Bút ký của Hoàng Xuân Sỹ

Ngọn lửa
Tháng Chạp năm ấy, khi những phiên chợ cuối năm ở vùng cao vốn dĩ phải là lúc đông vui nhất thì một vụ hỏa hoạn bất ngờ đã biến khu chợ Yên Minh thành một khoảng tro tàn chỉ sau vài giờ đồng hồ. Hàng chục ki-ốt bị ngọn lửa nuốt chửng, những mái tôn cong quắp vì sức nóng, những cột thép đen sì vẫn còn âm ỉ khói, còn trên nền đất, đủ thứ hàng hóa mà người dân chắt chiu cả năm để chuẩn bị cho những ngày Tết chỉ còn lại những hình hài méo mó. Đứng giữa khung cảnh ấy, người ta dễ bị ám ảnh bởi những gì ngọn lửa đã lấy đi: Kế sinh nhai của hàng trăm hộ kinh doanh, bao dự định còn dang dở, những tiếng thở dài lẫn trong mùi khét của gỗ cháy, nhựa cháy và vải vóc cháy chưa kịp tan vào gió núi.
Nhưng với những người làm công tác Kỹ thuật hình sự, khi ngọn lửa đã được khống chế, công việc mới thực sự bắt đầu.
Trong khi lực lượng chữa cháy thu dọn những mét vòi cuối cùng, khi người dân lặng lẽ bước qua những đống đổ nát để cố tìm lại một vật gì còn sót lại, chúng tôi khoác lên mình bộ quần áo bảo hộ, mang theo máy ảnh, va-li khám nghiệm và tiến về phía sức nóng vẫn còn hắt lên từ những lớp tôn cháy sém. Giữa một hiện trường rộng hàng nghìn mét vuông, nơi gần như mọi dấu vết đều đã bị ngọn lửa nuốt chửng, ai cũng hiểu rằng điều mình đi tìm không phải là những gì còn nhìn thấy được, mà là những gì ngọn lửa chưa kịp xóa đi.
Tôi, một cán bộ của Phòng Kỹ thuật hình sự, Công an tỉnh Hà Giang (cũ) còn khá trẻ khi tham gia vụ khám nghiệm ấy. Những hiện trường trước đó đủ để tôi biết nghề Kỹ thuật hình sự chưa bao giờ là công việc của những người ngại gian khó, nhưng đứng trước khu chợ rộng mênh mông chỉ còn lại màu xám của tro bụi, lần đầu tiên tôi cảm nhận rõ ràng đến thế sự mong manh của dấu vết. Chỉ một trận nước dập lửa, một bước chân vô tình hay một tấm tôn bị dịch chuyển cũng có thể làm biến mất một mắt xích quan trọng trong chuỗi sự kiện mà chúng tôi đang cố gắng lần tìm. Mỗi bước đi vì thế đều cẩn trọng hơn thường lệ, mỗi thao tác đều phải được cân nhắc, bởi phía sau từng dấu vết nhỏ bé ấy có thể là câu trả lời mà rất nhiều người đang chờ đợi.
Giữa hiện trường ngổn ngang ấy, có một người đàn ông mặc bộ đồ bảo hộ đã lấm đầy tro bụi, cúi xuống hết lần này đến lần khác để quan sát những thứ tưởng như chẳng còn giá trị. Có lúc anh dùng tay nhấc nhẹ một tấm tôn đã biến dạng vì nhiệt, có lúc quỳ hẳn xuống nền đất đen đặc bồ hóng để nhìn kỹ một vùng cháy nhỏ hơn bàn tay, rồi lại đứng dậy, ghi rất nhanh vài dòng vào cuốn sổ tay luôn được mang theo trong túi áo ngực. Mọi động tác của anh đều chậm rãi, kiên nhẫn, giống như thể trước mắt anh không phải một khu chợ vừa trải qua biển lửa, mà là một cuốn sách đang bị xé mất nhiều trang, và công việc của người làm Kỹ thuật hình sự là phải đọc được phần còn lại. Đó là Thượng tá Đào Trung Kiên, Phó Trưởng phòng Kỹ thuật hình sự, Công an tỉnh Tuyên Quang.
Việc khám nghiệm kéo dài hơn chúng tôi dự tính. Hiện trường rộng, mức độ cháy lớn, nhiều kết cấu đã đổ sập, dấu vết bị nước chữa cháy tác động rất nhiều. Càng đi sâu vào khu vực được xác định là nơi ngọn lửa khởi phát, công việc càng chậm lại. Mỗi bước chân đều phải tính toán. Có lúc cả tổ đứng gần nửa giờ chỉ để trao đổi về một đoạn dây dẫn điện đã biến dạng vì nhiệt. Người ngoài nhìn vào có lẽ sẽ thấy chúng tôi quá thận trọng. Nhưng người làm nghề đều hiểu, đôi khi manh mối chỉ nằm ở một chi tiết rất nhỏ. Nếu nóng vội, chính mình sẽ tự đánh mất cơ hội trả lời câu hỏi mà rất nhiều người đang chờ.
Đến gần tối, khi việc khám nghiệm cơ bản hoàn tất, anh em bắt đầu thu dọn dụng cụ. Tôi xách chiếc va-li đựng thiết bị ra xe thì quay lại đã không thấy anh Kiên đâu. Nhìn quanh một lúc mới thấy anh vẫn ở cuối dãy ki-ốt, cúi người trước một vị trí vừa được đánh dấu.
Người làm Kỹ thuật hình sự vốn quen với việc quan sát. Chúng tôi quan sát dấu vết, quan sát hiện trường, quan sát vật chứng. Nhưng anh Kiên dường như còn có một thói quen khác: Quan sát cả chính suy nghĩ của mình. Trước mỗi nhận định, anh luôn tự đặt thêm một câu hỏi. Trước mỗi kết luận, anh luôn tìm thêm một khả năng khác để đối chiếu. Có những vụ việc mà cả tổ đều đã nghiêng về một hướng, anh vẫn bình tĩnh bảo mọi người quay lại từ đầu, đo thêm một lần, chụp thêm một bức ảnh, thu thêm một mẫu vật. Lúc ấy, thú thật, đôi khi chúng tôi cũng thấy sốt ruột. Ai cũng mong hoàn thành công việc sớm để trở về đơn vị. Nhưng rồi chính thực tế đã nhiều lần chứng minh rằng, chỉ một chi tiết được kiểm tra lại ấy thôi cũng đủ làm thay đổi cách nhìn nhận về toàn bộ hiện trường.
Cuốn sổ tay
Những ngày đầu về nhận công tác tại Phòng Kỹ thuật hình sự, tôi vẫn thường nghĩ rằng điều khó khăn nhất đối với một cán bộ trẻ là phải học cho hết những kiến thức chuyên môn vốn đã quá rộng của nghề, từ khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi, giám định dấu vết cho đến hàng trăm quy trình kỹ thuật mà chỉ cần sai một thao tác nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến cả quá trình điều tra sau đó. Nhưng càng đi cùng đồng đội, càng bước qua nhiều hiện trường, tôi mới nhận ra điều khó nhất lại không nằm trong sách vở, cũng không nằm ở những giáo trình hay quy chuẩn nghiệp vụ, mà nằm ở việc học cách nhìn một dấu vết bằng con mắt của người đi tìm sự thật chứ không phải bằng sự chủ quan của chính mình. Và có lẽ, người đầu tiên dạy tôi điều ấy là anh Kiên, bằng cách rất riêng, lặng lẽ đến mức nhiều khi phải rất lâu sau tôi mới hiểu được vì sao mình lại thay đổi.
Thời gian đầu, thú thật, tôi vẫn nhìn anh như nhìn bất kỳ một người lãnh đạo nào khác trong đơn vị. Tôi biết anh là Phó trưởng phòng, biết anh có nhiều kinh nghiệm, biết anh được anh em quý trọng, nhưng tất cả những điều ấy đối với một cán bộ mới ra trường vẫn còn khá mơ hồ. Điều tôi nhìn thấy rõ nhất lại là những việc rất nhỏ. Sáng nào anh cũng có mặt ở cơ quan từ rất sớm, sớm đến mức nhiều hôm tôi nghĩ mình cố tình đi trước mọi người thì chắc sẽ gặp anh đến sau, vậy mà khi bước lên cầu thang, ánh đèn trong phòng làm việc của anh đã sáng, chiếc cặp quen thuộc đã đặt trên bàn, ấm nước đã kịp sôi và cuốn sổ tay nhỏ với phần gáy bạc màu vẫn nằm ngay ngắn bên cạnh tập hồ sơ của ngày hôm trước. Hình ảnh ấy lặp đi lặp lại nhiều đến mức sau này, nếu có một buổi sáng nào đó không nhìn thấy cuốn sổ ấy trên bàn, có lẽ chính tôi mới là người cảm thấy có điều gì đó không bình thường.
Tôi từng tò mò không biết trong cuốn sổ ấy có gì mà anh mang theo gần như trong mọi chuyến công tác. Có lần, trên đường từ hiện trường trở về, lúc xe đang dừng nghỉ giữa một đoạn đèo, tôi thấy anh lại mở sổ ra ghi thêm mấy dòng rất ngắn. Tôi cười, bảo thời buổi này người ta lưu hết vào điện thoại cho nhanh, mang theo một cuốn sổ giấy vừa cồng kềnh vừa dễ thất lạc. Anh chỉ khép cuốn sổ lại, ngón tay vô thức miết nhẹ lên phần bìa đã sờn theo năm tháng rồi nói rất chậm, như thể câu nói ấy không chỉ dành cho tôi mà còn dành cho chính mình: “Có những thứ nếu không tự tay viết xuống thì tưởng là mình đã hiểu, nhưng thật ra lại chưa bao giờ nghĩ đến tận cùng”.
Mãi sau này, khi bắt đầu tự chịu trách nhiệm về những hồ sơ đầu tiên của mình, khi phải đọc đi đọc lại từng biên bản chỉ vì một chi tiết rất nhỏ còn khiến bản thân băn khoăn, tôi mới hiểu điều anh muốn giữ lại trong cuốn sổ ấy không chỉ là số liệu, không chỉ là sơ đồ hay những nhận xét phục vụ giám định. Thứ anh đang gìn giữ, có lẽ, là thói quen không cho phép mình dễ dãi với chính suy nghĩ của bản thân, bởi anh hiểu rằng sự dễ dãi của người làm Kỹ thuật hình sự đôi khi phải trả giá bằng sự thật của cả một vụ án.
Bước chân
Có người hỏi tôi, làm Kỹ thuật hình sự có đáng sợ không? - Tôi thường không biết trả lời thế nào. - Nếu nói không, thì không đúng. Chúng tôi đi qua đủ loại hiện trường mà người bình thường chỉ cần nhìn thấy cũng sẽ ám ảnh nhiều ngày. Nhưng nếu nói đáng sợ, thì điều khiến chúng tôi mệt mỏi nhất lại chưa bao giờ là máu, là tử thi hay những vụ án đặc biệt nghiêm trọng. Thứ khiến người làm Kỹ thuật hình sự nặng lòng hơn cả là quãng đường phải đi để đến được nơi sự thật đang nằm lại...
Trong rất nhiều chuyến đi như thế, chuyến vào khu rừng thảo quả thuộc huyện Bắc Mê cũ vẫn luôn hiện lên trong ký ức tôi với những mảng màu rất đặc biệt. Đó không phải là một chuyên án lớn, cũng không phải vụ việc gây chấn động dư luận. Đó là một vụ chết chưa rõ nguyên nhân xảy ra giữa rừng sâu, nơi người dân dựng những căn lán tạm để trông coi nương thảo quả.
Sáng hôm ấy, xe của tổ công tác dừng lại ở điểm cuối cùng mà ô tô có thể đi được. Phía trước chỉ còn con đường mòn nhỏ khuất dần dưới những tán cây rừng. Từ đó trở vào, tất cả đều phải đi bộ. Mỗi người lặng lẽ đeo ba lô, xách thêm một phần dụng cụ khám nghiệm rồi nối nhau bước vào rừng. Những chiếc dây đeo hằn lên vai, tiếng khóa kim loại va vào nhau khô khốc giữa không gian tĩnh lặng, rồi đoàn người cứ thế đi sâu dần vào màu xanh thẫm của núi rừng.
Lúc mới xuất phát, câu chuyện trên đường vẫn còn rôm rả. Người hỏi nhau quãng đường còn bao xa, người nhắc nhau giữ sức, người tranh thủ kể vài mẩu chuyện để quên đi cái dốc đang dựng đứng trước mặt. Nhưng càng đi, tiếng nói càng thưa dần. Con đường nhỏ bắt đầu trơn trượt sau trận mưa đêm, lớp lá mục phủ kín mặt đất khiến mỗi bước chân đều phải dò dẫm. Có những đoạn, cả tổ phải bám vào rễ cây mới có thể leo qua được sườn dốc. Tiếng thở bắt đầu rõ hơn tiếng nói. Chỉ còn tiếng giày lún xuống bùn, tiếng cành khô gãy dưới chân và tiếng kim loại va nhẹ vào thành va-li mỗi khi ai đó đổi tay vì mỏi.
Anh Kiên vẫn đi ở phía trước. Chỉ thỉnh thoảng dừng chân ở một đoạn dốc cao, đứng nép sang một bên để đợi mọi người đi qua hết rồi mới tiếp tục bước. Có lúc thấy một đồng chí trẻ phải đổi vai liên tục vì chiếc ba lô đựng thiết bị quá nặng, anh sẵn sàng đeo giúp đồng chí một quãng đường. Giữa khu rừng rộng mênh mông ấy, chẳng có việc làm nào đáng để nhắc đến như một sự hy sinh. Mỗi người chỉ tự nhiên san sẻ cho nhau một phần gánh nặng, giống như cách chúng tôi vẫn san sẻ trách nhiệm với nhau ở mỗi hiện trường.
Đến nơi thì trời đã xế chiều. Hiện trường nằm cạnh một căn lán nhỏ của người dân trồng thảo quả, bốn bề là rừng già, cách xa bản làng. Công việc kéo dài cho đến khi màn đêm buông xuống. Ánh sáng duy nhất là những chiếc đèn pin và đèn công suất lớn mà chúng tôi mang theo, chập chờn giữa màn sương lạnh. Không ai còn để ý mình đã đói từ lúc nào. Đến khi hoàn tất những phần việc cuối cùng, chủ lán lặng lẽ nhóm bếp, còn anh em trong tổ gom lại mấy gói mì tôm mang theo từ đơn vị. Nồi nước sôi đặt trên bếp củi, mỗi người một chiếc bát, chẳng có thịt, chẳng có rau, chỉ có vài gói mì và một chút cơm nguội được chia đều, vậy mà lúc ấy ai cũng thấy ngon một cách lạ thường. Sau một ngày gần như vắt kiệt sức lực, chúng tôi ngồi quây quanh bếp lửa, chuyền cho nhau từng ca nước nóng, kể vài câu chuyện rất vụn vặt rồi lại cười. Tiếng cười nhỏ thôi, nhưng đủ để xua bớt cái lạnh đang tràn xuống từ những triền núi.
Đêm ấy, cả tổ ngủ lại ngay trong căn lán của người dân. Chúng tôi không ai còn đủ sức thay quần áo, cứ mặc nguyên bộ đồ bảo hộ đã lấm đất, lấm bùn và mùi hiện trường, trải tạm tấm bạt xuống nền gỗ rồi nằm sát vào nhau để chống rét. Bên ngoài, gió rừng thổi qua những tán cây tạo thành thứ âm thanh đều đều kéo dài suốt đêm. Tôi nằm rất lâu mà không ngủ được. Trong ánh lửa chỉ còn le lói, tôi thấy anh Kiên vẫn ngồi dựa vào vách lán, mở cuốn sổ tay quen thuộc, ghi thêm vài dòng dưới ánh lửa. Không ai biết anh viết gì. Có thể là những ghi chép cần bổ sung cho hồ sơ. Cũng có thể chỉ là vài điều anh sợ sáng mai mình sẽ quên mất. Chỉ đến khi khép cuốn sổ lại, anh mới nằm xuống như mọi người.
Nhiều năm đã trôi qua kể từ chuyến đi ấy. Kết luận giám định của vụ việc, rồi cả những tình tiết cụ thể của hồ sơ, theo thời gian cũng dần nhạt đi trong trí nhớ của tôi. Nhưng cảm giác bước giữa rừng sâu trong màn sương lạnh, chia nhau từng gói mì sau một ngày làm việc kiệt sức, và hình ảnh người lãnh đạo lặng lẽ ngồi ghi chép trong căn lán giữa núi rừng vẫn còn nguyên vẹn như mới hôm qua.
Đôi mắt
Trong những năm làm công tác khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi, tôi đã cùng đồng đội đi qua rất nhiều vụ việc. Có những vụ án khiến cả tổ phải thức trắng nhiều đêm, có những hiện trường ám ảnh bởi sự tàn khốc của bạo lực, có những vụ tai nạn giao thông mà chỉ cần nhìn những dấu vết còn lại cũng đủ hình dung được khoảnh khắc sinh tử đã diễn ra như thế nào. Tưởng rằng, làm nghề lâu rồi thì con người sẽ dần quen với mất mát, sẽ biết cách giữ cho cảm xúc đứng yên trước mỗi cái chết. Nhưng rồi tôi nhận ra, có những hiện trường, dù đã đi qua rất lâu, vẫn âm thầm ở lại trong ký ức của những người làm nghề.
Đó là một buổi sáng chúng tôi nhận tin báo về cái chết của một học sinh lớp Tám. Cháu treo cổ tại nhà. Khi chúng tôi đến nơi, căn nhà nhỏ đã chật kín người thân, hàng xóm và chính quyền địa phương. Không còn tiếng khóc xé lòng như những phút đầu khi vụ việc vừa xảy ra, chỉ còn một bầu không khí nặng đến mức người ta có cảm giác mỗi bước chân cũng phải khẽ lại. Người mẹ ngồi lặng trước hiên nhà, đôi mắt đỏ quạch sau quá nhiều nước mắt, ánh nhìn hướng về căn phòng nơi đứa con trai vừa khép lại cuộc đời ở cái tuổi mà lẽ ra vẫn còn vô tư với sách vở, bạn bè và những ước mơ rất đỗi bình thường. Người cha lặng lẽ đi ra rồi đi vào, hết đứng lại ngồi, bàn tay run run cầm điếu thuốc đã tắt từ lúc nào mà dường như chính ông cũng không biết.
Chúng tôi bắt đầu công việc như bao hiện trường khác. Từng thao tác vẫn được thực hiện theo đúng quy trình, từng dấu vết vẫn được ghi nhận đầy đủ, khách quan và chính xác. Trong nghề của chúng tôi, cảm xúc không được phép xen vào kết luận chuyên môn, bởi chỉ cần một phút dao động cũng có thể dẫn đến những nhận định thiếu khách quan. Có lẽ vì thế mà người ngoài thường nghĩ những người làm Kỹ thuật hình sự là những người rất lạnh lùng. Họ chỉ nhìn dấu vết, nhìn vật chứng, nhìn hiện trường mà không để tâm đến những gì đang diễn ra xung quanh.
Cho đến khi công việc gần kết thúc, trong lúc anh em thu dọn dụng cụ để chuẩn bị trở về đơn vị, tôi vô tình quay sang phía hiên nhà. Anh Kiên đứng đó, lặng im, mắt hướng về khoảng sân trước mặt. Chỉ vài giây rất ngắn thôi, nhưng tôi nhìn thấy đôi mắt anh đỏ hoe. Anh khẽ quay mặt đi, hít một hơi thật sâu rồi lại cúi xuống xếp nốt những dụng cụ còn dang dở.
Cho đến bây giờ, tôi vẫn không biết trong vài giây ngắn ngủi ấy anh đã nghĩ điều gì. Có thể anh nhớ đến gia đình mình. Có thể hình ảnh cậu học trò vừa ra đi khiến anh liên tưởng đến những đứa trẻ đang chờ cha trở về sau mỗi chuyến công tác. Cũng có thể đó chỉ là nỗi xót xa rất tự nhiên của một con người khi phải chứng kiến một gia đình buồn đau bởi mất mát quá lớn.
Kể từ buổi chiều hôm ấy, mỗi khi nghe ai đó vô tình nhận xét rằng cán bộ Kỹ thuật hình sự là những người “lạnh lùng”, tôi lại nhớ đến đôi mắt đỏ hoe của anh Kiên giữa căn nhà nhỏ hôm ấy. Chính khoảnh khắc ấy khiến tôi hiểu rằng, điều nghề nghiệp rèn cho chúng tôi không phải là sự vô cảm, mà là khả năng đặt cảm xúc của mình ở phía sau trong lúc làm việc, để sự thật được tôn trọng tuyệt đối. Còn khi công việc khép lại, mỗi người vẫn mang theo những nỗi day dứt rất riêng, lặng lẽ như cách họ bước vào rồi rời khỏi mỗi hiện trường.
Nhiều năm làm nghề, tôi dần hiểu rằng người ta thường nhầm lẫn giữa bản lĩnh và vô cảm. Họ nghĩ rằng, đi qua nhiều hiện trường thì rồi cảm xúc cũng sẽ chai sạn theo thời gian. Nhưng anh Kiên khiến tôi tin vào điều ngược lại. Bản lĩnh của người làm Kỹ thuật hình sự không nằm ở chỗ không còn biết đau trước nỗi đau của người khác, mà ở chỗ, trái tim vẫn còn nguyên sự rung động của một con người, đôi tay vẫn đủ bình tĩnh để không bỏ sót một dấu vết nào, bởi chỉ khi sự thật được làm sáng tỏ, người đã khuất mới được tôn trọng và người ở lại mới có thể tìm thấy sự thanh thản, dù chỉ là một chút.
Tiếng cười
Buổi chiều hôm ấy, chúng tôi vừa trở về đơn vị sau một chuyến công tác dài. Bộ quần áo bảo hộ còn vương mùi khói, đôi giày vẫn dính đầy bùn đất, trên gương mặt ai cũng hiện rõ vẻ mệt mỏi sau nhiều giờ liên tục làm việc. Anh em vừa đặt va-li khám nghiệm xuống, người tranh thủ uống cốc nước, người ngồi tựa lưng vào ghế lấy lại sức. Tôi nghĩ hôm ấy chắc ai cũng sẽ về nhà sớm hơn thường lệ.
Nhưng anh Kiên thì không. Anh lặng lẽ bước vào phòng, thay bộ quần áo đã lấm bụi đường, mở chiếc tủ nhỏ lấy ra một chiếc túi khác. Trong đó không còn máy ảnh, thước sắt hay những túi đựng vật chứng quen thuộc, mà là tông-đơ, kéo, lược, khăn choàng và vài món đồ nghề cắt tóc đã được sắp xếp ngay ngắn. Anh nhìn đồng hồ rồi nói như tự nhắc chính mình nhiều hơn là nói với mọi người:
“Phải đi thôi. Hôm nay đã hẹn các cháu.”.
Tôi mới nhớ, chiều hôm ấy là ngày anh cùng các đồng chí trong đơn vị đến Trung tâm Công tác xã hội để cắt tóc miễn phí cho những em nhỏ và những người có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn trong chương trình “Mái tóc nghĩa tình” - mô hình thiện nguyện mà anh luôn dành rất nhiều tâm huyết. Có lẽ, nếu không đi cùng anh, sẽ chẳng ai nghĩ rằng sau những hiện trường khói lửa, sau những vụ việc nặng nề và những ngày tháng gần như chỉ gắn với dấu vết, vật chứng, anh vẫn đều đặn dành thời gian cho một lời hứa tưởng như rất giản dị với những đứa trẻ đang mong mình.
Khi chúng tôi đến nơi, mấy em nhỏ đã đứng chờ từ lúc nào. Vừa nhìn thấy anh bước xuống xe, một cậu bé reo lên rất to:
“Các chú đến rồi!”.
Tiếng gọi ấy làm gương mặt vốn còn hằn sự mệt mỏi của anh giãn ra bằng một nụ cười rất hiền. Anh cúi xuống xoa đầu cậu bé, hỏi vài câu chuyện học hành rồi nhanh chóng bắt đầu công việc của mình. Đôi bàn tay ban sáng còn cẩn trọng nâng niu từng dấu vết giữa hiện trường, giờ lại nhẹ nhàng vuốt từng lọn tóc, tỉ mỉ chỉnh từng đường kéo để một mái tóc gọn gàng hơn hiện lên trong gương. Anh vẫn chăm chú như khi khám nghiệm một hiện trường, vẫn cẩn thận như lúc đo từng khoảng cách, nhưng lần này, điều anh cố gắng gìn giữ không phải là một dấu vết của vụ án, mà là nụ cười của những đứa trẻ.
Tôi đứng lặng ở một góc sân, bất giác nghĩ đến rất nhiều hiện trường mình đã cùng anh đi qua. Nghĩ đến căn lán nhỏ giữa rừng thảo quả Bắc Mê, nơi cả tổ chia nhau từng gói mì trong cái lạnh cắt da. Nghĩ đến khu chợ Yên Minh chỉ còn lại tro tàn sau biển lửa. Nghĩ đến đôi mắt đỏ hoe của anh dưới mái hiên, nơi cuộc đời cậu học trò khép lại…. Tất cả những ký ức ấy bỗng gặp nhau trong buổi chiều hôm đó, khi người đàn ông vẫn thường lặng lẽ đang kiên nhẫn cắt tóc cho một em nhỏ bằng tất cả sự nâng niu.
Có lẽ đến lúc ấy, tôi mới hiểu đầy đủ ý nghĩa của nghề mà mình đã lựa chọn. Kỹ thuật hình sự là công việc đi tìm sự thật sau mỗi vụ việc, nhưng đích đến cuối cùng của sự thật chưa bao giờ là một bản kết luận giám định hay một hồ sơ được khép lại. Sự thật chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó góp phần giữ gìn sự công bằng cho người đã khuất, mang lại sự bình yên cho người ở lại và nhắc những người làm nghề rằng, dù mỗi ngày phải đối diện với bao mất mát của cuộc đời, trái tim mình vẫn cần đủ ấm áp để yêu thương.
Chiều hôm ấy, chiếc tông-đơ lại khẽ ngân lên giữa căn phòng nhỏ của Trung tâm Công tác xã hội. Anh Kiên cúi người chỉnh lại chiếc khăn choàng trên vai một cậu bé, cẩn thận đưa từng đường kéo như thể đang nâng niu một điều gì rất quý giá. Ngoài kia, ánh nắng cuối ngày đã dịu xuống, xuyên qua hàng cây trước sân, hắt những vệt sáng mỏng lên nền gạch còn lấm tấm những sợi tóc vừa được cắt.
Ngoài sân, lũ trẻ đã cười vang với những mái tóc mới. Trên chiếc ghế đặt cạnh bộ đồ nghề, cuốn sổ tay quen thuộc vẫn nằm lặng im. Tôi chợt nghĩ, có lẽ trong đó sẽ không bao giờ có dòng nào ghi về những nụ cười của buổi chiều hôm ấy. Nhưng chính những điều không được viết ra ấy, lại là phần đẹp nhất của một đời làm nghề.
H.X.S
18-08-2026
18-08-2026
18-08-2026

.jpg)








