Truyện ngắn dự thi của Lương Đình Khoa

1. Đầu năm 2025, tin tức về việc sáp nhập tỉnh Hà Giang với Tuyên Quang ập đến với An như một luồng gió mạnh thổi qua cuộc sống vốn dĩ tẻ nhạt ở Hà Nội. An - một kiến trúc sư trẻ tài năng đang làm việc tại một công ty lớn, sống giữa bốn bức tường bê tông và những bản vẽ khô khan. Thành phố ồn ào, xô bồ, những con người vội vã lướt qua nhau mỗi ngày, bỗng chốc trở nên xa lạ đến khó tả.
Tin sáp nhập đến qua một cuộc gọi đầy phấn khích từ ông nội An ở Hà Giang.
- An à, con nghe tin gì chưa? Tỉnh mình sắp về chung một nhà với Tuyên Quang rồi đó! Vui quá là vui! - Giọng ông run run, lấp lánh niềm tự hào xen lẫn chút tò mò.
An đặt điện thoại xuống, nhìn ra khung cửa sổ văn phòng, nơi những tòa nhà cao tầng chọc thủng nền trời xám xịt. Hà Giang, Tuyên Quang… hai cái tên ấy cứ quyện vào nhau, gợi lên những ký ức tuổi thơ xa xăm, những buổi chiều chăn trâu trên những triền đá tai mèo, tiếng khèn trầm bổng của ông nội. Và cả những lần về xuôi, qua Tuyên Quang với những cánh đồng lúa xanh mướt, dòng Lô thơ mộng.
Đêm đó, An trằn trọc không ngủ. Anh tìm đọc mọi thông tin về Tuyên Quang, về những đình làng cổ kính, những miếu thờ trầm mặc, những câu chuyện về người Tày, người Cao Lan, người Dao... Một thế giới hoàn toàn khác, trù phú và trầm tích văn hóa, đối lập hẳn với Hà Giang với những cung đường đèo hiểm trở, bản làng đá và những điệu múa khèn mạnh mẽ. Hai dòng chảy tưởng chừng khác biệt ấy, nay sắp hòa làm một.
Một ý nghĩ táo bạo lóe lên trong đầu An:
- Mình phải về! Phải chứng kiến sự chuyển mình lịch sử này!
Quyết định ấy như một tiếng sét đánh ngang tai. Bỏ lại công việc, những dự án dang dở, An đặt vé xe, với một nỗi thôi thúc khó tả. Anh không biết mình sẽ làm gì, nhưng anh biết, nơi đó có câu trả lời cho những băn khoăn về bản ngã, về cội nguồn đang ám ảnh anh.
***
Ngày 15 tháng 3 năm 2025, chuyến xe khách từ Hà Nội lăn bánh về Tuyên Quang, điểm trung chuyển để An tiếp tục lên Hà Giang. An ngồi cạnh cửa sổ, ngắm nhìn cảnh vật dần thay đổi. Những tòa nhà cao tầng lùi lại, nhường chỗ cho những cánh đồng xanh mướt, những dãy núi trùng điệp dần hiện ra. Trên xe, anh tình cờ gặp một người đàn ông lớn tuổi, mái tóc bạc phơ, đôi mắt đượm buồn nhưng vẫn ánh lên vẻ tinh anh. Đó là ông Sùng, một nghệ nhân khèn của người Mông từ Đồng Văn, Hà Giang, đang về xuôi thăm con cháu.
- Cháu về quê à? - Ông Sùng hỏi, giọng khàn khàn nhưng ấm áp.
- Dạ, cháu về Hà Giang, ông ạ. Nghe tin sáp nhập, cháu muốn về xem mọi thứ thay đổi thế nào, mong chờ lắm! - An đáp, ánh mắt sáng bừng.
Ông Sùng khẽ thở dài một tiếng:
- Thay đổi thì cũng tốt, nhưng không biết bản sắc của mình có còn giữ được không. Tiếng khèn của cha ông tôi, những câu hát then của người Tày bên Tuyên Quang, liệu có còn vang mãi... hay sẽ bị lãng quên giữa những xô bồ mới?
An im lặng. Nỗi lo lắng của ông Sùng không phải không có lý. Anh nhận ra, sự sáp nhập này không chỉ là chuyện hành chính, kinh tế, mà còn là một cuộc thử thách lớn cho những giá trị văn hóa ngàn đời.
Rồi một cô gái trẻ bước lên xe tại Tuyên Quang, mái tóc đen dài tết gọn gàng, đôi mắt sáng bừng đầy nhiệt huyết. Cô là Lương Thị Mai, người dân tộc Tày ở Chiêm Hóa, nhưng lại đang làm du lịch cộng đồng ở vùng cao Hà Giang. Mai hào hứng kể về những dự án kết nối bản làng, về khát vọng đưa văn hóa của cả hai vùng đất đến với du khách.
- Cháu tin, sự sáp nhập này sẽ là cơ hội để chúng ta cùng nhau phát triển, ông ạ. Những tinh hoa của Hà Giang và Tuyên Quang sẽ bổ trợ cho nhau, tạo nên một sức hút mạnh mẽ hơn!
Ông Sùng mỉm cười nhẹ nhõm, ánh mắt nhìn Mai đầy trìu mến.
An chợt nhận ra, thế hệ trẻ như Mai đang mang trong mình niềm hy vọng lớn lao. Họ là những người sẽ làm cầu nối, kiến tạo nên tương lai.
2. Sau khi về Hà Giang, những ngày đầu của An không phải là sự nhàn rỗi. Anh như một con ong thợ cần mẫn, lao vào tìm hiểu từng ngóc ngách thông tin về các dự án phát triển chung của hai tỉnh. Máy tính của An luôn mở, màn hình chằng chịt các bản đồ, số liệu, và những bài báo về quy hoạch.
Anh bị cuốn hút đặc biệt bởi "Dự án Con đường Di sản" - một tên gọi vừa gợi cảm, vừa đầy tham vọng. Đây không chỉ là một dự án kiến trúc cảnh quan thông thường, mà còn là một nỗ lực sâu sắc nhằm kết nối những điểm di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh, và đặc biệt là các bản làng văn hóa của cả Hà Giang và Tuyên Quang, tựa như dệt nên một tấm thảm khổng lồ từ những sợi chỉ độc đáo.
Với kinh nghiệm dày dặn trong việc quy hoạch đô thị và bảo tồn di sản, An biết đây chính là mảnh đất để anh dấn thân. Không chút ngần ngại, anh nộp hồ sơ ứng tuyển, và gần như ngay lập tức, anh nhận được cuộc gọi chấp thuận, cùng lời mời gia nhập đội ngũ cốt cán.
An nhanh chóng trở thành thành viên chủ chốt của nhóm kiến trúc, người chịu trách nhiệm chính về phần thiết kế và quy hoạch tổng thể. Anh làm việc trực tiếp với Lương Thị Mai, cô gái mà anh đã gặp trên chuyến xe trở về. Mai không chỉ là một đồng nghiệp đơn thuần; cô là một "thư viện sống" về văn hóa địa phương. Với kiến thức sâu rộng về phong tục, tập quán, truyền thuyết của các dân tộc Tày, Dao, Mông, và khả năng giao tiếp khéo léo, Mai nhanh chóng trở thành "linh hồn" của dự án. Cô dẫn An đi qua từng con đường mòn, băng qua những cánh đồng lúa xanh mướt ở Tuyên Quang, đôi khi là những đình làng rêu phong để chiêm ngưỡng những nét văn hóa cổ xưa.
Họ cùng nhau đi vào những bản làng xa xôi ở Tuyên Quang, nơi những làn điệu then vẳng vọng trong sương sớm, nơi những nếp nhà sàn truyền thống ẩn mình giữa vườn cây ăn trái. An say sưa lắng nghe những câu chuyện của các già làng, ánh mắt họ lấp lánh khi kể về truyền thuyết cha ông, về những mùa vàng bội thu, hay những năm tháng khó khăn vẫn giữ vẹn được bản sắc. Rồi họ lại trở về Hà Giang, thăm những nếp nhà trình tường vững chãi, những bản làng đá trầm mặc, tìm hiểu về nghề làm giấy dó của người Dao, về những làng nghề chế biến chè Shan tuyết với hương thơm ngào ngạt.
***
Một chiều đầu hè oi ả, tại một làng nghề làm giấy dó truyền thống của người Tày ở Chiêm Hóa, Tuyên Quang, An đã chứng kiến một cảnh tượng khiến anh đứng lặng người. Trong ngôi nhà sàn rộng rãi, một nhóm phụ nữ Tày đang tỉ mỉ làm giấy dó. Bên cạnh họ là hai người thợ thủ công trẻ tuổi người Mông đến từ Đồng Văn, Hà Giang. Họ đang hướng dẫn bà con người Tày cách tạo hình giấy dó thành những họa tiết đá tai mèo, hoa văn thổ cẩm của Hà Giang, tạo nên một sản phẩm độc đáo, chưa từng có. Tiếng chày giã vỏ cây lạch cạch vang đều, xen lẫn tiếng cười nói rộn ràng, những câu hướng dẫn ân cần bằng thứ tiếng Việt pha thổ ngữ.
An sững sờ. Anh từng nghĩ, sáp nhập có thể dẫn đến sự "thôn tính" văn hóa, nhưng cảnh tượng trước mắt đã đập tan mọi nghi ngờ của anh. Anh ngỡ ngàng nhận ra, sự hòa nhập không phải là sự đồng hóa, mà là sự chắt lọc, kết tinh những tinh hoa để tạo nên một bản sắc mới, phong phú hơn.
- Anh thấy không? - Mai khẽ thì thầm, giọng cô ấm áp như nắng chiều. Văn hóa không đứng yên một chỗ. Nó luôn vận động, giao thoa để tạo ra những điều mới mẻ. Chúng ta đang chứng kiến điều đó mỗi ngày, ngay tại đây, ngay lúc này!
An gật đầu, một nụ cười mãn nguyện nở trên môi. Anh cảm thấy một sự gắn kết lạ kỳ với Mai. Cô gái này không chỉ là đồng nghiệp, mà còn là người dẫn dắt anh đi sâu vào những giá trị tiềm ẩn của vùng đất này.
Tình cảm giữa họ nảy nở một cách tự nhiên, trong những đêm trăng thanh vằng vặc trên đỉnh đèo Mã Pì Lèng, khi họ cùng nhau nhìn xuống dòng Nho Quế lấp lánh. Hay trong những buổi tối ngồi bên bếp lửa ấm cúng ở bản Phìn Hồ, cùng nhau phác thảo những bản vẽ tương lai, những giấc mơ về một vùng đất mới đang hình thành.
Tuy nhiên, con đường nào cũng có chông gai. Dự án không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Nhiều người dân, đặc biệt là những người già đã quen với nếp sống cũ, vẫn còn e dè, hoài nghi về sự thay đổi. Có những buổi họp cộng đồng căng thẳng, khi An đưa ra những ý tưởng hiện đại, đã vấp phải sự phản đối gay gắt từ những quan điểm truyền thống.
- Ông cha chúng tôi đã sống thế này bao đời nay rồi, sao phải thay đổi? - Một cụ già người Tày từng lớn tiếng trong một cuộc họp.
An và Mai phải kiên trì giải thích, lắng nghe từng lời, từng câu hỏi chất chứa lo lắng. Họ thuyết phục bằng cả trái tim và lý trí, bằng những câu chuyện thực tế về lợi ích mà dự án sẽ mang lại, về việc làm sao để phát triển mà vẫn giữ được bản sắc. Có những đêm, An và Mai thức trắng, cùng nhau tìm ra giải pháp, cùng nhau vượt qua những rào cản vô hình nhưng đầy sức nặng.
3. Ngày 30 tháng 6 năm 2025. Bầu trời tại khu vực giáp ranh hai tỉnh, nơi sông Lô và sông Gâm gặp nhau, trong xanh lạ thường. Không khí tràn ngập sự háo hức, như thể vạn vật cũng chờ đợi khoảnh khắc lịch sử này. Lễ hội "Dòng Chảy Sông Đôi" - cái tên đã nói lên tất cả - sẽ khai mạc vào chiều nay. Hàng ngàn người dân từ khắp các nẻo đường Hà Giang, Tuyên Quang đã đổ về, tạo thành một biển người náo nức, rực rỡ sắc màu trang phục truyền thống.
Dự án "Con đường Di sản" của An và Mai đã hoàn thành giai đoạn 1, kiến tạo nên một không gian lễ hội ngoạn mục: sân khấu chính hình bán nguyệt dựa lưng vào vách núi đá vôi hùng vĩ, những gian hàng mộc mạc làm từ tre, nứa, gỗ pơ mu dọc theo bờ sông, và những con đường lát đá dẫn lối đến từng khu trưng bày văn hóa, ẩm thực. Mọi thứ hòa quyện một cách hài hòa giữa cảnh quan thiên nhiên và kiến trúc truyền thống, chờ đợi một đêm khai mạc bùng nổ.
Thế nhưng, số phận dường như muốn thử thách niềm tin và ý chí của vùng đất này.
Khoảng 8 giờ tối, khi những ánh đèn sân khấu vừa được bật lên thử nghiệm, một tiếng sấm khô xé toang màn đêm. Từ thượng nguồn, một trận mưa lũ cục bộ bất ngờ ập đến, không dữ dội như lũ quét, nhưng đủ mạnh để cuốn trôi một phần sân khấu chính, đổ sập vài gian hàng tre nứa và nhấn chìm toàn bộ hệ thống điện.
"Rầm!" Tiếng đổ vỡ, tiếng la hét hoảng loạn của đám đông xé tan sự náo nức ban đầu. Cả khu vực chìm trong bóng tối mịt mùng và sự hỗn loạn đáng sợ. Tiếng trẻ con khóc, tiếng người lớn gọi nhau giữa màn mưa xối xả.
- Lễ hội hủy rồi!
- Đây là điềm báo không lành.
Những lời xì xào, những tiếng than vãn bắt đầu râm ran, như những hạt mầm ngờ vực gieo vào lòng người.
An và Mai, những người đang kiểm tra nốt công đoạn cuối cùng, lao ngay vào hiện trường. Mưa xối xả, bùn lầy nhão nhoẹt dưới chân, nhưng họ không ngừng.
- Bà con bình tĩnh! Chúng ta sẽ khắc phục được! - Mai gào lớn, giọng khản đặc giữa tiếng gió rít và mưa rơi.
An cùng đội ngũ tình nguyện viên, những chàng trai, cô gái Tày, Mông, Dao, Kinh… vội vàng di dời những thùng hàng, che chắn những thiết bị còn sót lại. Giữa màn đêm đen kịt, An nhìn rõ những khuôn mặt thất vọng, những ánh mắt hoài nghi, thậm chí là căm giận của bà con. Anh biết, đây không chỉ là sự cố kỹ thuật; đây là thời khắc quan trọng nhất, một cuộc chiến cam go không chỉ để cứu lấy lễ hội, mà còn để giữ vững niềm tin của hàng ngàn người dân vào tương lai chung.
Đúng lúc ấy, một ánh đèn pin nhỏ nhoi loe loét cắt ngang bóng tối. Từ phía khu vực nhà cộng đồng, một bóng người già chậm rãi bước tới. Đó là ông Sùng, người nghệ nhân khèn Mông mà An đã gặp trên chuyến xe trở về, giờ đây tóc ông bạc hơn nhưng đôi mắt vẫn ánh lên sự kiên định. Đi cùng ông là một nhóm nghệ nhân Mông và Tày, những người mà An và Mai đã gắn bó trong suốt quá trình làm dự án. Họ không mang theo thiết bị cứu hộ, mà mang theo đèn pin, những cây nến nhỏ và đặc biệt là những nhạc cụ truyền thống: chiếc đàn môi, cây sáo Mông, chiếc đàn tính Tày, và bộ trống khẩu…
Ông Sùng bước lên một bục đá còn sót lại giữa đống đổ nát, tựa như một pho tượng sống giữa khung cảnh hoang tàn. Ông giơ cao cây khèn của mình, và rồi, một tiếng khèn réo rắt, trầm bổng cất lên, vang vọng giữa màn đêm mưa gió. Tiếng khèn như lời tự tình của núi rừng, mang theo nỗi buồn của đất trời nhưng cũng chất chứa một sức mạnh vô biên. Ngay lập tức, một nghệ nhân Tày lên tiếng, cất lên làn điệu then cổ, tiếng hát trong trẻo như suối nguồn, quyện với tiếng đàn tính ngân nga, ấm áp. Tiếng hát, tiếng khèn, tiếng đàn hòa quyện vào nhau, không còn là những âm điệu rời rạc mà là một bản giao hưởng hùng tráng, xua đi sự hỗn loạn, mang lại một thứ ánh sáng lung linh, huyền ảo không phải từ điện, mà từ chính linh hồn văn hóa.
- Chúng ta không để thiên tai đánh gục tinh thần đoàn kết! - Ông Sùng hô vang, giọng ông khàn nhưng mạnh mẽ, vang vọng khắp thung lũng. Mưa bão có thể cuốn trôi vật chất, nhưng không thể cuốn trôi ý chí của chúng ta. Hãy biến khó khăn thành sức mạnh. Đêm nay, chúng ta sẽ làm nên một lễ hội khác biệt, một lễ hội của tình người, của sự kiên cường!
Lời hiệu triệu của ông Sùng như một tia sét đánh trúng tim đen của mỗi người. Đám đông như bừng tỉnh. Từ khắp nơi, những ngọn nến được thắp lên, những chiếc bật lửa lóe sáng. Hàng ngàn ngọn nến, hàng trăm chiếc đèn pin, và ánh lửa bập bùng từ những bếp lửa tạm soi rọi khắp không gian, biến màn đêm đen kịt thành một bức tranh rực rỡ. Người dân cùng nhau dựng lại những gian hàng tạm, chuyền tay nhau những tấm bạt, những vật dụng còn dùng được. Tiếng khèn, tiếng đàn then, tiếng hát cứ thế không ngừng vang lên, quyện với tiếng hò reo, tiếng cười nói và những lời động viên.
An nhìn Mai, ánh mắt họ giao nhau trong ánh nến lung linh, chứa chan sự thấu hiểu và ngưỡng mộ. Anh thấy rõ niềm tin và sức sống mãnh liệt của vùng đất này đang bùng cháy. Không còn là hai nền văn hóa riêng biệt, không còn là những ranh giới hành chính khô khan.
Giữa mưa gió và bóng tối, trong ánh sáng của những ngọn nến và âm vang của những bản sắc cổ xưa, An cảm nhận rõ rệt một "Dòng Chảy Sông Đôi" đang hình thành - mạnh mẽ hơn, đẹp đẽ hơn, và đầy ám ảnh hơn bao giờ hết. Đây chính là linh hồn mà anh tìm kiếm bấy lâu.
4. Sáng hôm sau, ngày 1 tháng 7 năm 2025. Bình minh hé rạng, xé toạc màn đêm u ám, rọi những tia nắng vàng óng xuống thung lũng. Khác với vẻ lộng lẫy dự kiến ban đầu. Lễ hội "Dòng Chảy Sông Đôi" diễn ra trong một không gian mộc mạc, tự nhiên đến bất ngờ, nhưng lại tràn đầy sức sống và hơi thở của sự kiên cường.
Sân khấu chính, giờ đây được dựng tạm bằng tre nứa và những tấm bạt còn nguyên vẹn, mang một vẻ đẹp dung dị mà ý nghĩa hơn gấp bội. Những gian hàng, thay vì sự hào nhoáng, lại trưng bày các sản vật đặc trưng và món ăn truyền thống của cả hai vùng một cách chân chất, gần gũi: những bát mèn mén nóng hổi của Hà Giang thơm lừng, bên cạnh những đĩa bánh gai Tuyên Quang dẻo thơm; những bộ trang phục thổ cẩm rực rỡ của người Mông, Dao, sánh vai cùng những bộ áo chàm tinh tế của người Tày. Mỗi món đồ, mỗi món ăn đều kể câu chuyện về sự giao thoa, về tình người sau một đêm mưa bão.
Trên sân khấu, ông Sùng, mái tóc bạc phơ được ánh nắng sớm nhuộm vàng, đứng uy nghi bên cạnh các nghệ nhân Mông và Tày. Họ cùng biểu diễn một tiết mục chưa từng có, một sự kết hợp mà không ai dám mơ tới. Tiếng khèn hùng tráng, trầm bổng của Hà Giang, tựa như hơi thở của núi đá, hòa quyện một cách diệu kỳ với làn điệu then uyển chuyển, réo rắt của Tuyên Quang, như tiếng suối reo từ rừng sâu. Bản hòa tấu ấy vừa mạnh mẽ, vừa sâu lắng, chạm đến tận cùng trái tim người nghe.
Tiếp theo, những điệu múa khèn truyền thống đầy nội lực của người Mông, với những bước nhảy dứt khoát, uyển chuyển, kết hợp nhịp nhàng với những điệu xòe dịu dàng, uyển chuyển của người Tày. Cả sân khấu như biến thành một bức tranh văn hóa đa sắc màu, mỗi đường nét, mỗi chuyển động đều kể câu chuyện về sự gắn kết, về một tương lai chung.
An đứng cạnh Mai, anh nắm nhẹ tay cô. Anh nhìn dòng người tấp nập đổ về, những nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt già nua của những nghệ nhân, những ánh mắt lấp lánh của những đứa trẻ đang say sưa theo điệu nhạc. Anh nhớ lại chuyến xe trở về ngày nào, nhớ lại sự bỡ ngỡ, hoài nghi ban đầu khi đặt chân lên mảnh đất này. Và giờ đây, mọi thứ đã thay đổi. Anh không còn là người ngoài cuộc, không còn là "kẻ trở về", mà anh cảm thấy mình thuộc về nơi này hơn bao giờ hết. Một cảm giác trọn vẹn, bình yên và vô cùng ý nghĩa lan tỏa trong lồng ngực.
- Em thấy không, dù có thể tên gọi của tỉnh đã thay đổi, nhưng linh hồn, bản sắc của Hà Giang và Tuyên Quang sẽ mãi mãi chảy trong một dòng sông mới, mạnh mẽ và đẹp đẽ hơn. An thì thầm.
Anh đã tìm thấy câu trả lời cho những băn khoăn bấy lâu của mình: quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra, mà là nơi ta thuộc về, nơi ta được kiến tạo, được gắn kết, và được yêu thương.
30/6/2025
L.Đ.K
Minh họa của Lê Cù Thuần