Tiếng khèn từ quá khứ

Thứ năm, ngày 23-10-2025, 08:24| 1.960 lượt xem

Truyện ngắn dự thi của Ma Văn Tuyên

 

 

 

 

 

 

 

 

Chiều Chủ nhật, Đồng Văn mưa.

Không phải mùa mưa - nơi này hiếm khi có mùa, chỉ có những ngày trời bỗng nặng trĩu như ký ức.

Mây trườn sát mái phố cổ, quẩn quanh giữa những mái ngói âm dương đã rêu phong, cúi xuống như muốn nghe lại tiếng người xưa.

Cái lạnh ngấm vào đá. Không buốt, nhưng đủ khiến lòng người se lại.

Trong làn mưa mỏng, tôi nghe như có tiếng khèn rất xa. - Không rõ từ núi hay từ ký ức.

Âm thanh ấy không ồn ào, chỉ thoảng qua như gió, nhưng lại cứa vào lòng tôi một vết rất sâu.

Tôi trở lại chợ sau mười bốn năm, mang theo một chiếc máy ảnh cũ - và một nỗi nhớ chưa đặt tên. Nỗi nhớ ấy không chỉ về một nơi chốn, mà là về không khí, về linh hồn của phiên chợ mà tôi sợ đã mờ đi theo lớp bụi thời gian.

Người bán đã khác. Người mua cũng khác.

Chỉ có đá vẫn lạnh dưới tay. Và bầu trời Đồng Văn - vẫn xanh ngằn ngặt.

Tôi dừng chân trước khu chợ cũ - nơi ngày ấy, tôi lần đầu được nghe tiếng khèn của một ông già người Mông tên Mua Sính Pá. Âm khèn vang như từ lòng núi vọng ra, trầm đục, da diết, kéo theo cả một thời đang lùi vào dĩ vãng.

Tôi vẫn nhớ rõ: tấm váy xòe rực rỡ của cô gái Mông, ánh mắt người cha cặm cụi đếm từng đồng bạc lẻ sau khi bán lợn, bàn tay gầy guộc của người phụ nữ lặng lẽ ngồi chờ ai đó ở đầu chợ… và nụ cười hiền lành của cụ Pá khi tôi giơ máy ảnh lên xin chụp.

“Cụ là Mua Sính Pá. Người Mông Sà Phìn. Nếu cháu viết gì, nhớ kể… ở đây từng có tiếng khèn”.

Lời cụ, giờ như một lời nhắc nhở. Một chứng tích.

***

Tôi bước chậm qua khu chợ mới. Không gian khác hẳn.

Gọn gàng. Hiện đại. Sạch sẽ. Và xa lạ.

Tiếng rao giờ phát ra từ loa Bluetooth. Du khách cười rạng rỡ trong váy Mông thuê sẵn. Cô gái Dao bán hàng vừa trả lời khách vừa lướt TikTok. Mọi thứ tiện lợi, hiện đại, nhanh chóng. Nhưng không còn mùi ngô nếp cháy, không còn hơi rượu thở ra giữa chợ, không còn âm thanh mộc mạc vang từ tim người.

Tôi rẽ vào gian cuối, nơi cụ Pá từng đứng.

Giữa làn khói mỏng mưa bay, chỗ ấy giờ trống hoác. Lạnh. Và lặng.

Tôi mở máy ảnh cũ, lật lại những khuôn hình đã chụp năm xưa. Mỗi tấm như một lát phim mờ, nhưng có tấm vẫn sáng rõ một cách lạ lùng: cụ Pá đang thổi khèn. Ánh mắt cụ nhìn xa, hun hút, như đang gọi một điều đã mất từ lâu. Một tiếng lòng của đá núi ngàn năm.

Tôi mở điện thoại, chạm nút phát - không chỉ để xem lại, mà để nghe lại một đoạn ghi âm cũ.

Âm thanh chập chờn. Có lúc đứt quãng. Nhưng vẫn còn đó cái dư vị vừa buốt vừa dịu - như một lời thủ thỉ với thời gian.

Tôi nghe, mà cảm giác như chính cụ đang đứng đâu đó trong phiên chợ này, nhìn tôi qua làn khói ngô nướng, và thổi tiếp một đoạn chưa từng dứt.

Tôi ngước lên. Rồi khựng lại.

Ở đầu chợ - nơi bậc đá cũ đã rêu phong - có một người phụ nữ đứng đó.

Chiếc khăn đội đầu màu đen. Dáng gầy gò, vai hơi co.

Ánh mắt chị - tôi nhận ra ngay - chính là ánh mắt năm nào. Chất chứa, chờ đợi, hoang hoải như ánh sáng chiều muộn trên mái phố cổ.

Chị đứng rất lâu. Nhìn về phía con đường mòn dẫn ra biên giới, nơi giờ đây cây dại phủ kín. Con đường ấy, mười bốn năm trước, tôi từng chụp trong một tấm hình.

***

Năm 2009, tôi lên Đồng Văn trong một chuyến đi ngẫu hứng. Ước được chạm vào những điều nguyên sơ. Lúc đó, thị trấn còn yên tĩnh, chưa vướng bận nhiều dấu chân du khách. Con đường uốn lượn như dải lụa vắt ngang lưng trời, ẩn hiện trong lớp sương mờ. Xe khách lắc lư qua từng khúc cua tay áo, mây trườn qua cửa kính. Tôi ngồi cạnh một cụ già người Mông, cụ cười móm mém: “Cháu lên đúng phiên chợ đấy. Nhớ đi nhé, hay lắm!”.

Sớm Chủ nhật, chợ đã đông kín người. Từng đoàn người Mông, Dao, Lô Lô, Tày, Nùng, Giấy… từ các bản xa xôi đổ về, mang theo không chỉ sản vật mà cả tiếng cười, câu chuyện, cả cuộc đời. Họ đi bộ cả chục cây số, có người ngủ tạm bên hiên đá, bên sạp hàng từ chiều hôm trước.

Không khí chợ phiên buổi sớm náo nhiệt mà ấm áp. Tiếng người gọi nhau í ới, tiếng vó ngựa lốc cốc vang vọng trên nền đá, tiếng gà gáy, tiếng lợn con kêu eng éc, tiếng trâu bò ậm ọe, tất cả tạo nên một bản giao hưởng của đời sống, của sức sống mãnh liệt. Tiếng rao hàng xen lẫn tiếng khèn réo rắt, tiếng sáo trúc lảnh lót từ những góc chợ, tất cả tạo nên một bản hòa âm của núi rừng, nơi thanh âm của đá và hồn người hòa quyện.

Giữa đám đông, tôi gặp cụ Mua Sính Pá. Người đàn ông Mông tóc bạc, lưng gù, mặc áo chàm cũ, tay ôm cây khèn đen sẫm, quấn vải đỏ đã bạc màu.

Cụ đứng lặng, giữa dòng người qua lại.

Và thổi. Không để ai nghe. Chỉ thổi cho chính mình.

Tiếng khèn của cụ không giống bất kỳ bản nhạc nào tôi từng biết.

Nó như tiếng ký ức đang ngân. Buồn mà không bi lụy. Da diết mà không tuyệt vọng. Như thể từng hơi thở đã hóa thành tiếng.

Không ai dừng lại, nhưng âm khèn cụ thổi vang lên nghe như vọng từ sâu thẳm đá núi vọng lại, da diết, u hoài và chất chứa bao điều tâm sự của miền đá ngàn năm. Chỉ tôi - đứng im, chụp từng khung hình, bị cuốn hút bởi tiếng khèn ma mị ấy.

“Chụp đi”, cụ nói. “Nếu cháu viết gì, nhớ kể… ở đây từng có tiếng khèn”.

Rồi cụ kể: “Hồi trẻ, phiên chợ là nơi để thổi khèn giao lưu, gặp gỡ, để tìm vợ. Thổi vài lần, gặp nhau vài phiên… rồi về ở với nhau. Giờ bọn trẻ không nghe khèn nữa. Già thổi, chẳng ai hiểu”.

Tôi mang tấm ảnh cụ và vài dòng ghi chú đi hỏi khắp.

Cuối cùng, ở một quán nhỏ trong chợ, một ông lão Mông gật đầu: “Cụ Pá à? Già rồi. Về với tổ tiên rồi. Nhưng hồi trẻ, cụ thổi khèn hay nhất vùng này đấy”.

Ông kể: có lần cụ Pá đứng thổi suốt ba ngày ba đêm để đợi một cô gái từ bản bên kia. Cô ấy không đến. Cụ không buồn, chỉ cười: “Duyên chưa tới”.

Từ đó, cụ sống lặng lẽ. Không vợ. Không con.

Có lẽ cụ đã gửi cả trái tim vào khèn. Và khèn giữ lấy những gì cụ không thể nói thành lời.

***

Tiếng khèn ấy từng chứng kiến một bi kịch.

Có một đôi vợ chồng trẻ. Anh chồng là người Mông, đam mê khèn, từng học cụ Pá. Nhưng anh quá mê - đến mức quên cả mùa vụ, quên cả vợ con.

Mỗi Chủ nhật, người vợ ấy vẫn mang hàng ra chợ. Ít khi bán được gì, nhưng tuần nào cũng đi.

Chị không nói. Chỉ ngồi. Mắt luôn dõi về lối dốc - nơi anh từng đi về trong một mùa xuân rất xa.

Cuối cùng, chị bỏ về bản mẹ, bế theo đứa con.

Anh chồng - có lẽ vì cắn rứt, cũng có thể vì chán nản - vượt biên sang bên kia làm thuê.

Từ đó biệt tích.

Có người bảo anh bị bắt. Có người nói anh mất trong hầm đá.

Không ai rõ.

Chỉ có một người - người vợ ấy đứng ở chợ cũ mỗi phiên, chờ một lời hứa đã mục dưới thời gian.

***

Giờ trở lại, tôi thấy mình như người lạc thời.

Chợ bây giờ có wifi. Có bảng hiệu song ngữ. Có mã QR. Có đủ thứ, trừ tiếng khèn.

Tôi men theo bậc đá cũ. Nơi ấy vẫn còn sót lại chút gì của ngày xưa.

Người phụ nữ ấy - không sai được - vẫn đứng đó. Dáng gầy guộc, ánh mắt không thay đổi.

Tôi tiến lại gần.

“Chị chờ ai đấy?”.

Chị nhìn tôi, lặng mấy giây. Rồi đáp khẽ:

“Chồng tôi. Hứa là sẽ về một phiên… Nhưng chưa về”.

Tôi lục túi, đưa chị xem tấm ảnh cũ.

Chị nhìn rất lâu. Rồi mỉm cười. Nhẹ. Như thể đã học được cách buông từ lâu.

“Còn nhớ được… là quý rồi”.

Chị nói thêm, giọng nhỏ như gió qua vách đá:

“Tôi vẫn giữ cây khèn anh để lại. Cất kỹ lắm, trong cái rương gỗ cũ. Không dám động vào đâu. Khèn là thứ chỉ đàn ông mới được thổi, tôi không dám chạm môi. Chỉ thỉnh thoảng mang ra lau, rồi lại gói vào tấm vải lanh trắng. Đêm nào nằm nghe gió, tôi cũng tưởng như có ai đang tập khèn dưới gốc đào. Mười mấy năm rồi… vẫn chưa quen vắng tiếng ấy”.

Tôi không biết nói gì. Chị đứng đó - lặng lẽ như một tảng đá chờ mưa, như một bóng cây đứng đợi gió về.

Một lúc sau, chị khẽ vuốt lại chiếc khăn trên đầu. Một động tác rất chậm, như thể chỉ để giữ cho ký ức khỏi rơi ra ngoài.

***

Chiều muộn, sương giăng xuống lối đá. Tôi quay lại nơi cụ Pá từng đứng, đặt máy ảnh xuống, cúi đầu.

Tôi đứng lặng khá lâu, ngón tay vô thức mân mê tấm ảnh đã cũ. Gần đó, một quán ngô nướng nhỏ tỏa khói ấm trong chiều lạnh.

Tôi lại gần, gọi một bắp ngô, vừa sưởi tay vừa quay sang hỏi chủ quán:

“Bác có từng nghe về một ông già người Mông tên Mua Sính Pá không? Hồi trước hay thổi khèn ở chợ này”.

Người đàn ông nhìn tôi vài giây, ánh mắt ánh lên chút ngạc nhiên, rồi chậm rãi gật đầu:

“Có chứ. Cụ ấy mất rồi. Chết trong túp lều nhỏ gần nền nhà cũ trên triền núi Sà Phìn. Tôi là người cuối cùng gặp cụ”.

Tôi sững người. Ông kể tiếp, như thể đã giữ câu chuyện ấy trong lòng từ lâu:

“Cụ sống một mình, chẳng vợ con. Mỗi tối, cụ lại đốt củi, thổi khèn. Có hôm gió từ núi ùa về, cuốn theo tiếng khèn nghe như ai gọi tên ai từ kiếp trước. Người trong bản sợ, bảo nhau: “Linh hồn cũ về tìm người xưa”.

“Những tiếng khèn lúc cuối đời không giống trước nữa - không còn gọi ai, chỉ như kể lại chuyện của mình, cho gió nghe. Một hôm, tôi mang rượu lên, thấy cụ gục bên bếp tro. Cây khèn cụ ôm chặt, mặt như đang ngủ. Trên vách lều, cụ khắc mấy dòng.

Đại khái cụ viết thế này: “Tiếng khèn đẹp lắm, nhưng có lúc phải im lặng mà sống. Kẻo nó thổi mình đi mất”.

“Tôi không hiểu hết, nhưng nghe buốt lắm”.

Ông dừng lại một chút, ánh mắt mờ xa rồi nói tiếp:

“Lúc đó… có một chuyện lạ. Ngay khi tôi vừa chạm tay vào cây khèn, thì một con chim từ đâu bay về, đậu lên mái lều. Lông nó xám tro, mắt đỏ quạch. Nó không hót, mà cất tiếng kêu - từng tiếng ngắt quãng, thảm thiết, lạnh cả sống lưng. Cứ như khóc. Khóc một ai đó, hoặc… khóc cho tiếng khèn vừa tắt. Tôi không dám động vào cụ nữa. Đứng lặng, rồi lùi xuống núi”.

“Người già trong bản nghe kể lại, bảo đó là “chim đợi hồn” - chỉ xuất hiện khi có người chết mà lòng chưa yên. Không ai dám đuổi nó. Đến sáng hôm sau nó mới bay đi, để lại trên mái lều một chiếc lông cong cong - trông như nét xoắn của tiếng khèn giữa không trung”.

“Giờ không ai biết mộ cụ ở đâu. Nghe bảo sau đó dân bản dỡ luôn căn lều, để gió mang tiếng khèn đi hẳn.

Rồi ông nhìn ra phía bậc đá phủ rêu:

“Từ hôm ấy, không ai còn nghe tiếng khèn đó nữa. Nhưng lạ lắm… có hôm gió thổi mạnh, vẫn nghe văng vẳng một khúc. Rất khẽ. Có lẽ… núi nhớ”.

***

Gió lùa qua mái chợ.

Và tôi - không rõ vì đâu - nghe thấy một âm thanh rất mơ hồ. Như vọng lên từ khe đá, xa xăm, đứt quãng…

Một đoạn khèn.

Tôi không mở mắt.

Có thể chẳng ai thổi.

Có thể đó chỉ là tiếng vọng từ quá khứ.

Hoặc cũng có thể - là ký ức đang ngân lại một lần cuối.

Vì khi còn người nhớ… tiếng khèn ấy chưa bao giờ tắt.

M.V.T

 

Minh họa của Lê Cù Thuần

Tin tức khác

Emagazine

Được mùa lúa bản Dao

19-03-2026| 1.696 lượt xem

Bản Dao đón Tết

15-03-2026| 1.445 lượt xem

Bà cháu

10-03-2026| 1.399 lượt xem

Bảo tồn để phát triển

11-02-2026| 1.272 lượt xem

Cam sành Hàm Yên mùa thu hoạch

17-08-2024| 5.094 lượt xem