Bút ký của Đào Thanh
Sáng sớm, bản Dao còn ngái ngủ trong màn sương mỏng, nhà chị Đặng Thị Tâm, Bí thư Chi bộ, Tổ trưởng tổ dân phố Đá Bàn 1 đã sáng đèn từ lâu. Chị tất bật chuẩn bị cho chuyến đi, một chiếc túi vải nhỏ bên trong có đựng chai nước, một con dao nhỏ, ít đồ ăn nhẹ và một con dao quắm dắt bên hông.
Trong căn nhà sàn gỗ, ấm chè xanh vừa hái trên đỉnh núi Là đang nghi ngút khói. Nước chè xanh có màu vàng mật ong. Mùi trà thơm dịu. Vị chát nhẹ nơi đầu lưỡi rồi nhanh chóng chuyển thành vị ngọt sâu nơi cuống họng. Một thứ hương vị chỉ có thể sinh ra từ mây, từ gió, từ sương lạnh và từ những thân trà cổ thụ cắm rễ trên đỉnh núi cao. Bên chén trà nóng, câu chuyện về rừng, về suối, về những cây trà cổ và những di tích lịch sử gắn bó với núi Là cứ thế mở ra. Ngoài hiên, sương vẫn đang rơi rất nhẹ. Ngọn núi đứng im lặng phía xa như chờ chúng tôi tìm đến.
Theo lời hẹn với Bí thư Đảng ủy phường Mỹ Lâm Nguyễn Đại Thành, đoàn leo núi của chúng tôi khởi hành từ rất sớm. Người dẫn đường là chị Tâm. Đi cùng còn có cán bộ địa phương, kiểm lâm, dân quân tự vệ, doanh nghiệp chè và một số người dân bản địa. Đặc biệt còn có Phó Bí thư Thường trực Đảng ủy phường Mỹ Lâm Phạm Thị Bích Hường. Đây là chuyến tuần tra rừng, kết hợp khảo sát thực tế vùng chè Shan tuyết cổ thụ trên đỉnh núi.
Nhìn ngọn núi từ chân dốc thấy gần. Nhưng chỉ khi bắt đầu leo mới hiểu vì sao người Dao vẫn gọi đó là hành trình thử thách ý chí con người. Con đường mòn ngoằn ngoèo men theo sườn núi. Dốc nối tiếp dốc. Rừng nối tiếp rừng. Những bụi cỏ tranh cao quá đầu người cứ liên tục quệt chắn lối. Có đoạn đất trơn nhão như mỡ, chỉ cần sơ sẩy là trượt dài xuống sườn núi. Có đoạn phải bám vào những bộ rễ già ngoằn ngoèo như những con trăn khổng lồ đang bò trên mặt đất mới có thể nhích thêm từng bước.
Núi không nói gì. Nhưng từng con dốc đều như đang thử thách lòng người. Mồ hôi bắt đầu thấm ướt lưng áo. Hơi thở trở nên nặng nhọc. Nhịp tim dồn dập như tiếng trống thúc quân. Mỗi bước chân đặt xuống đều phải đánh đổi bằng sức lực. Thế nhưng càng đi sâu vào rừng, vẻ đẹp của đại ngàn càng khiến người ta quên đi mệt mỏi.
Những thân cây cổ thụ khổng lồ vươn thẳng lên trời cao. Có cây phải vài người ôm mới xuể. Những tầng tán lá chồng lên nhau thành những mái vòm xanh thẳm che kín bầu trời. Dây leo từ trên cao buông xuống như những dải lụa của rừng già. Ánh sáng mặt trời chỉ còn lọt qua những khe lá nhỏ, tạo thành vô vàn vệt sáng lung linh giữa không gian xanh thẫm. Dưới chân là lớp lá mục dày tích tụ qua hàng chục, hàng trăm mùa mưa nắng. Mùi đất ẩm. Mùi nhựa cây. Mùi rêu phong. Mùi của thời gian. Tất cả hòa quyện thành hương vị riêng của đại ngàn. Tiếng chim gọi bạn từ một vòm cây xa vọng lại. Tiếng côn trùng ngân nga bất tận. Tiếng gió luồn qua những tầng lá tạo thành bản hòa âm cổ xưa mà chỉ núi rừng mới có thể cất lên. Giữa không gian ấy, con người bỗng trở nên nhỏ bé đến lạ. Nhỏ bé trước những cánh rừng đã tồn tại từ hằng trăm, hằng ngàn năm trước. Nhỏ bé trước những dãy núi nối tiếp nhau đến tận chân trời. Nhỏ bé trước thiên nhiên hùng vĩ đang trải rộng bốn bề.
Leo hơn một giờ đồng hồ, đôi chân tôi bắt đầu rã rời. Hơi thở gấp gáp. Mồ hôi chảy thành dòng. Trong khi đó, Bí thư Đảng ủy xã Nguyễn Đại Thành và những người đàn ông Dao vẫn bước đều như thể họ sinh ra từ chính những sườn núi này. Thấy tôi dừng lại lấy hơi, chị Tâm bật cười rồi chỉ tay về phía những dãy núi xanh thẳm phía xa, bảo: “Đi hết dãy núi này, sang bên kia là đất Lào Cai rồi!” Tôi nhìn theo. Trước mắt chỉ có núi. Núi nối núi. Rừng nối rừng. Mênh mang đến tận chân trời. Khoảnh khắc ấy, tôi hiểu vì sao người Dao ở Đá Bàn yêu rừng đến thế. Sống giữa đại ngàn bao đời, rừng đã trở thành một phần máu thịt của họ.
Gần trưa. Sau nhiều giờ vượt dốc. Đỉnh Là cuối cùng cũng hiện ra. Không phải một đỉnh núi nhọn hoắt như trong tưởng tượng. Mà là một khoảng đất rộng bằng phẳng bất ngờ mở ra giữa biển rừng. Gió từ những triền núi xa xôi thổi về mang theo hơi lạnh. Mây trắng lững lờ trôi ngang tầm mắt. Và rồi, giữa biển sương ấy, cả đoàn bỗng sững người. Trước mặt chúng tôi là rừng chè Shan tuyết cổ thụ. Hàng trăm cây chè già đứng giữa mây ngàn. Những thân cây xù xì phủ kín rêu phong. Những cành chè vươn dài như cánh tay của những người khổng lồ đã đi qua bao thế kỷ. Có cây cao vượt đầu người. Có cây thân lớn bằng vòng tay ôm. Tất cả đứng đó như những chứng nhân cổ xưa của núi rừng. Không ai biết chính xác chúng bao nhiêu tuổi. Chỉ biết rằng khi những thế hệ đầu tiên của người Dao đến lập bản, những cây chè ấy đã hiện diện trên đỉnh núi này.
Gió thổi qua. Lá chè rung lên xào xạc. Âm thanh nghe như lời thì thầm của núi. Giữa mùa hè, búp chè non không còn nhiều. Nhưng thiên nhiên vẫn hào phóng. Đâu đó trên những cành già bạc màu thời gian, những chồi non xanh mướt vẫn đang nhú lên. Mỏng manh nhưng đầy sức sống. Giống như chính người Dao nơi đây. Bao đời sống giữa núi cao. Vất vả, nhọc nhằn, nhưng chưa bao giờ thôi vươn lên.
Chị Tâm nhẹ nhàng hái một búp chè non, rồi nói: “Chè mùa này không ngon bằng chè xuân đâu. Nhưng với người yêu chè thì vẫn quý lắm”. Tôi đưa búp chè lên ngửi. Hương thơm thanh khiết. Mùi của sương. Mùi của núi. Mùi của thời gian và dường như đâu đó bảng lảng mang theo cả mùi của văn hóa bản làng.
Nhưng núi Là không chỉ có chè. Ngọn núi này còn cất giữ trong lòng mình những ký ức chiến tranh. Ngay trên đỉnh núi, giữa rừng chè cổ thụ vẫn còn dấu tích của Trạm Thông tin liên lạc năm xưa. Ngôi nhà nhỏ cũ kỹ nằm im giữa rừng. Tường đã bong tróc, mái đã bạc màu. Nhưng vẫn đứng đó suốt hơn nửa thế kỷ qua. Người Dao đi rừng gặp mưa vẫn ghé vào trú. Người hái chè gặp nắng vẫn ngồi nghỉ chân nơi đây. Như thể ngôi nhà vẫn đang thực hiện sứ mệnh của mình.
Năm 1972, nơi đây từng là mắt xích quan trọng bảo vệ tuyến giao thông huyết mạch trong cuộc chiến chống chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ. Máy bay gầm rú trên bầu trời. Bom đạn cày xới núi rừng. Khói lửa phủ kín những triền sông. Thế nhưng quân và dân nơi đây vẫn kiên cường bám đất, giữ đường. Có lần, một chiếc máy bay địch trúng đạn bốc cháy rồi lao xuống sườn núi Là. Nhiều năm sau, bà con đi rừng vẫn nhặt được những mảnh xác máy bay còn sót lại. Những mảnh sắt thép từng gieo chết chóc cuối cùng được rèn thành cuốc, thành xẻng. Những mảnh sắt thép của chiến tranh cuối cùng lại phục vụ cho cuộc sống hòa bình.
Cách nhà Trạm Thông tin chừng một trăm mét, giữa khoảng đất bằng trên đỉnh núi, những cột mốc địa danh và độ cao bất ngờ hiện ra sau biển cỏ lau ngập gió. Chúng được dựng từ năm 1993. Hơn ba mươi năm mưa gió đã phủ lên lớp rêu xanh dày đặc. Tiếng reo vui bất ngờ vang lên giữa đại ngàn. Mọi người trong đoàn ùa tới. Người phát cỏ. Người gạt lau. Người lau lớp rêu phủ kín mặt mốc. Từng dòng chữ hiện dần dưới ánh nắng. Khoảnh khắc ấy, một cảm xúc lạ lùng dâng lên trong lòng. Không ai nói thành lời. Nhưng ai cũng hiểu. Sau bao giờ vượt dốc. Sau bao lần hụt hơi. Sau bao giọt mồ hôi đổ xuống. Cuối cùng chúng tôi đã chạm tới nơi cao nhất của dãy núi. Những cột mốc ấy không đơn thuần ghi độ cao của ngọn núi. Chúng đánh dấu sự hiện diện của con người giữa biển rừng vô tận. Đứng bên cột mốc, phía sau là những triền núi hun hút. Phía trước là đại ngàn trùng điệp. Gió từ bốn phương ùa về. Trong khoảnh khắc ấy, mọi nhọc nhằn đều tan biến. Chỉ còn lại niềm hạnh phúc rất nguyên sơ của con người khi chinh phục được một đỉnh cao mây trời.
***
Chúng tôi xuống chân núi theo một lối khác. Con đường dẫn về suối Đá Bàn. Con suối đã tạo nên tên gọi của cả vùng đất. Những ngày đầu hè khô khát. Nước suối không nhiều. Chỉ còn một dòng nhỏ len lỏi giữa đá. Nhưng nước vẫn trong veo. Vẫn mát lạnh. Vẫn chảy không ngừng nghỉ. Dọc lòng suối là hàng nghìn tảng đá đủ hình thù. Có viên nhỏ bằng chiếc mâm. Có tảng lớn bằng cả căn nhà sàn. Tất cả đều được nước và thời gian mài nhẵn, tròn trịa, vững chãi. Người Dao tin rằng, những tảng đá ấy là linh hồn của núi. Là món quà mà thiên nhiên gửi lại cho Đá Bàn. Từng có người muốn mua đá về làm cảnh. Người dân trong bản lắc đầu. Họ không bán. Không phải vì tiếc của. Mà vì họ hiểu vẻ đẹp của thiên nhiên chỉ thực sự trọn vẹn khi được ở đúng nơi nó thuộc về. Với người Đá Bàn, rừng còn quý hơn vàng. Bởi rừng giữ nước. Nước nuôi người. Người nuôi bản làng. Mọi vòng tuần hoàn đều bắt đầu từ rừng.
Chính vì thế mà nhiều năm nay, người dân nơi đây gần như nói không với thuốc diệt cỏ. Ai phát hiện sử dụng hóa chất độc hại trong khu vực đầu nguồn đều báo ngay cho chính quyền. Họ hiểu rằng, một bình thuốc có thể làm sạch cỏ rất nhanh. Nhưng hậu quả để lại có thể kéo dài nhiều năm. Có thể ảnh hưởng đến nguồn nước, đến sức khỏe của con cháu. Đến cả những cánh rừng đang che chở cho bản làng. Người Dao chọn cách phát cỏ thủ công. Chọn cách để cỏ mục tự nhiên thành phân cho đất. Chọn cách sống chậm hơn một chút để giữ lại màu xanh cho núi rừng. Đó không chỉ là ý thức. Đó là tình yêu với đất, với rừng. Mộc mạc, chân chất như người bản Dao bao đời vẫn thế.
Bên dòng suối Đá Bàn trong veo ấy, có một địa chỉ đặc biệt của lịch sử. Nơi ở và làm việc của Hoàng thân Xuphanuvông. Con đường dẫn vào di tích men theo dòng suối nhỏ. Những phiến đá lớn nằm im dưới tán rừng già. Nước suối róc rách như tiếng kể chuyện từ quá khứ. Giữa không gian tĩnh lặng ấy, lịch sử như chưa hề rời đi. Từ cuối năm 1950 đến giữa năm 1951, nơi đây là căn cứ hoạt động của các nhà lãnh đạo cách mạng Lào. Trong những mái lán đơn sơ giữa đại ngàn Đá Bàn, Hoàng thân Xuphanuvông cùng các đồng chí của mình đã sống, làm việc và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Những ngày ấy, rừng già là bức tường thành che chở. Suối Đá Bàn là nguồn sống. Nhân dân địa phương là hậu phương son sắt.
Từ những mái nhà sàn đơn sơ dưới chân núi Là đã hình thành nên những mối tình đoàn kết đặc biệt giữa hai dân tộc Việt Nam - Lào. Người dân Đá Bàn san sẻ từng bát gạo, từng bó rau, ngọn lửa. Để cùng cách mạng Lào vượt qua những năm tháng gian khó. Mùa xuân năm 1951, Hoàng thân Xuphanuvông cùng các đồng chí đã đón Tết với Nhân dân Đá Bàn. Giữa núi rừng, tiếng cười hòa cùng tiếng đàn, tiếng hát. Tình nghĩa hai dân tộc được vun đắp từ những điều bình dị nhất.
Cuối năm 1950, Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng đã đến nơi đây hội đàm với các đồng chí lãnh đạo cách mạng Lào. Giữa đại ngàn Tuyên Quang, những quyết sách lớn cho tương lai của cách mạng Lào được hình thành. Những cuộc gặp gỡ ấy đã góp phần đặt nền móng cho mối quan hệ hữu nghị thủy chung, trong sáng giữa hai dân tộc anh em. Hôm nay, đứng giữa rừng già Đá Bàn, nghe tiếng suối chảy qua những phiến đá ngàn năm tuổi, người ta vẫn có cảm giác như đâu đây còn vang vọng bước chân của những người chiến sĩ năm xưa. Mỗi gốc cây, mỗi phiến đá, mỗi dòng suối nơi đây dường như đều đang lưu giữ một phần ký ức của lịch sử và thời đại.
Chiều xuống rất nhanh trên núi. Khói bếp từ bản Dao bắt đầu bay lên. Tiếng trẻ con gọi nhau vang bên những nếp nhà sàn. Chúng tôi trở lại nhà chị Tâm. Ấm chè xanh vừa hái trên đỉnh núi lại được rót đầy. Hương trà lan trong không gian. Ngoài kia, núi Là đang dần chìm vào mây trắng. Tôi nhìn về phía ngọn núi. Bỗng hiểu vì sao người Dao nơi đây gắn bó với nó đến vậy. Bởi núi không chỉ là núi. Núi là nguồn nước, là cánh rừng, là những cây chè cổ, là lịch sử cha ông. Núi trở thành ký ức, thành sinh kế, thành tương lai. Núi Là nuôi dưỡng bản Dao Đá Bàn qua bao thế hệ. Và người Dao cũng đang ngày ngày gìn giữ ngọn núi như giữ lấy chính cuộc sống của mình.
Phía trước, Mỹ Lâm đang mở ra nhiều cơ hội mới. Những tuyến giao thông lớn đang kết nối vùng đất này với các trung tâm phát triển. Du lịch sinh thái đang dần hình thành. Những dự án mới đang tìm đến. Nhưng điều quý giá nhất vẫn là những cánh rừng nguyên sinh, những cây chè Shan tuyết cổ thụ, dòng suối Đá Bàn và chiều sâu văn hóa của cộng đồng người Dao. Đó là tài sản không thể đo đếm bằng tiền. Đó cũng là nền tảng để vùng đất này phát triển bền vững.
Rời Đá Bàn khi hoàng hôn buông, sương núi dày đặc trên mỗi mái nhà, tôi mang theo dư vị ngọt sâu của chén trà Shan tuyết núi Là. Một vị ngọt rất lâu tan. Giống như cảm giác về ngọn núi ấy. Một ngọn núi hùng vĩ. Một ngọn núi chứa trong mình những câu chuyện đẹp như rừng. Sâu như lịch sử văn hóa và bền bỉ như chính những con người Đá Bàn đang ngày ngày giữ đất, giữ rừng, giữ lấy linh hồn của núi. Và tôi biết, mình sẽ còn trở lại. Không chỉ để đi hết những con dốc còn dang dở, để ngắm thêm một mùa chè nở búp giữa mây ngàn, hay để nghe tiếng suối Đá Bàn thì thầm dưới những phiến đá cổ. Tôi sẽ trở lại để tìm gặp thêm những con người đang ngày ngày lặng lẽ giữ rừng, giữ nước, giữ lấy ký ức của cha ông giữa nhịp sống hiện đại đang đổi thay từng giờ và gặp những con người chưa bao giờ thôi khát vọng lớn lên.
Đ.T
16-06-2026
16-06-2026
16-06-2026






.jpg)

