Bút ký của Huyền Trang
vụ của lực lượng vũ trang, mà là sự chung vai của cả cộng đồng – từ người lính, dân quân đến những người phụ nữ bình dị của bản làng. “Cháu chắc mới lên đây nên không biết, các cô trên này ai cũng thích đi thăm cột mốc. Đó là chủ quyền của đất nước mình, mình phải biết, phải bảo vệ”, bà Tương vừa đi vừa quay lại nói với tôi.
Tôi đi phía sau bà, lặng lẽ quan sát. Bước chân bà nhỏ bé nhưng chắc nịch. Con đường nhỏ ngoằn ngoèo giữa núi đá tai mèo tưởng chừng chỉ cần sơ sẩy là trượt ngã, vậy mà bà đi như thể đang bước trong sân nhà. Bà thuộc từng lối mòn như thuộc đường chỉ tay mình. “Đường này ngày xưa bộ đội hành quân,” bà khẽ nói. Bà nói tiếng phổ thông chưa tròn vành rõ chữ nhưng lại chứa đựng cả một miền ký ức. Dấu chân của bà Tương in song hành với dấu giày người lính. Một bên là chiến sĩ vai mang súng, một bên là người dân tay cầm liềm. Họ gặp nhau ở một điểm chung: quyết tâm giữ đất.
Ở mỗi cột mốc dừng chân, tôi được tận mắt chứng kiến nghi thức chào và kiểm tra mốc - một nghi thức tưởng chừng quen thuộc nhưng chưa bao giờ qua loa. Từng thao tác được thực hiện cẩn trọng. Đồng chí chiến sĩ Biên phòng giới thiệu cho tôi từng thông tin: tọa độ, kích thước, thời điểm dựng mốc, những dấu mốc lịch sử gắn với nó… Anh nói bằng giọng điềm đạm, rành rẽ, như thể đang kể lại lý lịch của một con người đã sống, đã chứng kiến và góp phần làm nên hình hài của Tổ quốc nơi biên giới xa xôi. Trong từng điều lệnh, từng lời kể của các chiến sĩ Biên phòng, tôi cảm nhận rõ sự trân trọng và tự hào. Phía sau mỗi cột mốc không chỉ là đường ranh giới vô tri, mà là lớp lớp câu chuyện chồng lên nhau - có hào hùng, có mất mát hy sinh, có vinh quang, cả máu đã thấm vào đất đá này.
Và rồi, dưới bóng cây cổ thụ lưng núi, trong lúc nghỉ chân giữa đường tuần tra, nghe những câu chuyện của bà Hoàng Thị Tương, tôi cảm giác như đang mở lại một trang sử. Bà từng là Chủ tịch rồi Bí thư xã Sơn Vĩ suốt gần hai mươi năm, nay vẫn làm Bí thư chi bộ thôn Lũng Làn gần 10 năm. Bà đã đi qua những ngày biên giới còn khói lửa những năm 1979-1989, chứng kiến sự hy sinh của những người lính để giữ trọn vẹn từng tấc đất quê hương. Nhắc đến Sơn Vĩ hôm nay, người ta dễ bị đánh lừa bởi vẻ bình yên của núi đá và sương mù. Nhưng trong những câu chuyện được bà Tương được kể lại, tôi hiểu rằng vùng đất này từng đi qua những tháng ngày không thể nào quên. Khi còn là một thiếu nữ, bà Tương đã theo chân Đoàn Thanh niên xã gùi lương thực, thực phẩm vượt dốc đá, băng qua những lối mòn cheo leo để tiếp tế cho Đồn Biên phòng Lũng Làn. Đường lên đồn ngày ấy không bình yên như bây giờ. Có những chuyến đi phải tranh thủ lúc trời nhá nhem, có khi vừa đi vừa nghe tiếng vọng xa của súng đạn. Vai áo ướt đẫm mồ hôi, bàn chân rớm máu vì đá sắc, nhưng chưa một lần bà và những thanh niên trong đoàn chùn bước. Bà bảo, khi ấy không ai nghĩ mình đang làm điều gì lớn lao, chỉ đơn giản là bộ đội ngoài đồn cần lương thực, thì dân trong bản phải góp sức. Nhưng có lẽ chính từ những chuyến đi thầm lặng ấy, tình quân dân nơi biên giới được bồi đắp, để giữa khốc liệt chiến tranh, người lính không bao giờ cảm thấy mình đơn độc. Đồn Biên phòng Sơn Vĩ, Bộ đội Biên phòng tỉnh Tuyên Quang, trước kia là Đồn Biên phòng Lũng Làn, Bộ đội Biên phòng tỉnh Hà Giang đã được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân cho những thành tích xuất sắc trong chiến đấu bảo vệ biên giới.
Rồi chiến tranh cũng qua đi, tình quân dân được dựng xây từ gian khó hiểm nguy càng bền chặt trong hòa bình. Vẫn là sự đùm bọc sẻ chia từng củ khoai củ sắn, từng cân thịt mớ rau. Vẫn là những tiếng hát, tiếng cười ngân vang trong muôn vàn thiếu thốn thời bao cấp và giữa cái khắc nghiệt của khí hậu, thời tiết. Tôi và các chiến sĩ trẻ hôm nay ngồi quanh bà, chăm chú lắng nghe. Có lẽ chính những câu chuyện ấy đã nối quá khứ với hiện tại, để truyền thống không bị đứt đoạn, để tình quân dân không phai nhạt trước những đổi thay của đời sống. Đứng giữa Sơn Vĩ hôm nay, nhìn những cột mốc lặng lẽ giữa mây trời và những con người ở các thế hệ khác nhau nhưng cùng chung một mạch ký ức, tôi hiểu rằng sự bình yên này không đến từ may mắn. Nó được chắt chiu từ lòng quả cảm, tình đoàn kết, từ những năm tháng mà cả núi rừng cũng phải oằn mình trước thử thách. Và vì thế, mỗi bước chân hôm nay trên đường biên không chỉ là bước đi trong không gian, mà còn là bước đi trên chiều sâu của lịch sử – nơi chiến tranh đã lùi xa, nhưng dư âm vẫn còn lặng lẽ ngân trong đá núi và lòng người. Thiếu tá Nguyễn Quang Lập chậm rãi nói với tôi bằng giọng đầy trân trọng: “Với cán bộ, chiến sĩ ở đây, cô Tương vừa là bà, là mẹ, là chị. Những ngày đầu chúng tôi lên nhận công tác, chính cô là người chỉ cho chúng tôi hiểu từng phong tục, tập quán, cách nghĩ, cách làm của bà con. Cô còn dạy chúng tôi nói tiếng đồng bào. Nhờ có cô, chúng tôi gần dân hơn và hoàn thành nhiệm vụ cũng thuận lợi hơn. Cô đã cùng bộ đội đi qua chiến tranh, cùng bộ đội dựng xây hòa bình, và đến hôm nay vẫn tiếp tục đồng hành với chúng tôi trong hành trình phát triển quê hương.”
Tôi nhìn về phía bà Tương khi anh Lập nói những lời ấy. Bà chỉ cười hiền, ánh mắt hằn sâu những nếp thời gian.
Nhưng điều khiến bà Hoàng Thị Tương trăn trở nhất lại không nằm ở những năm tháng đã qua. Trong buổi họp chi bộ thôn, tôi nghe bà nói về nỗi lo phát triển đảng viên mới. Ở nơi đá nhiều hơn đất, cái nghèo vẫn lặng lẽ bám vào từng mái nhà. Người dân còn lo cái ăn, cái mặc, lo cho con chữ đến trường, nên chuyện phấn đấu đứng vào hàng ngũ của Đảng đôi khi trở thành điều xa vời. Bà Tương chia sẻ thẳng thắn: “Bà con ở đây bảo: vào Đảng còn phải mất tiền nộp Đảng phí, muốn đi làm thuê bên Trung Quốc cũng không được đi nên không ai vào Đảng”. Sinh ra, trưởng thành và già đi trên mảnh đất Sơn Vĩ, bà Tương không trách ai. Bà hiểu và lặng lẽ tìm cách. Bà bảo: “Muốn người ta tin, trước hết phải giúp người ta sống được đã”.
Gia đình anh Hoàng Văn Tân là một minh chứng. Tôi ghé thăm căn nhà nhỏ của anh giữa triền đá. Chuồng lợn phía sau nhà đã đông đúc hơn trước. Từ hai con lợn giống được hỗ trợ ban đầu, anh nhân đàn, bán lứa, có vốn quay vòng. Anh còn được bà Tương giới thiệu có thêm việc làm ở xưởng sửa xe máy tại trung tâm xã. Anh Tân chia sẻ trước kia, anh rất tự ti, không dám đi đâu, không dám tham gia vào tổ chức đoàn thể nào. Nhờ sự động viên, giúp đỡ của cấp ủy chính quyền, của bộ đội biên phòng và của bí thư chi bộ Hoàng Thị Tương, anh đã mạnh dạn, tin tưởng trong phát triển kinh tế. Hiện nay, anh đang là ủy viên Ban công tác Mặt trận thôn Lũng Làn. Trong câu chuyện, tôi thấy ánh mắt anh sáng lên khi nhắc đến một ước mong giản dị: được đứng trong hàng ngũ của Đảng, phấn đấu như bà Tương - người mà anh coi như tấm gương để noi theo.
Rời Sơn Vĩ, tôi ngoái nhìn dãy núi chìm trong mây chiều. Tôi nghĩ về bà Tương - người phụ nữ mạnh mẽ như đá núi, mềm mại như nước nguồn. Ở bà có sự kiên cường của một người từng đi qua chiến tranh, và sự nhẫn nại của một người đang gieo những hạt giống cho tương lai. Giữa miền biên viễn ấy, tôi hiểu thêm rằng chủ quyền không chỉ nằm ở những cột mốc đá lạnh lẽo, mà còn hiện hữu trong những con người bình dị. Những cư dân vùng biên – từ bao đời nay vẫn lặng lẽ sống cùng đá núi và gió sương. Đất là nơi họ sinh ra, là nơi nuôi họ bằng hạt ngô, củ sắn, và cũng là nơi đón họ trở về sau một vòng đời nhọc nhằn. Tiếp tục chuyến hành trình dọc dải biên giới, tôi được các chiến sĩ Bộ đội Biên phòng dẫn đi gặp một người đàn ông khác. Không ồn ào, không mang trên mình ký ức chiến tranh, nhưng lại đang gìn giữ biên cương theo một cách rất riêng.
Ở xã Phó Bảng, tỉnh Tuyên Quang, có một già làng người Mông tên là Ly Chá Phìn. Cũng như bao người Mông khác, ông Phìn và vợ gắn đời mình với nương ngô ven biên. Những đứa con lớn lên giữa đá tai mèo và gió lạnh, rồi đứa đi làm xa, đứa tiếp tục học hành. Chỉ còn hai vợ chồng ông ngày ngày ra nương, trồng ngô, cắt cỏ, chăn bò trên mảnh đất giáp đường biên.
Nhưng công việc của ông không chỉ dừng lại ở đó. Từ nhiều năm nay, mỗi lần đi nương, ông đều dành thời gian ghé qua những cột mốc biên giới gần đó. Ông đi chậm rãi, như thăm một người quen cũ. Trước kia, khi đường biên chưa được rào chắn kiên cố như bây giờ, gần như cách ngày ông lại đi một lần. Nhìn thấy dấu chân lạ, thấy gia súc đi lạc hay có người lảng vảng gần khu vực mốc giới, ông lại báo cho Bộ đội Biên phòng. Ông không nghĩ đó là việc lớn. Ông chỉ bảo, đất này là đất của mình, phải tự mà giữ lấy. Giờ đây, hàng rào biên giới đã chắc chắn hơn, việc qua lại được kiểm soát chặt chẽ. Nhưng thói quen của ông vẫn còn. Ông cười hiền: “Không gặp mấy cái mốc ấy, tôi lại thấy nhớ.”
Câu nói mộc mạc mà thật như đất đá. Với ông, những cột mốc không chỉ là khối đá có khắc số. “Đó là mốc của đất mình, là chỗ để biết nương này còn của mình, bước chân này chưa chạm sang đất người khác. Giữ mốc cũng như giữ nương, giữ nhà - mất mốc rồi thì không còn biết mình đứng ở đâu nữa”, ông giải thích với tôi một cách thật giản dị, thật thà mà sâu sắc.
Là già làng có uy tín trong cộng đồng người Mông ở xã Phó Bảng, ông Ly Chá Phìn còn là “cầu nối” giữa dân và bộ đội. Cán bộ, chiến sĩ Đồn Biên phòng Phó Bảng thường tìm đến nhà ông mỗi khi cần tuyên truyền, vận động bà con. Bởi lời của già làng, nếu nói bằng tiếng Mông, bằng uy tín của cả một đời người, sẽ thấm sâu hơn bất cứ khẩu hiệu nào.
Ở những bản làng cheo leo trên đá, già làng không chỉ là người nhiều tuổi nhất. Họ là người giữ lời thề với đất. Tiếng nói của họ có sức nặng hơn cả một văn bản đóng dấu. Khi già làng lên tiếng, con cháu nghe theo; khi già làng gật đầu, cả dòng họ yên lòng. Trong thế trận biên phòng toàn dân, các già làng chính là những “cột mốc sống” bền bỉ nhất. Họ không đứng im một chỗ như những cột mốc ngoài triền núi, mà đi lại giữa bản, giữa nương, giữa lòng người. Họ nhắc con cháu không vượt biên trái phép, không nghe lời kẻ xấu, không để mâu thuẫn nhỏ thành chuyện lớn. Họ hiểu từng lối mòn qua rừng, từng khe suối sát đường biên, hiểu cả những thay đổi rất khẽ trong tâm tư của bà con. Có những việc, cán bộ nói chưa chắc dân đã nghe. Nhưng già làng chỉ cần chậm rãi rít một hơi thuốc, kể lại câu chuyện xưa về mất đất, về những mùa đói vì chiến tranh, thế là đủ để người trẻ hiểu rằng giữ biên giới không phải chuyện của riêng ai. Giữ mốc là giữ nương, giữ bản, giữ bình yên hôm nay là để con cháu mai sau còn chỗ quay về. Biên giới được giữ từ trong ý thức trước khi giữ bằng hàng rào, bằng mốc đá.
Bởi thế, trong nền biên phòng toàn dân, bên cạnh những cột mốc in tọa độ giữa mây trời, còn có những “tọa độ” nằm trong lòng người. Đó là các già làng - những người lặng lẽ đứng ở ranh giới giữa quá khứ và hiện tại, giữa phong tục và pháp luật, giữa bản làng và Tổ quốc. Khi họ còn được tin yêu, khi tiếng nói của họ còn được lắng nghe, thì biên cương vẫn còn một lớp bảo vệ vững bền nhất: lòng dân.
Trên miền biên viễn xa xôi, thế trận lòng dân không phải là khái niệm trừu tượng. Nó hiện hữu trong bước chân lặng lẽ của một người đàn ông ra thăm mốc giới mỗi ngày. Hiện hữu trong sự tin cậy khi dân báo tin cho bộ đội đầu tiên mỗi khi có điều bất thường. Và cũng hiện hữu trong sự đồng hành ngược lại - khi bộ đội dựa vào dân để hiểu từng biến động nhỏ nhất của thôn bản. Sự thân tình quân dân ấy chính là điểm sáng, là yếu tố quan trọng của thế trận lòng dân đã được tiếp nối và phát huy qua bao thế hệ trên vùng đất biên viễn xa xôi của tỉnh Tuyên Quang. Đại tá Đào Hồng Hà - Chính ủy Bộ đội Biên phòng tỉnh Tuyên Quang khẳng định: “Giữ vững chủ quyền lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia không thể chỉ dựa vào lực lượng chuyên trách. Muốn biên giới bình yên, trước hết lòng dân phải yên. Khi người dân hiểu, tin và tự nguyện đồng hành, mỗi mái nhà sẽ là một pháo đài, mỗi người dân sẽ là một cột mốc sống”.
Biên cương chưa bao giờ chỉ được giữ bằng súng đạn. Nó được giữ bằng ký ức, bằng thói quen, bằng tình yêu đất đai thấm vào máu thịt của những con người sống giữa đá núi Tuyên Quang. Giữa mây mù và đá xám, có một thế trận không nhìn thấy bằng mắt thường nhưng luôn hiện hữu - thế trận được kết thành từ niềm tin, nghĩa tình và sự gắn bó máu thịt giữa quân với dân. Chính thế trận ấy đã, đang và sẽ là bức tường vững chãi nhất, lặng lẽ che chở và tạo thành thế đứng hiên ngang của Tổ quốc nơi biên cương.
H.T