Bóng ngựa nơi thung trắng

Thứ ba, ngày 18-08-2026, 09:32| 561 lượt xem

Truyện ngắn của Ma Văn Tuyên

Thung Trắng nằm giữa bốn bề núi đá dựng, những sống núi sắc như mũi dao nhọn chĩa lên trời. Từ đầu đông đến cuối rét tháng Ba, gió từ Xà Lủng tràn xuống, lùa qua những khe núi hẹp, thổi rát mặt người và kêu rin rít trên đá tai mèo. Sương ở thung Trắng dày đến mức không còn là sương nữa, nó thành một thứ khói lạnh, nằm lười biếng trên thảm cỏ tranh đã bạc màu như tro. 
Người già trong bản nói: “Ở thung này, ngựa có bóng trước, rồi mới có ngựa sau”. Không ai dám khẳng định đúng sai, nhưng những câu chuyện như thế vẫn theo gió mà truyền.
Từ thung Trắng đi lên chợ Lán Xì, người ta phải vượt qua dốc Tà Lèng, con dốc đá gập ghềnh như một sợi chỉ bị ai đó cuộn thành từng vòng, cao và quanh queo đến chóng mặt. Mỗi buổi sang phiên, đàn ông vùng này cưỡi ngựa xuống chợ, tiếng vó lốc cốc vọng lên giữa núi đá, như nhịp thở của cả cao nguyên. Rượu ngô cay nồng dưới những mái quán lợp ván gỗ đen nhanh chóng làm ấm mặt người, đỏ tai người. Đến chiều, khi sương bắt đầu tràn xuống, nhiều người say đến mức ngồi còn không vững.
Và thế là cảnh quen thuộc lại hiện ra trên con dốc lớn nhất vùng: một người đàn ông loạng choạng, bám vào đuôi con ngựa của mình, nắm lấy chùm lông đuôi như nắm lấy sợi dây dẫn đường về nhà. Ngựa đi trước, đạp từng bậc đá trơn, kiên nhẫn như đã quen với việc “chở say” của chủ nó từ bao đời nay. 
Phía sau, người vợ lặng lẽ bước theo, đôi dép cao su mòn đế vẫn bám chặt những mảnh đá sắc. Chị khoác cái quẩy tấu lắc lẻo sau lưng, thỉnh thoảng lại khẽ giữ lấy tấm áo tà pủ của chồng để anh khỏi ngã. Tất thảy, không ai nói một lời. Chỉ có hơi thở đều đặn của ngựa, hơi rượu phả từ miệng người đàn ông, và đôi mắt người vợ nhìn về con dốc như đã thấy hết mọi nỗi nhọc nhằn. Cảnh ấy lặp lại không biết từ đời nào, người ta quen đến mức chỉ cần thấy bóng người phụ nữ đi sau ngựa là hiểu ngay: “Nhà ấy hôm nay gặp được nhiều bạn”.
Cũng trên con dốc ấy, có lần Páo từng bám đuôi con ngựa Sấm Trắng để về nhà, trong một đêm sương dày đến mức đèn pin soi không qua nổi hai bước chân. Ai cũng nghĩ Páo và Sấm Trắng là một đôi đũa.
Nghĩa tình giữa Páo và Sấm Trắng, không chỉ đong bằng những lần ngựa kiên nhẫn chở chủ say về nhà. Nó đong bằng cả một cái mạng người. Páo không bao giờ quên.
Đó là đêm mưa đầu đông, mưa trên vùng cao không ồn ào mà lạnh thấu xương, trút xuống như bị ai đó bóp nát từ trên trời. Páo say, say đến mức không nhớ nổi đường về. Anh bám vào đuôi ngựa, chếnh choáng đi trên dốc Tà Lèng. Gió giật mạnh, nền đá ẩm ướt trơn trượt như bôi mỡ. Anh trượt chân, cơ thể nặng nề đổ nhào về phía vực sâu hun hút. Anh chỉ kịp hét lên một tiếng.
Sấm Trắng, con ngựa vốn chỉ quen đi từ tốn và chắc chắn, bỗng hí một tiếng sắc lẹm. Nó dừng phắt lại, không phải bằng cách hãm bốn vó mà bằng cách đổ rạp mình xuống. Cả cơ thể nó nằm chắn ngang lối đi, tạo thành một bức tường trắng. Đầu nó quay ngược lại, mũi chạm vào lưng Páo, đẩy anh khỏi mép dốc. Nó dùng cái bụng ấm áp của mình để che chắn anh khỏi cơn gió lùa từ khe đá. Mưa quất vào bờm, vào vai nó. Páo nằm đó, tựa vào con ngựa như tựa vào một tảng đá. Và rồi anh tỉnh táo trở lại không phải vì lạnh mà vì sợ hãi. Nếu Sấm Trắng chỉ cần nhích thêm nửa bước, anh đã không còn ở đây.
Sáng hôm sau, Páo hôn lên vầng trán ướt sũng của ngựa. Từ đó, dù có say đến mấy, anh cũng không bao giờ dùng roi đánh nó, không bao giờ để nó đói dù chỉ một bữa. Sấm Trắng không chỉ là ngựa, nó là món nợ ân tình của đời anh.
Vậy mà đúng một đêm, khi thung Trắng chìm trong hơi sương đặc quánh, khi gió từ khe đá đổi hướng đột ngột như có điều gì sắp sửa xảy ra… Sấm Trắng biến mất, để lại sau lưng một khoảng mù mịt mà không ai giải thích được.

***

Đêm Sấm Trắng mất tích, Páo ngồi hồi lâu trước cửa, lặng như một tảng đá. Trong bóng mờ của bếp củi, tiếng thở của con ngựa như vẫn còn đâu đây, xen cùng tiếng gió quét qua mái nhà. Páo buộc nó rất kĩ trong chuồng, điều đó anh nhớ rõ, dây thừng quấn ba vòng vào cột, nút thắt gọn như bao lần. Vậy mà sáng ra, dây thừng đứt ngang, vết xơ sợi vẫn còn ẩm hơi sương. Dấu móng ngựa in rõ trên nền đất trước sân, dẫn xuống con dốc nhỏ ra thung Trắng. Mỗi dấu móng như một cái dấu hỏi in vào lòng Páo, khiến anh dù còn chếch choáng hơi rượu vẫn tỉnh táo đến gai người. 
“Có kẻ dắt mất rồi đấy”. Mấy người đàn ông trong bản nhìn vệt móng ngựa kéo dài xuống thung Trắng mà khẽ nói. Nhưng giọng họ không chắc, vì ai cũng biết: chẳng tên trộm nào dại gì đi ăn trộm ngựa vào đúng cái đêm sương dày đặc như thế.
Páo siết chặt chiếc chuông trong tay: “Sấm Trắng không đi đâu hết. Nó ở đây. Tao thấy bóng nó rồi. Nó sẽ về”.
“Mày nghĩ ngựa nhà mày là ngựa thần à? Có kẻ dắt rồi Páo ơi. Mày cứ cố chấp”.
Páo giận dữ ném chiếc chuông xuống đất, tiếng kim loại va vào đá khô khốc. 
“Nó cứu tao. Nó sẽ không bỏ tao đi”. - Anh hét lên, giọng lạc đi vì nỗi đau của sự cô lập.
Páo không đáp, chỉ đội chiếc mũ len bạc màu và bước theo vệt dấu. Sương từ phía thung Trắng đã bắt đầu tràn lên như một dòng nước chậm, phủ lên vai, lên tóc anh một lớp lạnh tê. Sớm ấy trời im đến lạ, im đến mức tiếng đá rơi nơi vách núi xa cũng nghe rõ mồn một. 
Xuống hết con dốc nhỏ, Páo gặp bà Xía đang nhặt củi khô. Bà nói vừa gặp “một bóng đen” chạy vụt qua đám cỏ tranh, không nghe tiếng vó, chỉ nghe hơi thở của con gì đó rất lớn. Bà chỉ tay về phía bãi đá thấp: “Đi hướng ấy. Nhưng vào sương rồi thì không biết đâu mà tìm”. 
Páo cảm ơn rồi đi tiếp. Thung Trắng lúc ấy giống như một mặt hồ phẳng, chỉ khác là nước ở đây là sương, dày và trắng đục. Páo bước vào, cảm giác như bước vào một thế giới khác, nơi mọi âm thanh đều bị nuốt sạch. Mỗi bước chân, anh chỉ thấy cỏ lạnh quấn vào ống quần, còn phía trước là một khoảng trắng vô tận.
Đi được một đoạn, bóng nhỏ thập thò trong sương khiến Páo dừng lại. Thằng bé con nhà Chơ đứng cạnh cây cột gỗ cũ, nơi dân bản từng buộc ngựa khi xuống thung đốt lửa sưởi. Nó nói vừa nghe tiếng hí vang lên trong sương, “giống tiếng Sấm Trắng của chú Páo”, nhưng khi quay lại thì chỉ thấy “một vệt đen chạy như khói”. Páo đặt tay lên vai thằng bé rồi bước tiếp. Sương mỗi lúc một đặc. Páo đi bằng linh cảm, như thể Sấm Trắng đang ở đâu đó rất gần, chỉ là anh chưa chạm được vào. 
Rồi bất chợt, nơi vách đá phía Đông mở ra một khoảng rộng phủ cỏ tranh, Páo thấy bóng một con ngựa. Không phải thân. Chỉ là bóng, đen, dài, mỏng, chạy chậm trên biển sương trắng. Bóng ấy dừng lại, quay đầu nhìn anh. Cái nghiêng đầu ấy… chính là dáng của Sấm Trắng mỗi lần chờ Páo chỉnh lại yên.
“Sấm… Trắng…” - Anh gọi khẽ. Bóng ngựa giật mình. Rồi tan vụt như tấm lụa khói bị xé bởi một luồng gió lạnh. 
Chỉ còn cỏ tranh xao động nhẹ. Páo cúi xuống, thấy chiếc chuông đồng từng buộc trên cổ ngựa nằm giữa đám cỏ. Chuông còn ấm, như vừa được ai đó cầm trong tay. Anh siết chặt nó, rồi ngồi xuống tảng đá. Một khắc, anh tưởng nghe tiếng ngựa phì mũi ngay phía sau, nhưng quay lại, chỉ có sương trắng cuộn lên từng lớp.
Không ai biết Sấm Trắng đã đi đâu. Trong bản, người thì bảo bị dắt trộm, người bảo ngựa “về núi”. Páo không tin cả hai, nhưng anh cũng chẳng tìm được lời nào hợp lý hơn. 
Anh trở về, bước chậm. Sương dưới thung Trắng níu chân người như níu cả bóng ngựa. 

***

Sấm Trắng với Páo không chỉ là con vật để cưỡi. Nó là “bạn đường” thật sự của cả nhà. Ngày còn nhỏ, Páo được bố dắt theo lên chợ Lán Xì, nhìn ông buộc từng bao ngô, từng bó lanh lên yên ngựa. Lớn lên, Páo lại làm y hệt: mỗi phiên chợ, Sấm Trắng mang trên lưng đủ thứ, ngô trắng đổi muối, mật ong đổi dao, cuốc, rồi cả những bó củi khô người dưới thung đặt làm hàng.
Sự biến mất của Sấm Trắng không chỉ là nỗi buồn, nó là một gánh nặng kinh tế lớn. Giờ đây, những thứ nặng nề đó sẽ chỉ còn lại chiếc quẩy tấu đè nặng trên lưng người vợ. Chị chỉ đứng lặng hồi lâu bên hiên nhà, nơi Páo từng buộc Sấm Trắng.
Đêm đó, trong căn nhà lợp mái ngói máng xám đen, lửa bếp nhỏ chỉ còn le lói như mắt con thú rừng mệt mỏi. Vợ Páo trải tấm chăn lanh lên giường, quay lưng lại phía chồng, cố giữ hơi thở đều. Nhưng một lúc lâu, Páo nghe tiếng chị khẽ nấc, rất nhỏ, như tiếng đá rạn khi trời chuyển gió.
Chị không khóc vì con ngựa mất. Chị khóc vì bao năm rồi, gùi nặng, dốc đá, mùa ngô, mùa đá… chỉ có mỗi con ngựa là thứ giúp chị đỡ một phần đời nhọc nhằn. Giờ nó cũng bỏ chị mà đi. Páo nằm im. Anh muốn đưa tay chạm vào lưng vợ, nhưng tay lại rơi vào khoảng trống. Trong bóng tối, anh bỗng cảm thấy lạnh như ngồi một mình giữa thung Trắng: mất con ngựa, hóa ra mất đi một phần của chính mình.
Sáng hôm sau, Páo không xuống chợ. Anh ngồi trước cửa, lặng như một tảng đá. Người vợ mang quẩy tấu ra, buộc chặt lại quai đeo. 
“Anh ở nhà đợi Sấm Trắng đi”. - Chị nói khẽ, giọng đều đều như hơi thở của ngựa. - “Còn tôi cứ đi chợ. Hôm nay gùi được bao nhiêu thì gùi bấy nhiêu”. 
Chị quay đi, bước chân lên dốc Tà Lèng, nơi con ngựa vẫn từng kiên nhẫn dẫn đường. Đôi dép cao su mòn đế dẫm lên đá sắc. Lưng gù đi một chút, không phải vì quẩy tấu nặng, mà vì nỗi lo vô hình đã chuyển từ con vật sang người.
Quả thật, việc thiếu Sấm Trắng không chỉ là nỗi buồn của gia đình Páo, mà là một sự đình trệ của cả bản.
Trong bản đang dở dang công trình dựng lại trường học cho lũ trẻ, vật liệu nặng nhất là những bao xi măng và ván gỗ xẻ dày. Páo và Sấm Trắng luôn là người xung phong đảm nhận việc vận chuyển qua dốc Tà Lèng. Giờ đây, công trình buộc phải dừng lại. Mấy người đàn ông khỏe nhất phải chia nhau từng bao xi măng nặng nửa tạ, vác bộ từ chân dốc. Họ về nhà với đôi vai rướm máu và ánh mắt nhìn Páo đầy ám chỉ.
Một tối, vợ Páo trở về, người mệt lả. Cái quẩy tấu trống rỗng.
“Chỉ mang được nửa thôi”. - Chị nói, cố nén tiếng thở dốc. - “Đá trơn quá, mà chỉ có hai bàn tay. Muối mua về không đủ. Thằng nhỏ mai phải ăn rau nhạt”.
Páo đang lặng lẽ mài lưỡi dao, động tác bỗng chậm lại. “Mai tôi sẽ mang tiếp”.
“Mang bằng gì?” - Giọng chị không cao, nhưng sắc như đá. - “Bằng lưng anh à? Páo này, chúng ta không thể cứ đợi mãi một cái bóng được”.
Chị ngồi xuống, không vào bếp mà thẳng thắn nhìn anh. 
“Tôi thấy ngựa nhà ông Chứ dưới bản, có con ngựa cái mới đẻ. Họ cần tiền gấp. Chúng ta bán chiếc vòng bạc cũ của mẹ tôi đi. Mua một con, Páo à. Giống Sấm Trắng thì không được, nhưng nó sẽ gùi được hàng. Ít nhất là để lo cho cái nhà này”.
Anh quay mặt đi, nhìn vào góc chuồng trống.
“Không!” - Páo nói, giọng anh trầm xuống như tiếng đá lăn. “Tôi không bán - không mua con ngựa nào khác. Nếu ngựa của tôi không về, thì thà dùng lưng tôi mà gùi. Mua con khác là quên Sấm Trắng”.
“Nếu nó về, thì nó đã về rồi!” - Chúng ta nghèo đến mức không thể nhịn đói để đợi một niềm tin được!”.
Páo không trả lời. Anh biết chị nói đúng. Nhưng món nợ ân tình và niềm tin vào cái bóng kia lớn hơn mọi thực tế. Anh vẫn ngồi đó, lặng như tảng đá, trong khi người vợ lặng lẽ bước vào bếp, giấu đi tiếng nấc của mình và nỗi lo về sự vất vả đang rình rập. Cuộc sống của họ đã bị chia đôi: một nửa bám víu vào huyền thoại, một nửa vật lộn với miếng cơm manh áo.
Nhiều buổi đông, trời tối nhanh, Páo men theo dốc đá về muộn. Sấm Trắng bao giờ cũng tự tìm đường, dù chủ nó chếnh choáng hơi rượu. Nó bước chắc từng bước trên dốc Tà Lèng, tránh những phiến đá trơn mà ngay cả người tỉnh táo cũng khó nhìn ra. Páo say, bám đuôi nó. Vợ Páo theo sau, tay giữ áo chồng, mắt lo lắng mà dịu dàng. 
Cả bản chỉ có đúng một con ngựa khỏe như thế. Thế nên mỗi khi nhà nào làm chuồng, sửa mái, dựng tường đá, họ đều sang gọi Páo. Một câu rất ngắn: “Nhờ Sấm Trắng nhé!” Páo gật đầu. Không tính công. 
Con ngựa đi giúp cả bản như chuyện tự nhiên, nó gùi từng tấm pro ximăng chính quyền hỗ trợ, những tấm nặng đến cong cả lưng đàn ông. Ngựa không than, chỉ thở mạnh hơn bình thường. Dân bản thương nó lắm, mỗi lần xong việc đều vuốt bờm, cho nó nắm cỏ non nhất. 
Có lẽ, chính vì mang quá nhiều điều của người mà Sấm Trắng lưu những dấu móng sâu vào đường đá, sâu đến mức sau này, cứ nhìn vào đó, người ta biết ngay: “Chỗ này là lối của con ngựa nhà Páo”.
Người già trong bản vẫn nhắc chuyện cũ: ngày Páo mới mua Sấm Trắng ở tận bên dốc Phìn Chư, ông già bán ngựa đã nói một câu nửa đùa nửa thật:
“Con ngựa này… nó biết đường của núi hơn đường của người đấy”.
Páo khi ấy cười, tưởng ông lão nói thế để bán được giá. Nhưng ngay buổi đầu dắt về, khi trời bất ngờ đổ mù sương, Sấm Trắng tự tìm đúng lối mòn giữa hai vách đá mà người bản địa cũng hiếm khi đi.
Vợ Páo nhìn nó, thầm bảo:
“Con này… chân nhẹ như bóng”.
Sấm Trắng không bao giờ vấp ở những đoạn khó.
Đi trong sương, nó không thở mạnh, cũng ít khi hí.
Nhiều người bảo: “Ngựa gì mà bước êm thế, nghe cứ như bóng đi”.
Khi nó mất, vài cụ già chỉ thở dài:
“Thì đã bảo rồi. Ngựa của núi… thì núi giữ”.

***

Páo đứng rất lâu trước phiến đá lớn, nơi thung Trắng mở ra như một miệng giếng sâu hút. Chiếc chuông đồng treo trên cành cây khô khe khẽ rung, không phải vì gió, vì chiều nay thung Trắng lặng như có ai lấy tay úp lại, mà vì chính bàn tay của Páo vừa chạm vào. 
Anh lùi lại vài bước. “Nghe tao đi, Sấm Trắng…” Páo nói khẽ, không phải nói với sương mà nói với cái khoảng trống đang nhìn lại mình. “Nếu mày ở đâu đó… thì về. Còn nếu mày ở lại với núi… thì cho tao nghe một tiếng”.
Sương bắt đầu dâng, cuộn lên từ mặt đất như khói từ bếp lửa. Cả thung Trắng chìm trong màu trắng đục. Páo nghe tim mình đập như tiếng đá gõ vào đá.
Một lúc lâu, không có gì xảy ra. Chỉ có tiếng chuông nhỏ, rung khe khẽ. Anh định quay đi. Thì bỗng, rất khẽ, tiếng vó. Không phải tiếng vó rõ ràng như ngựa chạy. Nó chỉ là hai, ba tiếng “cộc… cộc…” mơ hồ, vọng từ một nơi rất xa, rất sâu trong sương. 
Páo đứng sững. Chiếc chuông đồng bất ngờ rung mạnh, leng keng như ai đó vừa chạy ngang qua “. Tao đây!” - Páo gọi, giọng nghèn nghẹn. - “Sấm Trắng!”.
Sương phía trước tách nhẹ, như có một vật thể đang bước chậm. Một cái bóng ngựa, mỏng như tơ, dài, run lên khi gió lùa qua. Nó hiện ra rồi lại nhạt đi, như đang đấu tranh giữa ở và đi. Páo nín thở. 
Cái bóng dừng trước anh một quãng, cúi đầu. Đúng cái dáng Sấm Trắng hay làm khi đợi Páo chỉnh yên. Anh đưa tay ra… nhưng chỉ chạm vào sương lạnh. “Về với tao đi”. - Páo khẽ nói. - “Nếu mày còn là ngựa của tao”.
Cái bóng ngựa bỗng giật nhẹ. Chiếc chuông rung lên một tiếng trong trẻo đến lạ, như tách lớp sương dày. Nhưng chỉ thế thôi. Bóng ngựa run thêm lần nữa, rồi tan vào thung Trắng, nhẹ như một hơi thở.
Lúc ấy, gió nổi lên. Gió từ khe Xà Lủng quất xuống, cuốn sương trắng chạy dạt về phía vách đá. Khi màn sương tan dần, dưới phiến đá lớn chỉ còn chiếc chuông đồng lăn lóc trên mặt đất, im ắng như chưa từng rung. Páo quỳ xuống, nhặt chiếc chuông lên. Nó lạnh ngắt.
Anh hiểu. Một con ngựa cứu chủ, mang gánh nặng cả bản, gùi bao nỗi buồn lẫn nhọc nhằn… có lẽ không thuộc về người mãi. Có những con ngựa sinh ra từ núi, thì cuối cùng núi sẽ gọi chúng.
Páo đứng dậy, bước chậm lên dốc. Trên đường về, anh thấy rõ từng dấu móng cũ hằn trên phiến đá, những dấu móng sâu đến mức không cơn mưa nào xóa được.
Ở nhà, vợ anh đang nhóm bếp, dáng mảnh và kiên nhẫn như mọi mùa đông trước. Thấy chồng bước vào, chị định hỏi. Nhưng Páo chỉ đặt chiếc chuông xuống góc chuồng trống.
“Không cần chờ nữa đâu”. - Anh nói, giọng nhẹ như sương. - “Nó về núi rồi”.
Vợ anh im lặng. Một lúc sau, chị gật đầu thật nhẹ, cái gật đầu của người đã quen với những mất mát lặng lẽ vùng cao.
Hôm sau, Páo gùi thử bao ngô đầu tiên bằng chính lưng mình. Nặng đến tê vai, nhưng bước chân anh vững lạ thường. Người bản thấy thế, lại kéo nhau sang phụ dựng lại trường học. “Không có ngựa thì có người”. - Họ cười, vỗ vai nhau.
Tối ấy, khi sương tràn xuống ngập đến bậc cửa, Páo thoáng nghe tiếng lốc cốc trên dốc Tà Lèng, rất xa, rất mảnh. Giống tiếng vó từng quen thuộc. Anh không quay lại.
Sương vẫn dày. Núi vẫn lạnh. Nhưng trong đá và trong lòng Páo, bóng con ngựa trắng vẫn còn, không phải để giữ anh lại, mà để nhắc anh bước tiếp.
Ở thung Trắng, có những thứ mất đi rồi… mới thực sự ở lại.

Phố Cáo, tháng 11/2025
M.V.T

 

Tin tức khác

Sân khấu

Xem bói đầu năm

29-02-2024| 5.229 lượt xem

Mỹ thuật

Phơi vải

18-08-2026| 508 lượt xem

Mùa xuân trong vườn

18-08-2026| 629 lượt xem

Đợi thu

17-07-2026| 852 lượt xem

Ngày mùa

17-07-2026| 609 lượt xem

Âm nhạc

Tự hào văn nghệ sỹ Tuyên Quang

18-08-2026| 685 lượt xem

Trên ngọn Lũng Cú

17-07-2026| 733 lượt xem

Tuyên Quang kỷ nguyên mới

16-06-2026| 780 lượt xem

Con về Làng Sen

20-05-2026| 903 lượt xem

Dâng Đảng

29-04-2026| 1.128 lượt xem