Tản văn của Trần Thùy Linh
Có những mảnh đất người ta đến một lần rồi thôi, như một cuộc gặp gỡ thoáng qua trong vạn vạn cuộc gặp gỡ của đời người. Nhưng cũng có những miền đất lạ, chỉ một lần đặt chân đến mà hồn phách cứ ở lại, cứ bị níu kéo bởi một sợi dây vô hình mang tên thương nhớ. Với tôi, Tuyên Quang là một miền đất như thế. Người ta gọi đó là “duyên”, một cái duyên sâu nặng khiến cho bước chân cứ muốn quay về để lòng mình được tắm gội trong cái hoang sơ, kỳ vĩ mà cũng rất đỗi dịu dàng, tình tự của đá núi, của mây trời, của những phận người nhỏ bé mà kiên cường nơi địa đầu Tổ quốc.
Tôi đã đến Tuyên Quang hơn một lần, vào những mùa khác nhau. Có lần là mùa xuân, khi hoa đào, hoa mận, hoa lê bung nở trắng hồng cả một triền non, thắp sáng những mái nhà trình tường xám xịt, khiến cho cái khắc khổ của đá tai mèo cũng phải mềm lòng. Có lần là mùa thu, khi những thửa ruộng bậc thang Hoàng Su Phì óng vàng như những dải lụa trời buông xuống trần gian, no ấm và bình yên đến lạ. Nhưng có lẽ, ấn tượng sâu đậm nhất vẫn là những ngày cuối thu, đầu đông, khi Tuyên Quang khoác lên mình tấm áo se lạnh của sương giăng

vươn thẳng tắp. Từng viên ngói âm dương, từng cột gỗ, từng phiến đá xanh đều nhuốm màu thời gian, kể lại câu chuyện về một thời oanh liệt của “vua Mèo” Vương Chính Đức. Đi trong khoảng sân rêu phong, chạm tay vào bức tường đá lạnh, tôi có cảm giác như thời gian đang ngưng lại, quá khứ và hiện tại giao hòa trong một không gian trầm mặc, liêu trai.
Nhưng Tuyên Quang, với tôi, không chỉ có cảnh đẹp nên thơ. Vẻ đẹp của Tuyên Quang là vẻ đẹp được tạc nên từ gian khó, từ sự kiên cường và ý chí sinh tồn mãnh liệt của con người. Trên cao nguyên đá Đồng Văn khô cằn, nơi đất ít hơn đá, người dân vẫn chắt chiu từng hốc đất nhỏ để gieo ngô, trồng lúa. Họ “sống trên đá, chết nằm trong đá”, một câu nói mộc mạc mà gói trọn cả một kiếp người kiên trung, bền bỉ bám trụ lấy mảnh đất cha ông. Tôi đã thấy những người phụ nữ Mông, Dao gùi trên lưng những gùi đất nặng trĩu leo lên sườn núi để đổ vào hốc đá, gieo mầm sự sống. Tôi đã thấy những em bé theo mẹ lên nương, đôi chân trần nhỏ xíu thoăn thoắt nhảy trên đá tai mèo sắc lẹm. Trong những đôi mắt ấy, trong những nụ cười ấy, tôi không thấy sự than vãn, chỉ thấy một nghị lực sống phi thường, một tình yêu quê hương sâu sắc tựa như rễ cây bám vào lòng đá.
Và trong tất cả những miền ký ức về Tuyên Quang, có một nơi luôn khiến lòng tôi chùng lại, thổn thức và đau đáu khôn nguôi. Đó là Vị Xuyên.
Nếu như Đồng Văn, Mèo Vạc là bản tình ca hùng tráng của thiên nhiên, thì Vị Xuyên là một khúc bi ca trầm hùng về lịch sử. Đến Tuyên Quang mà chưa một lần ghé thăm nghĩa trang liệt sĩ quốc gia Vị Xuyên, có lẽ là chưa thể cảm nhận trọn vẹn được linh hồn của mảnh đất này. Lần nào cũng vậy, khi chiếc xe chầm chậm đi vào con đường dẫn tới nghĩa trang, không gian dường như đặc quánh lại. Gió như ngừng thổi, mây như ngừng trôi. Chỉ có màu xanh bạt ngàn của núi rừng và màu trắng của những hàng bia mộ thẳng tắp chạy dài đến vô tận.
Nơi đây, hơn 2.000 người con ưu tú của Tổ quốc đang yên nghỉ, nhưng còn hàng ngàn liệt sĩ khác vẫn đang nằm lại đâu đó giữa thung sâu, khe đá, thân xác đã hòa vào đất mẹ. Lần nào tim tôi cũng đau quặn. Tôi đi giữa những hàng bia mộ, đọc từng cái tên, từng dòng quê quán. Các anh đến từ khắp mọi miền đất nước, từ Hà Nam Ninh, Thái Bình, đến Nghệ An, Hà Tĩnh... tuổi đời mới mười tám, đôi mươi. Lứa tuổi đẹp nhất của đời người, cái tuổi của những ước mơ, hoài bão và những mối tình đầu e ấp, các anh đã gác lại tất cả để lên đường bảo vệ từng tấc đất biên cương.
Tôi thấy mỗi chiếc lá, nhành cây nơi đây hình như đều chất chứa những linh hồn bất tử. Gió Vị Xuyên không giống gió ở nơi khác. Gió mang theo tiếng thì thầm của quá khứ, tiếng vọng của những trận chiến bi hùng trên cao điểm 1509, 772, 685... Gió kể chuyện về những người lính “sống bám đá, chết hóa đá, thành bất tử”. Họ đã sống trong lòng đá để chiến đấu và khi ngã xuống, xương thịt họ lại hòa vào đá núi để giữ cho mảnh đất này mãi mãi là của Việt Nam.
Đứng trước những tấm bia liệt sĩ chưa xác định được danh tính với dòng chữ ngắn ngủi: “Liệt sĩ chưa biết tên”, lòng tôi nghẹn lại. Đằng sau dòng chữ ấy là cả một khoảng trống mênh mông, là nỗi đau đằng đẵng của những người mẹ, người vợ, người con vẫn mỏi mòn trông ngóng. Các anh là ai? Quê ở đâu? Ước mơ còn dang dở là gì? Không ai biết. Chỉ biết rằng các anh đã ngã xuống cho sự bình yên hôm nay. Tôi cảm như các anh đang dõi theo từng bước tôi đi, ánh mắt hiền từ mà nghiêm nghị như muốn nhắn nhủ, muốn gửi gắm điều gì đó cho thế hệ sau. Trong một chiều Vị Xuyên nhiều gió và mây xám giăng giăng, những vần thơ cứ thế ứa ra từ tim tôi:
Vị Xuyên một chiều nhiều gió
Bất chợt gió, bất chợt mây
Mù trời bụi đá đau cây ngàn đời
Vẳng trong sương lạnh người ơi
Những lời máu ứa giữa trời uy linh
"Sống trong đá" hiến đời mình
"Chết trong đá" giữ thanh bình ngàn sau...
Ngập ngừng bước, nghẹn ngào đau
Sợ chân lỡ chạm bụi nhàu thịt xương
Vị Xuyên trắng rát khói hương
Thêm đau bụi đá, thêm thương lá rừng...
Đông chùng ngọn gió rưng rưng
Mẹ già tựa cửa ngóng từng tiếng sương...
Rời Vị Xuyên, lòng tôi trĩu nặng. Cái đẹp của Tuyên Quang từ giây phút đó mang một sắc thái khác. Nó không còn đơn thuần là vẻ đẹp của cảnh sắc thiên nhiên mà là vẻ đẹp bi tráng được đánh đổi bằng máu xương. Mỗi bông hoa tam giác mạch mỏng manh vươn lên từ đá núi, với tôi, dường như cũng mang sắc hồng của máu. Mỗi con đường quanh co bám vào sườn núi, cũng được xây nên từ ý chí và sự hi sinh. Tuyên Quang đẹp, một vẻ đẹp có chiều sâu, có sức nặng của lịch sử, của ân tình.
Bởi vậy, mỗi lần rời xa Tuyên Quang, tôi đều mang theo một nỗi nhớ khắc khoải. Nhớ những cung đường đèo hiểm trở mà quyến rũ. Nhớ những nụ cười hồn hậu, chân chất của người dân bản địa. Nhớ vị rượu ngô say đến quên lối về. Và nhớ, nhớ đến ám ảnh, cái không gian tĩnh lặng, linh thiêng của nghĩa trang Vị Xuyên.
Tuyên Quang, mảnh đất tôi yêu. Yêu vì sự kỳ vĩ của núi non, yêu vì sự kiên cường của con người, và kính cẩn trước sự hi sinh của những người đã ngã xuống. Với tôi, Tuyên Quang không phải là một điểm đến để chinh phục mà là một nơi để trở về, để lắng nghe, để cúi đầu và để thấy lòng mình được gột rửa. Có lẽ cái “duyên” mà tôi nói lúc đầu, chính là sợi dây kết nối tâm hồn tôi với linh hồn của mảnh đất này - một linh hồn được dệt nên từ đá, từ hoa, từ tình người và từ máu của những người anh hùng bất tử.
T.T.L
19-03-2026
18-03-2026
18-03-2026




