Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong truyện thiếu nhi của nhà văn Nguyễn Trần Bé

Thứ hai, ngày 20-10-2025, 10:09| 3.599 lượt xem

Đinh Thị Thu Hà

 

 

Nhà văn Nguyễn Trần Bé, sinh ngày 15 tháng 10 năm 1960. Ông là một trong những cây bút tiêu biểu của văn học thiếu nhi Hà Giang, với lối viết dung dị, gần gũi, mang đậm hơi thở vùng cao. Ông khắc họa hình ảnh thiếu nhi miền núi một cách chân thực, sống động, đồng thời phản ánh những phong tục, tập quán, thiên nhiên hùng vĩ của Hà Giang qua từng trang viết. Với lối dẫn truyện chân thực, gần gũi, các sự kiện trong truyện được phản ánh sinh động. Cốt truyện thường được triển khai xoay quanh hành trình của các nhân vật chính là thiếu nhi.

Nghệ thuật xây dựng nhân vật qua ngoại hình, hành động: Trong nghệ thuật tự sự, ngoại hình và hành động là những phương diện cơ bản, hữu hiệu để nhà văn kiến tạo nên thế giới nhân vật. Ngoại hình, bao gồm dáng vẻ, diện mạo, y phục, cử chỉ, là cái biểu hiện bề ngoài, góp phần quan trọng vào việc cá thể hóa nhân vật, tạo ấn tượng thị giác ban đầu cho người đọc. Hành động, tức các việc làm, ứng xử của nhân vật trong các tình huống cụ thể, lại là phương tiện trực tiếp và chủ yếu để bộc lộ thế giới nội tâm, tính cách, phẩm chất, đặc biệt trong truyện thiếu nhi, nơi hành động thường chiếm ưu thế so với độc thoại nội tâm phức tạp. Như

M. Gorki từng nhấn mạnh, nhà văn cần nắm bắt "những nét riêng độc đáo, tiêu biểu trong dáng điệu, nét mặt, nụ cười, khóe mắt..." để nhân vật hiện lên "đúng như những con người sống". Nguyễn Trần Bé đã vận dụng hiệu quả hai phương diện này, tạo nên những chân dung nhân vật thiếu nhi vùng cao Hà Giang vừa chân thực, vừa sinh động.

Ngoại hình - Nét vẽ chân thực từ đời sống và văn hóa: Khác với lối miêu tả ước lệ của văn học trung đại, Nguyễn Trần Bé xây dựng ngoại hình nhân vật bằng những chi tiết chân thực, gắn liền với hiện thực đời sống vùng cao. Tuy không sa vào tả tỉ mỉ mọi đường nét, ông thường chọn lọc những chi tiết tiêu biểu để phác thảo nên dáng vẻ nhân vật. Đó là ấn tượng về sự khỏe khoắn, rắn rỏi của những đứa trẻ sớm quen với lao động và môi trường tự nhiên khắc nghiệt: Mẩy "thấp đậm, tròn lẳn", Mí Vư "dong dỏng, đi đứng nhanh nhẹn", Pó ban đầu có thể gầy nhưng tiềm ẩn sự dẻo dai. Bên cạnh đó, tác giả cũng không né tránh việc gợi tả sự lam lũ, thiếu thốn qua ngoại hình, như Mí Già với "vẻ mặt khắc khổ", một chi tiết nhỏ nhưng đủ sức gợi lên hoàn cảnh sống khó khăn.

Điểm đặc sắc và thể hiện rõ nhất sự am hiểu văn hóa của Nguyễn Trần Bé là việc khắc họa ngoại hình thông qua trang phục truyền thống. Bộ quần áo tà pủ màu chàm đơn sơ của các cậu bé Mông, hay chiếc váy áo thổ cẩm rực rỡ với những hoa văn tinh tế mà Mẩy, Pó hay Đa mặc không chỉ là chi tiết miêu tả phục trang đơn thuần. Chúng trở thành những dấu hiệu văn hóa quan trọng, định vị bản sắc dân tộc cho nhân vật, làm giàu thêm không gian nghệ thuật đậm màu sắc Hà Giang. Chẳng hạn, hình ảnh Mẩy hay Đa trong bộ trang phục Mông hoàn chỉnh khi đi chợ phiên hay dự lễ hội tạo nên một vẻ đẹp riêng, vừa gần gũi vừa trang trọng. Sự đối lập trong trang phục giữa Tuấn (ăn mặc như trẻ em thành thị) và các bạn người dân tộc càng tô đậm tính chân thực của bối cảnh giao thoa văn hóa.

Ngay cả với nhân vật động vật, ngoại hình cũng được chọn lọc chi tiết đặc trưng. Khỉ Khẹc có "lông vàng", vóc dáng "chỉ to bằng cái bắp bi chuối rừng" và nhất là "cái bìu rất lạ" ở má - chi tiết độc đáo này không chỉ gây tò mò mà còn gắn liền với hành động tích trữ thức ăn đặc trưng của loài khỉ. Voi Đuôn Lênh được so sánh "to như chiếc u-oát", gợi tả sức vóc phi thường, chuẩn bị cho hành động kéo xe sau đó. Những nét ngoại hình này, dù ít ỏi, đều góp phần tạo nên ấn tượng riêng và hé mở đặc tính của nhân vật.

Hành động - Ngôn ngữ không lời của tâm hồn và tính cách: Hành động gắn liền với môi trường sống và lao động đặc thù là một nét nổi bật. Trẻ em vùng cao trong truyện của ông không chỉ hồn nhiên vui chơi mà còn rất thành thạo các kỹ năng cần thiết. Hành động Mẩy "nhanh thoăn thoắt" leo lên vách đá nhọn hoắt để chặt củi, hay việc Mí Vư và các bạn dễ dàng nhận biết cây cối, tìm "củ đá" ăn được cho thấy sự hòa hợp, gắn bó và khả năng thích ứng tuyệt vời với thiên nhiên núi rừng. Những hành động lặp đi lặp lại hàng ngày như chăn bò, cắt cỏ, kiếm củi thể hiện sự chăm chỉ, ý thức trách nhiệm với gia đình từ rất sớm. Chính những hành động này tạo nên sự khác biệt và khiến Tuấn (hay Mai) vừa ngạc nhiên, vừa khâm phục, từ đó học hỏi và dần thay đổi.

Hành động còn là biểu hiện sinh động của tình bạn và tinh thần cộng đồng. Tình bạn được vun đắp qua những hành động vui chơi chung hồn nhiên như trò trốn tìm trong núi đá, qua sự chia sẻ vật chất dù nhỏ bé (Mai chia sẻ sữa, phở cho Pó, Tuấn đãi kem dù biết kem không ngon bằng ở quê mình), qua sự hợp tác trong công việc và thử thách (cùng nhau vây bắt tội phạm), và đặc biệt là sự quan tâm, đùm bọc lẫn nhau khi khó khăn, hoạn nạn (an ủi bạn buồn, cùng nhau vượt qua nỗi đau mất mát sau trận lũ quét). Những hành động này cho thấy một cộng đồng trẻ thơ gắn kết, giàu tình yêu thương.

Thông qua hành động, những phẩm chất cá nhân của từng nhân vật được khắc họa rõ nét. Lòng dũng cảm và sự nhanh trí bộc lộ khi Mí Vư không ngần ngại lần theo dấu vết tội phạm, khi Gấu vật lộn với kẻ gian, hay khi chính Tuấn, dù ban đầu nhút nhát, cũng tham gia vào cuộc mật phục. Lòng trung thực được khẳng định qua hành động quyết đoán của Đa trên sân khấu nhận giải. Lòng nhân ái, trắc ẩn thể hiện qua sự đấu tranh của Thè để bảo vệ Khẹc, hay sự chăm sóc tận tình của Mai dành cho Pó trong bệnh viện. Những hành động này không chỉ thúc đẩy cốt truyện mà còn trực tiếp thể hiện các giá trị nhân văn mà tác giả muốn gửi gắm.

Đối với nhân vật động vật, hành động thường mang ý nghĩa sâu sắc. Voi Đuôn Lênh không chỉ đơn thuần "kéo xe" mà hành động "ghì chặt đuôi xe" khi bị đối xử không phải phép cho thấy nó có cảm xúc, có lòng tự trọng như con người. Nhím Gai "bắn lông" không chỉ là bản năng tự vệ mà còn là hành động hỗ trợ tích cực trong cuộc đối đầu với cái ác. Khỉ Khẹc với các hành động bắt chước, tích trữ thức ăn, thể hiện sự sợ hãi... tạo nên một nhân vật động vật gần gũi, đáng thương, khiến cho cuộc đấu tranh cứu sống nó của Thè càng thêm ý nghĩa.

Bằng việc lựa chọn những chi tiết ngoại hình tiêu biểu, đặc biệt là trang phục mang dấu ấn văn hóa, và tập trung khắc họa nhân vật thông qua hệ thống hành động phong phú, gắn liền với môi trường sống, lao động và các tình huống thử thách, Nguyễn Trần Bé đã xây dựng nên những chân dung nhân vật thiếu nhi chân thực, sinh động. Ngoại hình và hành động không chỉ giúp cá thể hóa nhân vật mà còn là phương tiện hữu hiệu để nhà văn thể hiện tính cách, phẩm chất và chiều sâu tâm hồn của con người vùng cao Hà Giang, góp phần quan trọng vào thành công nghệ thuật của tác phẩm.

Nghệ thuật xây dựng nhân vật qua ngôn ngữ đối thoại: Ngôn ngữ nhân vật, bao gồm lời đối thoại và độc thoại (dù ít phổ biến hơn trong truyện của Nguyễn Trần Bé), là một phương tiện nghệ thuật quan trọng trong việc kiến tạo chân dung tinh thần. Trong các tác phẩm của Nguyễn Trần Bé, dù ngôn ngữ người kể chuyện chiếm dung lượng lớn, ngôn ngữ đối thoại vẫn giữ vai trò thiết yếu trong việc cá thể hóa nhân vật, làm cho các em hiện lên sinh động và chân thực.

Ngôn ngữ giản dị, tự nhiên, phù hợp tâm lý lứa tuổi: đặc điểm nổi bật đầu tiên là sự trong sáng, giản dị trong lời ăn tiếng nói của các nhân vật, đặc biệt là trẻ em. Nguyễn Trần Bé sử dụng vốn từ vựng gần gũi, cấu trúc câu đơn giản, tự nhiên, mô phỏng chân thực cách giao tiếp của trẻ thơ. Ngay cả khi diễn đạt những suy nghĩ, cảm xúc, các em cũng dùng lời lẽ mộc mạc. Ví dụ, khi Tuấn hào hứng rủ Mí Vư đi xem hang Mây, cậu chỉ đơn giản nói: "Bọn mình vào hang Mây chơi đi!" - "Thế thì đi" ("Ngày hè lên núi"). Sự giản dị này giúp độc giả nhỏ tuổi dễ dàng đồng cảm và hòa nhập vào thế giới câu chuyện.

Đối thoại bộc lộ tính cách và cảm xúc đa dạng: Thông qua lời thoại, tính cách và cảm xúc của nhân vật được hé mở một cách tự nhiên. Sự tò mò, ham học hỏi của Tuấn, một cậu bé từ nơi khác đến, thể hiện qua hàng loạt câu hỏi trực tiếp: "Lũ quét là gì hả bố?", "Sao lại gọi là bể nước đường?", "Cậu có biết cây gì đây không?" (hỏi Mỷ về cây củ đá). Những câu hỏi này không chỉ thúc đẩy việc giới thiệu kiến thức về Hà Giang mà còn khắc họa nét tính cách đặc trưng của nhân vật đang trong quá trình khám phá. Ngược lại, sự tự tin, am hiểu môi trường sống của trẻ em bản địa như Mí Vư lại bộc lộ qua những lời giải thích rành rọt, đầy kinh nghiệm: Khi Tuấn lo con nhím Gai bị lạc, Vư trấn an: "Lạc làm sao được. Nó nhớ đường còn hơn cả người!"; hay khi giải thích về bể nước đường: "Ở chỗ này không có nguồn nước nên người ta phải xây bể dưới đường… Cậu nhìn xem, đến mùa đông, cả bản dưới kia phải dùng nước ở cái bể này đấy!".

Vấn đề cá thể hóa ngôn ngữ: trong khi tính cách các nhân vật được thể hiện khá rõ qua hành động và hoàn cảnh, việc cá thể hóa qua ngôn ngữ nói (tạo ra giọng điệu, cách dùng từ hoàn toàn riêng biệt cho từng nhân vật) có thể chưa phải là điểm được Nguyễn Trần Bé chú trọng và khai thác sâu bằng các nhà văn hiện thực phê phán cho người lớn. Lời thoại của các em bé vùng cao như Mí Vư, Mẩy dù thể hiện sự hiểu biết khác nhau, nhưng về cơ bản vẫn cùng một giọng điệu hồn nhiên, trong sáng, giản dị, ít có sự khác biệt rõ rệt về phong cách ngôn ngữ cá nhân. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa ngôn ngữ của trẻ em và người lớn, hay giữa người Kinh và người dân tộc (ở giai đoạn đầu tiếp xúc) vẫn được thể hiện khá rõ.

Nguyễn Trần Bé đã sử dụng ngôn ngữ đối thoại một cách hiệu quả để làm sống động thế giới nhân vật của mình. Bằng những lời thoại giản dị, tự nhiên, phù hợp lứa tuổi, ông đã thành công trong việc bộc lộ tính cách, cảm xúc, khắc họa màu sắc văn hóa địa phương và thúc đẩy diễn biến cốt truyện. Mặc dù kỹ thuật cá thể hóa ngôn ngữ chưa thực sự được đào sâu triệt để, nhưng ngôn ngữ đối thoại vẫn là một thành tố quan trọng, góp phần tạo nên sự chân thực và hấp dẫn cho các tác phẩm truyện thiếu nhi của ông.

Nghệ thuật xây dựng nhân vật qua tính cách: Tính cách nhân vật là nơi hội tụ chiều sâu tư tưởng và giá trị nhân văn của tác phẩm. Trong truyện thiếu nhi, việc xây dựng tính cách không chỉ nhằm tạo ra những hình tượng sinh động mà còn mang ý nghĩa giáo dục, định hướng thẩm mỹ cho độc giả nhỏ tuổi. Nguyễn Trần Bé, với sự am hiểu sâu sắc tâm lý trẻ thơ và gắn bó mật thiết với hiện thực đời sống vùng cao Hà Giang, đã thành công trong việc khắc họa những tính cách đa dạng, chân thực và giàu ý nghĩa. Ông không đi vào những xung đột nội tâm phức tạp, giằng xé như trong văn học người lớn, mà tập trung thể hiện sự hình thành và phát triển nhân cách thông qua những trải nghiệm, thử thách phù hợp với lứa tuổi, đặc biệt là trong bối cảnh thiên nhiên và văn hóa đặc thù.

Tính cách trẻ em - Sự hòa quyện giữa hồn nhiên và kiên cường: Nhân vật trẻ em chiếm vị trí trung tâm và được Nguyễn Trần Bé ưu ái khắc họa với nhiều sắc thái. Nét chung dễ nhận thấy là sự hồn nhiên, trong sáng vốn có của tuổi thơ. Tuy nhiên, đặt trong bối cảnh vùng cao Hà Giang đầy thử thách, sự hồn nhiên ấy thường hòa quyện với những phẩm chất đáng quý khác như lòng dũng cảm, sự kiên cường, tính tự lập và tinh thần lạc quan.

Nhân vật Tuấn ("Ngày hè lên núi"): Là một ví dụ tiêu biểu cho sự phát triển tính cách qua trải nghiệm. Ban đầu là một cậu bé thành thị, Tuấn mang trong mình sự tò mò ("Lũ quét là gì hả bố?") nhưng cũng có phần bỡ ngỡ, thậm chí e dè trước thiên nhiên và cuộc sống khác biệt. Nhưng qua quá trình tiếp xúc, học hỏi từ bạn bè (Mí Vư, Mẩy) và đối mặt với thử thách (tham gia bắt tội phạm, chứng kiến lũ quét), tính cách Tuấn dần thay đổi. Cậu trở nên dũng cảm hơn, hiểu biết hơn về cuộc sống, biết đồng cảm sâu sắc với nỗi vất vả và cả mất mát của những người bạn vùng cao. Giấc mơ cuối truyện về một Hà Giang tươi đẹp cho thấy sự trưởng thành trong nhận thức và tình yêu cậu dành cho mảnh đất này.

Trẻ em bản địa (Mí Vư, Mẩy, Gấu, Pó...): Các em hiện lên với những nét tính cách đặc trưng của con người miền núi. Đó là sự nhanh nhẹn, tháo vát, am hiểu sâu sắc môi trường tự nhiên (Mí Vư biết rõ đường đi lối lại trong rừng, biết dùng cả nhím để đối phó kẻ xấu). Đó là sự chăm chỉ, ý thức trách nhiệm từ sớm (Mẩy leo núi kiếm củi, các bạn cùng nhau chăn bò, cắt cỏ). Đó còn là lòng dũng cảm bẩm sinh, không hề run sợ khi đối mặt nguy hiểm (Gấu vật lộn với tội phạm). Ngay cả sự rụt rè ban đầu của Pó ("Mai và Pó") khi gặp người lạ hay chưa sõi tiếng phổ thông cũng là một nét tâm lý chân thực, nhưng nó nhanh chóng nhường chỗ cho sự cởi mở, ham học hỏi và tình bạn nồng ấm.

Những phẩm chất đạo đức tỏa sáng: tính trung thực, thật thà được đề cao tuyệt đối qua nhân vật Đa ("Giải thưởng"). Hành động từ chối giải thưởng và lời giải thích giản dị ("Người Mông ta không bao giờ lấy cái của người khác làm cái của mình") không chỉ thể hiện tính cách cá nhân mà còn là sự khẳng định một giá trị văn hóa đáng tự hào. Lòng nhân ái, trắc ẩn cũng là một nét tính cách quan trọng, được thể hiện cảm động qua sự đấu tranh nội tâm và hành động quyết liệt của Thè để cứu sống con khỉ Khẹc ("Con Khẹc"), vượt lên cả nỗi lo về bệnh tật của bản thân.

Sự phát triển tính cách - Hành trình trưởng thành: Như đã phân tích ở nhân vật Tuấn, Nguyễn Trần Bé chú trọng đến sự vận động và trưởng thành của nhân vật. Đây không phải là sự thay đổi đột ngột mà là một quá trình tiệm tiến, được thúc đẩy bởi những trải nghiệm thực tế, những va chạm với cuộc sống, những thử thách và cả những bài học từ tình bạn, tình người. Đa vượt qua mặc cảm ban đầu để trở nên tự tin và khẳng định giá trị bản thân qua lòng trung thực. Mai và Pó học cách thấu hiểu và tôn trọng sự khác biệt để xây dựng tình bạn. Quá trình này cho thấy cái nhìn lạc quan, tin tưởng của nhà văn vào khả năng vươn lên và hoàn thiện nhân cách của trẻ em.

Nguyễn Trần Bé đã thành công trong việc xây dựng một thế giới nhân vật đa dạng với những tính cách riêng biệt, đặc biệt là các nhân vật trẻ em. Ông không chỉ dừng lại ở việc khắc họa những nét hồn nhiên, trong sáng mà còn đi sâu thể hiện sự kiên cường, lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và những phẩm chất đạo đức đáng quý của con người vùng cao Hà Giang. Bằng cách đặt nhân vật vào những tình huống trải nghiệm chân thực, ông đã làm nổi bật sự trưởng thành, phát triển trong tính cách của các em. Sự kết hợp hài hòa giữa việc xây dựng tính cách cá nhân với việc phản ánh đặc điểm văn hóa cộng đồng và bối cảnh xã hội đã tạo nên chiều sâu nhân văn và sức thuyết phục cho các nhân vật trong truyện thiếu nhi của Nguyễn Trần Bé.

Đ.T.T.H.

Tin tức khác