Thèn Hương
Trong dòng chảy thơ ca đương đại của các dân tộc thiểu số Việt Nam, nhiều cây bút trẻ đang nỗ lực tìm kiếm tiếng nói riêng giữa sự giao thoa mạnh mẽ của truyền thống và hiện đại. Trịnh Thị Thứ - một nữ tác giả dân tộc Tày sinh ra ở vùng đất Thượng Lâm, Tuyên Quang là một trong những gương mặt như thế. Sinh năm 1993, lớn lên từ không gian văn hóa Tày đặc sắc, chị đến với thơ để sẻ chia những rung động thẳm sâu trong tâm hồn. Với quan niệm sáng tác “xem thơ như một người bạn chân thành” để lưu giữ cảm xúc và kết nối những ký ức đẹp về quê hương, thơ Trịnh Thị Thứ mang đậm dấu ấn của một người con luôn hướng về nguồn cội.
Đọc thơ Trịnh Thị Thứ, điều dễ nhận thấy nhất là sự thống nhất giữa con người và tác phẩm. Không có khoảng cách giữa đời sống và thơ ca. Những câu thơ của chị như được viết ra từ chính những trải nghiệm sống, từ những mất mát, yêu thương và nỗi nhớ. Đó là tiếng nói của một người phụ nữ Tày hiện đại nhưng luôn đau đáu với quê hương, với mẹ già, với ngôi nhà sàn cũ và những giá trị văn hóa đang đứng trước nguy cơ mai một.
Một trong những mạch nguồn cảm xúc lớn nhất trong thơ Trịnh Thị Thứ là tình mẫu tử. Hình tượng người mẹ xuất hiện với tần suất dày đặc, trở thành trung tâm của nhiều bài thơ. Người mẹ ấy hiện lên không phải bằng những mỹ từ cầu kỳ mà bằng những chi tiết đời thường, chân thực và ám ảnh.
Sau sự mất mát của người cha, người mẹ trong thơ chị trở thành trụ cột của gia đình. Mẹ vừa làm cha, vừa làm mẹ, vừa gánh vác những nhọc nhằn của cuộc sống. Những câu thơ:
“Vì mẹ của con vừa phải thay cha mạnh mẽ
Vừa làm mẹ tảo tần, lo lắng cho chúng con”
hay:
“Mẹ con như cây rừng vươn trước bão”
Hình ảnh ấy không chỉ là người mẹ của riêng tác giả mà còn là biểu tượng cho biết bao người mẹ vùng cao đã lặng lẽ cống hiến cả cuộc đời cho gia đình. Điều đáng quý là Trịnh Thị Thứ không sa vào lối biểu hiện bi lụy. Nỗi đau trong thơ chị luôn được nâng đỡ bằng tình yêu thương và lòng biết ơn. Chính vì vậy, người đọc không chỉ cảm nhận được sự vất vả của mẹ mà còn thấy được vẻ đẹp của nghị lực sống.
Nếu người mẹ là trung tâm cảm xúc thì ngôi nhà sàn là trung tâm không gian nghệ thuật trong thơ Trịnh Thị Thứ. Đây không đơn thuần là một địa điểm sinh hoạt mà đã trở thành biểu tượng văn hóa, biểu tượng tâm linh của quê hương và gia đình.
Một trong những sáng tạo đáng chú ý nhất của tác giả là hình tượng “ngực nhà sàn”. Đây là một hình ảnh hiếm gặp trong thơ ca đương đại. Từ một kiến trúc quen thuộc của người Tày, chị đã nhân hóa ngôi nhà sàn thành một cơ thể sống, biết yêu thương, biết đau đớn và chờ đợi.
“Con thương ngực nhà sàn mỗi khi đêm xuống
Cứ lui cui gánh hết việc đàn bà, đàn ông”
Hay:
“Ngực nhà sàn bao đêm thao thức
Cời cô đơn đỏ bếp đợi chờ”
Ở đây, “ngực nhà sàn” vừa là ngôi nhà, vừa là người mẹ, vừa là quê hương. Đó là nơi chứa đựng những yêu thương, mất mát và ký ức. Hình tượng cho thấy khả năng liên tưởng độc đáo của tác giả, đồng thời phản ánh quan niệm văn hóa của người Tày về sự gắn bó mật thiết giữa con người với ngôi nhà, với đất đai và tổ tiên. Ngôi nhà sàn được dựng bằng gỗ, bằng tre, bằng nứa. Theo thời gian, chúng có thể cũ đi, có thể bị thay thế bởi những mái nhà bê tông cốt thép. Nhưng cũng có những ngôi nhà được dựng bằng ký ức. Chúng không nằm trên triền núi mà nằm trong tâm hồn mỗi con người. Nhà sàn trong thơ Trịnh Thị Thứ thuộc về ngôi nhà ấy. Nó biết già cùng người mẹ. Biết thao thức trong những đêm đông. Biết lặng lẽ chờ những bước chân trở về. Và hơn hết, nó lưu giữ phần sâu thẳm nhất của căn tính văn hóa.
Không gian nhà sàn trong thơ Trịnh Thị Thứ còn gắn liền với bếp lửa. Bếp lửa không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn là biểu tượng của sự sum họp, của tình thân, của hơi ấm gia đình. Dù đi xa đến đâu, người con vẫn hướng về ngọn lửa ấy như hướng về nguồn cội: “Bếp ngóng bàn tay quen” hay Những ký ức về cha/Những ấm áp của con bên bếp lửa” để rồi “Con cứ nghĩ đến ngày mai/Khi trở về, bếp lửa còn ấm/Chín bậc còn reo vui đợi chờ”.
Bên cạnh tình mẫu tử và ký ức gia đình, thơ Trịnh Thị Thứ còn nổi bật bởi sự đậm đặc của chất liệu văn hóa Tày. Điều này làm nên bản sắc riêng cho thế giới nghệ thuật của chị.
Người đọc bắt gặp trong thơ những tiếng Then ngân vang, những lời ru “ứ nọng nòn”, những câu sli, câu lượn, những chiếc áo chàm, vuông thổ cẩm, những bếp lửa nhà sàn, những mùa bông trắng núi, những quả trám rừng, chén rượu ngô men lá… Tất cả hiện lên tự nhiên như hơi thở cuộc sống.
Trong bài Duyên xuân, tiếng Then trở thành nhịp cầu kết nối tình yêu:
“Tiếng Then vút lên
Em như én liệng ngày nhớ”
Trong bài Duyên áo chàm, vẻ đẹp người con gái Tày được thể hiện qua màu sắc văn hóa truyền thống:
“Cô gái Tày chất phác như cây rừng, đá núi”
Đặc biệt, Trịnh Thị Thứ không đưa văn hóa Tày vào thơ như một sự minh họa hay trưng bày bản sắc. Những yếu tố văn hóa ấy đã hòa nhập vào cảm xúc, trở thành một phần tự nhiên của thế giới nội tâm. Chính điều đó giúp thơ chị tránh được sự mô tả đơn thuần mà đạt tới chiều sâu của trải nghiệm văn hóa.
Một đặc điểm đáng chú ý khác trong thơ Trịnh Thị Thứ là cảm thức về sự mất mát và nỗi lo gìn giữ bản sắc. Tác giả lo sợ một ngày mai khi trở về, con suối trước nhà sẽ cạn, cánh đồng vắng mõ trâu, trẻ nhỏ không còn thương thớ đất, và lớp trẻ chẳng còn say đắm lời Then. Đây cũng là tâm trạng phổ biến của nhiều cây bút dân tộc thiểu số trong bối cảnh hiện đại hóa. Những bài thơ như Ngôi nhà sàn cũ, Hồn quê ai giữ về sau, Hoài niệm quê đều thấp thoáng nỗi băn khoăn ấy.
“Ai rồi cũng phải già đi
Hồn quê ai giữ, ai kể về sau?”
Câu hỏi thơ nhức nhối ấy phản ánh tâm trạng chung của nhiều trí thức dân tộc thiểu số hôm nay, nó không chỉ dành cho riêng tác giả mà còn là câu hỏi chung của thời đại. Khi những người già lần lượt ra đi, khi lớp trẻ ngày càng xa bản làng, khi những giá trị truyền thống bị lấn át bởi nhịp sống hiện đại, ai sẽ là người tiếp tục kể lại những câu chuyện của quê hương?
Trong nhiều bài thơ, Trịnh Thị Thứ tự ví mình như "loài chim lạc". Đó là một hình ảnh giàu sức gợi. Con chim vẫn có đôi cánh để bay, nhưng chưa bao giờ thôi kiếm tìm chiếc tổ của mình. Người con xa quê cũng vậy. Cuộc sống có thể đưa họ đến những chân trời mới, nhưng nơi bình yên nhất vẫn là căn nhà sàn nơi mẹ còn đợi. Ở điểm này, thơ Trịnh Thị Thứ chạm tới một cảm thức rất hiện đại. Sự trở về trong thơ chị không đơn thuần là trở về một địa điểm. Con người có thể thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau, nhưng ký ức về nơi mình sinh ra vẫn là phần sâu nhất của bản ngã. Trở về nhà sàn cũng chính là trở về với chính mình. Bởi thế, thơ Trịnh Thị Thứ mang ý nghĩa như một hành động lưu giữ ký ức. Mỗi bài thơ giống như một mảnh ghép văn hóa được tác giả nâng niu cất giữ. Đó là cách chị góp phần bảo tồn những giá trị tinh thần của cộng đồng mình bằng ngôn ngữ nghệ thuật.
Xét về phương diện nghệ thuật, thơ Trịnh Thị Thứ không chủ trương cách tân hình thức mạnh mẽ. Chị lựa chọn lối biểu đạt gần gũi, tự nhiên, thiên về cảm xúc. Ngôn ngữ thơ mộc mạc nhưng giàu sức gợi. Nhiều câu thơ giống như lời tâm sự, thủ thỉ. Sức hấp dẫn trong thơ chị không nằm ở kỹ thuật ngôn từ phức tạp mà nằm ở sự chân thành. Đó là thứ chân thành được chưng cất từ trải nghiệm sống thực. Người đọc dễ dàng nhận ra những cảm xúc không hề vay mượn hay làm dáng nghệ thuật.
Bên cạnh đó, hệ thống hình ảnh trong thơ khá nhất quán. Núi rừng, lau trắng, khói chiều, bếp lửa, nhà sàn, cầu thang, thổ cẩm, con suối, tiếng chim Pò ới… liên tục xuất hiện, tạo nên một không gian nghệ thuật riêng biệt. Những hình ảnh ấy không chỉ mang giá trị tả thực mà còn chứa đựng chiều sâu biểu tượng. Đặc biệt, hình ảnh “chín bậc” cầu thang nhà sàn được sử dụng nhiều lần như một đơn vị đo đếm cảm xúc:
“Chín bậc thương nhớ
Bước chậm rãi lên nhà sàn”
Từ một chi tiết kiến trúc cụ thể, tác giả đã chuyển hóa thành biểu tượng của hành trình trở về, của nỗi nhớ quê hương và tình cảm gia đình.
Có thể nói, thành công lớn nhất của Trịnh Thị Thứ là đã tạo dựng được một tiếng thơ mang bản sắc riêng. Trong bối cảnh nhiều cây bút trẻ dễ bị cuốn theo những trào lưu cách tân, chị vẫn kiên trì với mạch nguồn văn hóa dân tộc mình. Tuy nhiên, đó không phải là sự quay về khép kín với truyền thống mà là sự đối thoại giữa truyền thống và hiện đại. Người đọc luôn thấy trong thơ chị sự song hành giữa phố và bản, giữa hiện tại và ký ức, giữa đời sống hôm nay và những giá trị văn hóa lâu đời. Chính sự đối thoại ấy làm nên chiều sâu cho thơ Trịnh Thị Thứ.
Trịnh Thị Thứ viết chưa nhiều, nhưng thơ chị là sự nỗ lực đáng ghi nhận và trân trọng trong việc bảo tồn, làm mới bản sắc văn hóa Tày. Qua biểu tượng độc đáo “Ngực nhà sàn” cùng hình tượng người mẹ tảo tần, chị đã dệt nên một bức tranh vùng cao vừa mang đậm hơi thở truyền thống, vừa trăn trở những câu hỏi ký ức mang tính hiện đại. Thơ chị nhắc nhở chúng ta một triết lý giản dị nhưng sâu sắc: Hành trình đi tới tương lai của mỗi con người hay mỗi dân tộc chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta không quên con đường trở về với cội nguồn và biết cách giữ gìn hồn quê trong nhịp sống hôm nay.
T.H
17-07-2026
17-07-2026
17-07-2026
17-07-2026