiêu thụ nguyên liệu thô, thì vùng chè cổ sẽ mãi là tài nguyên chưa được khai thác hết. Nhưng nếu biết kết nối chè với du lịch, với văn hóa, với xây dựng thương hiệu, thì mỗi búp chè sẽ có sức nặng khác, mỗi người dân cũng có thêm một cơ hội mới để sống được bằng chính tài sản của quê hương mình.
Những năm gần đây, sự chuyển động ấy đã bắt đầu hiện ra bằng những tín hiệu cụ thể. Người dân được hướng dẫn kỹ hơn về cách chăm sóc, thu hái, bảo quản. Một số hợp tác xã, cơ sở chế biến xuất hiện, thử nghiệm những dòng trà có giá trị cao hơn. Không còn chỉ là chè xanh uống hằng ngày, người ta bắt đầu nói nhiều đến bạch trà, hồng trà, trà lên men, đến chế biến sâu, đến bao bì, nhãn mác, truy xuất nguồn gốc. Những khái niệm nghe có vẻ xa xôi với bà con vùng cao ấy, dần dần được làm quen bằng những việc rất cụ thể, rất gần.
Chị Triệu Mùi Mùi kể, trước kia nhà chị hái chè xong chủ yếu đem bán hoặc sao để uống, nhiều khi cũng không nghĩ chè của mình có thể đi xa hơn. Nhưng rồi khi có người đến tìm hiểu, khi có doanh nghiệp, hợp tác xã, cán bộ địa phương hướng dẫn cách làm, chị mới thấy cây chè có thể mở ra nhiều lối đi. “Khách lên đây thích nhất là được vào rừng chè, được tự tay hái chè, rồi ngồi xem mình sao chè. Mình làm việc quen tay từ bé nên thấy bình thường, nhưng với người dưới xuôi lên thì cái gì cũng lạ, cũng thú vị”, chị nói. Chính từ những trải nghiệm rất đời thường ấy, một hướng đi mới dần hé mở: chè không chỉ để bán, mà còn để kể.
Tiến sĩ Đào Xuân Hưng, Tổng Biên tập Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường, khi nhắc đến Hồ Thầu đã nhìn thấy ở đây không chỉ một vùng nguyên liệu, mà là một không gian giàu chất liệu để phát triển kinh tế nông nghiệp đa giá trị. Theo ông, chè Shan Tuyết Hồ Thầu có đủ những yếu tố làm nên một thương hiệu khác biệt: sinh trưởng trong môi trường rừng tự nhiên, gắn với bản sắc văn hóa dân tộc, mang câu chuyện riêng và có dư địa lớn để gắn với du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm. Ông cho rằng, trong bối cảnh hiện nay, giá trị của một sản phẩm không chỉ nằm ở chất lượng vật chất, mà còn ở “câu chuyện” phía sau nó. Một búp chè nếu chỉ là búp chè thì giá trị có giới hạn. Nhưng nếu trong đó có bóng núi, có rừng, có bàn tay người hái, có cách sao chè trên bếp lửa, có tiếng nói cười của người Dao, người Mông, thì giá trị tinh thần và văn hóa của nó sẽ nâng lên rất nhiều.
Nhìn ở góc độ quản lý rộng hơn, bà Vương Ngọc Hà, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Tuyên Quang, cũng nhấn mạnh một định hướng quan trọng: Hồ Thầu cần chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp thuần túy sang kinh tế nông nghiệp tích hợp, trong đó mỗi sản phẩm chè không chỉ mang giá trị thương mại mà còn hàm chứa giá trị sinh thái, văn hóa và trải nghiệm. Đó không chỉ là một nhận định mang tính chiến lược, mà còn là sự gợi mở cho cách đi của Hồ Thầu trong tương lai. Bởi nếu cây chè chỉ được nhìn như sản phẩm đầu ra, thì chuỗi giá trị sẽ rất ngắn. Nhưng nếu chè được đặt vào trung tâm của một hệ sinh thái gồm sản xuất, chế biến, văn hóa, du lịch và truyền thông, thì không gian phát triển sẽ rộng hơn rất nhiều.
Vậy là sau bao năm “ngủ yên”, cây chè Hồ Thầu đang được đánh thức. Không phải bằng sự ồn ào, mà bằng một quá trình chuyển động có ý thức. Từ chính quyền đến người dân, từ những hội thảo đến những buổi tập huấn, từ lời kể của nhà khoa học đến bàn tay sao chè của người phụ nữ Dao, tất cả đang góp vào việc đánh thức một tiềm năng đã nằm đó từ rất lâu. Cây chè không thay đổi bản chất của nó. Điều thay đổi nằm ở cách con người nhìn nhận và nâng niu giá trị của cây chè.
Để chè kể câu chuyện của mình
Có những buổi chiều ở Hồ Thầu, mây từ đỉnh núi tràn xuống rất nhanh. Mặt trời chưa kịp khuất hẳn mà không gian đã se lạnh. Trong những ngôi nhà sàn, bếp lửa lại đỏ lên. Một nắm chè vừa sao xong được cho vào ấm. Nước suối đun sôi vừa chạm vào lá trà đã dậy lên một thứ hương thơm dịu, thanh mà sâu. Chén trà đầu thường có vị chát nhẹ, nhưng chỉ ít lâu sau, vị ngọt hậu bắt đầu đọng lại nơi cuống họng. Cái ngọt chậm rãi ấy giống như cách Hồ Thầu đi vào lòng người. Không ập đến. Không phô trương. Nhưng đã nhớ thì rất lâu quên.
Chè Shan Tuyết Hồ Thầu, vì thế, không chỉ để uống. Nó còn để cảm. Để ngồi xuống, chậm lại, nghe một vùng đất kể chuyện. Có lẽ chính ở phương diện ấy mà cây chè nơi đây mở ra một chiều sâu khác, vượt ra ngoài giá trị của một nông sản thông thường. Nó có thể trở thành chiếc cầu nối giữa người với người, giữa quá khứ với hiện tại, giữa đại ngàn và đời sống hôm nay.
Tiến sĩ Đào Xuân Hưng cho rằng, điều Hồ Thầu cần không chỉ là nâng chất lượng sản phẩm, mà còn là xây dựng được một “ngôn ngữ kể chuyện” cho chè. Nói cách khác, mỗi sản phẩm chè khi đến tay người tiêu dùng phải gợi lên được hình dung về nơi nó sinh ra: một vùng núi mây phủ, những tán chè cổ thụ, những phụ nữ Dao địu gùi đi hái chè từ tinh mơ, những bếp lửa sao chè đỏ hồng trong nhà sàn. Khi người ta mua chè, người ta không chỉ mua hương vị, mà còn mua cả cảm xúc và niềm tin vào câu chuyện ấy.
Và du lịch, trong trường hợp này, chính là một trong những cách mạnh mẽ nhất để chè kể câu chuyện của mình. Bởi không gì thuyết phục hơn việc để du khách được tự bước vào rừng chè, được sờ tay lên thân cây xù xì, được nâng niu búp non còn đẫm sương, được ngồi bên bếp lửa nhìn người dân sao trà, rồi tự mình nhấp một ngụm chè vừa ra ấm. Khi ấy, chè không còn là thứ nằm trong bao bì, trên nhãn mác nữa. Nó trở thành một trải nghiệm sống.
Chị Triệu Mùi Mùi bảo, nhiều du khách lên Hồ Thầu đã rất ngạc nhiên khi biết những việc người dân làm hằng ngày lại có thể trở thành điều hấp dẫn với người khác. “Có người bảo chỉ ngồi nhìn sao chè thôi đã thấy thích rồi. Có người xin tự làm thử, tay vụng lắm nhưng cười suốt. Mình nhìn họ cũng vui lây. Khi khách quý cái nghề của mình, mình thấy cây chè quý hơn trước nhiều”, chị kể. Trong câu chuyện rất giản dị ấy là sự thay đổi thầm lặng trong nhận thức của người dân. Từ chỗ chỉ coi chè là kế sinh nhai quen thuộc, giờ họ bắt đầu thấy đó còn là niềm tự hào, là bản sắc có thể chia sẻ với người khác.
Nhưng để cây chè kể được câu chuyện của mình một cách trọn vẹn, Hồ Thầu còn phải làm nhiều việc. Vẫn còn đó những khó khăn của một vùng cao còn nhiều cách trở. Hạ tầng du lịch chưa đồng bộ, kỹ năng làm dịch vụ của người dân còn cần bồi đắp thêm, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu vẫn là những việc không thể làm trong ngày một ngày hai. Những người như ông Lý Chòi Nhàn, ông Hoàng Xuân Hòa hiểu rất rõ điều đó. Phát triển không thể nóng vội, càng không thể đánh đổi bằng việc làm mất đi vẻ nguyên sơ vốn là hồn cốt của vùng chè cổ.
Ông Hoàng Xuân Hòa từng nhấn mạnh, Hồ Thầu không làm du lịch bằng mọi giá. Điều địa phương hướng tới là một mô hình phát triển vừa khai thác được giá trị kinh tế, vừa gìn giữ được hệ sinh thái, cảnh quan và văn hóa. Chè cổ thụ phải được bảo tồn, rừng phải được giữ, người dân phải là trung tâm của quá trình phát triển chứ không phải đứng ngoài cuộc. Trong tầm nhìn ấy, cây chè không chỉ nuôi sống người dân, mà còn cùng họ bước vào một hành trình mới - hành trình làm giàu từ di sản mà vẫn giữ được sự tử tế với thiên nhiên.
Bà Vương Ngọc Hà cũng đặt ra một yêu cầu rất rõ: phát triển chè Hồ Thầu phải gắn với tính bền vững. Mỗi sản phẩm làm ra phải là kết tinh của sản xuất sạch, của bảo tồn nguồn gen quý, của liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và các đơn vị lữ hành. Điều đó cho thấy cây chè Hồ Thầu đang được nhìn nhận không chỉ trong phạm vi một địa phương, mà như một điểm nhấn có thể góp phần tạo dựng hình ảnh mới cho du lịch và nông nghiệp Tuyên Quang.
Còn ông Lý Chòi Nhàn thì luôn trở lại với điều căn cốt nhất: giữ được “hồn chè”. Với ông, một vùng chè cổ nếu chỉ chạy theo sản lượng, theo thị trường mà bỏ quên gốc rễ văn hóa thì sớm muộn cũng đánh mất bản sắc. Muốn đi xa, Hồ Thầu phải bước chậm mà chắc, phải vừa bảo tồn vừa phát triển, vừa làm kinh tế vừa gìn giữ những giá trị trao truyền từ cha ông.
Chiều xuống trên Hồ Thầu thường rất nhanh. Mây lại về quấn trên lưng núi. Những con đường dẫn vào rừng chè dần chìm trong màn sương mỏng. Ở đâu đó, mùi chè mới sao còn quyện trong gió. Người dân lại quây quần bên bếp lửa, chén trà nóng chuyền tay nhau, những câu chuyện về mùa vụ, về con cái, về khách lạ đến bản, về một ngày làm việc lại tiếp tục nối dài. Cây chè vẫn đứng đó, lặng lẽ giữa đại ngàn, như đã đứng suốt bao đời.
Nhưng hôm nay, khi nhìn vào những búp non đang lên trong sương sớm, người ta có thể thấy ở đó không chỉ là hương vị quen thuộc của núi rừng. Ở đó còn có một niềm hy vọng đang lớn dần. Hy vọng rằng từ những tán chè cổ thụ, một con đường phát triển bền vững sẽ mở ra cho Hồ Thầu. Hy vọng rằng người dân nơi đây sẽ sống khá hơn, tự tin hơn, gắn bó hơn với chính tài sản của mình. Hy vọng rằng chén trà Shan Tuyết từ vùng cao này, khi đến với những người ở xa, sẽ không chỉ đem theo vị chát ngọt riêng biệt, mà còn đem theo cả hơi sương của núi, bóng mây của rừng, tiếng cười của người hái chè và vẻ đẹp bền bỉ của một vùng đất biết gìn giữ điều quý nhất của mình.
Rồi sẽ có thêm nhiều người đến Hồ Thầu. Họ sẽ đi dưới những tán chè già, nghe kể về cây chè trăm tuổi, ngồi bên bếp lửa xem sao trà, nhấp một ngụm chè nóng và nhận ra rằng, giữa đời sống hôm nay vẫn còn những vùng đất giữ được cho mình một nhịp thở riêng. Ở đó, cây chè không chỉ là cây chè. Nó là ký ức. Là bản sắc. Là câu chuyện của đại ngàn được viết bằng hương trà, bằng sương núi và bằng lòng người.
Và có lẽ, chính từ nơi ấy, chè Hồ Thầu sẽ đi xa hơn. Không phải bằng sự ồn ào của một phong trào, mà bằng sức sống lặng bền của một di sản biết tự kể chuyện về mình. Một câu chuyện đã bắt đầu từ rất lâu, giữa những tán chè không ngủ, và giờ đây đang được viết tiếp bằng khát vọng mới của con người hôm nay.

Đ.T.M.T

Tin tức khác