ĐI TÌM NHỮNG NGƯỜI CÒN NẰM LẠI GIỮA ĐẠI NGÀN

Thứ sáu, ngày 17-07-2026, 09:03| 469 lượt xem

Bút ký của Chí Công

Bốn giờ sáng, thành phố Hà Giang cũ còn chìm trong màn sương mỏng của những ngày đầu hạ. Những ánh đèn vàng cuối cùng trên phố vẫn còn le lói khi đoàn xe của Đội tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Tuyên Quang bắt đầu lăn bánh. Trên xe là những vật dụng quen thuộc của một cuộc hành quân đặc biệt: cuốc, xẻng, máy khoan đá, dây leo núi, thiết bị định vị vệ tinh, lương khô, nước uống và những tấm bản đồ đã bạc màu theo năm tháng. Nhưng tôi biết, thứ bản đồ quan trọng nhất không nằm trên giấy mà nó nằm trong ký ức, ký ức của những cựu chiến binh đã từng chiến đấu ở Vị Xuyên. Ký ức của những người dân biên giới từng chứng kiến núi rừng rung chuyển trong mưa pháo. Và ký ức của những người lính quy tập hôm nay, những người đã và đang lặng lẽ nối dài cuộc hành quân của đồng đội mình qua nhiều thế hệ. Xe bắt đầu leo dần lên những cung đường quanh co hướng về Vị Xuyên. Bên ngoài cửa kính, những dãy núi trùng điệp hiện lên mờ ảo trong biển mây trắng. Mặt trời chưa mọc nhưng phía chân trời đã bắt đầu rạng lên một màu hồng nhạt. Khung cảnh đẹp đến nao lòng. Khó ai có thể hình dung rằng, chính nơi đẹp như một bức tranh thủy mặc này đã từng là một trong những chiến trường ác liệt nhất của thế kỷ XX. Người ta gọi Vị Xuyên là "lò vôi thế kỷ". Một cách gọi tưởng như phóng đại, nhưng lại là sự thật đau đớn nhất của chiến tranh.
Từ năm 1984 đến năm 1989, hàng triệu quả đạn pháo đã trút xuống những điểm cao ở mặt trận Vị Xuyên. Đất đá bị nghiền nát thành bột. Cây rừng bị xóa sổ. Những ngọn núi thay đổi hình dạng. Có những ngày, lượng đạn pháo bắn xuống còn lớn hơn cả những chiến trường ác liệt nhất trong lịch sử hiện đại. Người lính sống giữa đá, chiến đấu trên đá và nhiều người đã hóa thân vào đá. Dưới báng súng của Anh hùng Liệt sĩ Nguyễn Viết Ninh có viết “Sống bám đá đánh giặc, chết hóa đá bất tử”. Họ nằm lại đâu đó trong lòng núi đá, máu xương của các anh đã hóa đá để màu xanh trên những dải biên cương của Tổ quốc được tô đẹp hơn cho hòa bình của dân tộc và sự trường tồn của đất nước. Thượng tá Trần Quang Huy, Đội trưởng Đội tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ, ngồi cạnh tôi, ánh mắt vẫn hướng về con đường phía trước. Anh đã nhiều năm gắn bó với công việc đặc biệt này. Giọng nói trầm và chắc: “Có những khu vực chúng tôi khảo sát hàng chục lần. Có những vị trí đào cả tháng trời. Có khi tưởng như vô vọng. Nhưng chỉ cần còn một thông tin, một lời kể, một ký ức, chúng tôi vẫn tiếp tục”. Câu nói ngắn gọn ấy khiến tôi chợt nhận ra rằng, cuộc hành quân hôm nay không chỉ là một nhiệm vụ quân sự. Đó là hành trình đi ngược dòng thời gian. Hành trình tìm lại những tuổi hai mươi đã hóa thành bất tử. 
Con đường lên Điểm cao A5 hiểm trở hơn tất cả những gì tôi từng tưởng tượng. Những vách đá tai mèo dựng đứng như những bức tường thành khổng lồ của thời gian. Mặt trời vừa nhô lên khỏi dãy núi phía Đông, hơi nóng từ những phiến đá xám bạc đã hắt ngược lên bỏng rát. Chúng tôi phải bám vào từng mỏm đá sắc như dao để tiếp tục leo lên. Mồ hôi chảy dọc sống lưng. Hơi thở trở nên gấp gáp. Và càng lên cao, tôi càng tự hỏi bằng cách nào những chàng trai tuổi mười tám, đôi mươi năm ấy có thể mang theo súng đạn, lương thực, cáng thương binh để chiến đấu trong điều kiện khắc nghiệt như này. Bốn mươi hai năm trước, cũng trên những triền đá này, họ đã sống những tháng ngày mà mỗi giây phút đều đối mặt với cái chết. Pháo địch bắn ngày đêm. Đất đá rung chuyển. Khói bụi che kín bầu trời. Nhưng họ vẫn bám trụ. Bởi phía sau họ là Tổ quốc. Ngày hôm nay, cây rừng đã xanh trở lại. Những cánh chim đã quay về. Gió vẫn thổi qua những khe núi. Nhưng ký ức chiến tranh chưa bao giờ thực sự rời khỏi Vị Xuyên. Nó vẫn nằm trong lòng núi, nằm dưới những lớp đất đá, nằm trong ký ức của những người còn sống. Và nằm trong những cuộc hành quân tìm đồng đội như chúng tôi đang đi. Giữa lưng chừng núi, Đại úy quân nhân chuyên nghiệp Mạc Văn Cận cùng đồng đội bắt đầu triển khai dây leo xuống một cửa hang sâu hun hút. Theo thông tin từ các cựu chiến binh, đây có thể là vị trí một tổ chiến đấu bị vùi lấp sau trận pháo kích năm 1984. Không ai nói chuyện, chỉ còn tiếng kim loại va vào đá, tiếng máy khoan, tiếng đá lăn, tiếng thở nặng nhọc của những người lính. Từng tảng đá được kéo lên, từng lớp đất được bóc dần. Mỗi động tác đều cẩn trọng như thể họ đang chạm vào chính ký ức của dân tộc mình. Rồi bất ngờ, một chiến sĩ gọi lớn, mọi người lập tức dừng tay. Trong lớp đất đá vừa được bóc lên, một mảnh tăng võng đã mục nát hiện ra, kế đó là một chiếc cúc áo quân phục phủ đầy bụi đất. Không gian bỗng trở nên tĩnh lặng, tôi nhìn thấy những người lính trẻ đứng nghiêm một cách vô thức. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm thấy khoảng cách hơn bốn mươi năm dường như không còn tồn tại nữa. Những người lính của hai thế hệ đang gặp nhau. Một bên là những người đã ngã xuống, một bên là những người đang đi tìm họ. Và tôi chợt hiểu rằng, điều thiêng liêng nhất của người lính không phải là chiến thắng, mà là không bao giờ bỏ lại đồng đội của mình. Buổi chiều hôm ấy, chúng tôi gặp Cựu chiến binh Nguyễn Ngọc Dương. Ông kể về mùa hè năm 1984, đó là mùa hè không có tiếng ve, không có những cánh đồng lúa chín, không có tuổi trẻ, chỉ có pháo đạn. Có những ngày, pháo địch bắn hàng nghìn quả xuống các điểm cao, núi rung chuyển, đất đá bay mù trời. Người lính phải chiến đấu trong những hang đá chật hẹp, trong những công sự vừa đào xong đã bị san phẳng. Ông nhớ từng người đồng đội. Có người mới mười tám tuổi, có người chưa một lần về phép, có người trong ba lô vẫn còn lá thư của mẹ chưa kịp đọc. Từ sáng đến giờ, ông gần như không rời mắt khỏi cửa hang đá phía dưới. Mái tóc bạc của ông nổi bật giữa màu xám của núi đá, giống như một dấu mốc của thời gian còn sót lại giữa đại ngàn. Tôi ngồi xuống bên cạnh ông, phía trước mặt chúng tôi, những lớp mây chiều đang chậm rãi trôi qua các dãy núi biên giới. Xa xa là những ngọn núi mà hơn bốn mươi năm trước, hàng nghìn người lính đã chiến đấu và ngã xuống. Ông Dương kể rằng ông nhập ngũ khi vừa tròn mười tám tuổi. Ngày ấy, cũng như bao chàng trai khác của thế hệ mình, ông lên đường với niềm tin giản dị rằng người lính sinh ra là để bảo vệ Tổ quốc. Nhưng không ai trong số họ có thể hình dung được cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc lại khốc liệt đến vậy. Tôi nhìn người lính già cúi đầu trước cửa hang năm xưa. Bất giác nghĩ rằng, có lẽ chiến tranh không chỉ lấy đi sinh mạng con người. Nó còn lấy đi một phần cuộc đời của những người ở lại. Và cũng chính vì thế mà hành trình tìm kiếm liệt sĩ hôm nay không đơn thuần là tìm lại những hài cốt. Đó còn là hành trình tìm lại sự trọn vẹn cho ký ức, cho lịch sử và cho lương tri của những người đang sống...
Buổi chiều ở A5 đến nhanh hơn tôi tưởng. Khi mặt trời bắt đầu khuất dần sau những dãy núi biên giới, những vách đá tai mèo chuyển sang màu xám tím, gió từ các khe núi thổi lên mang theo cái lạnh rất riêng của vùng biên viễn. Đội quy tập tạm dừng công việc. Mọi người ngồi nghỉ trên những phiến đá lớn, lặng lẽ uống từng ngụm nước. Không ai nói nhiều. Có lẽ bởi ở nơi này, sự im lặng cũng mang một trọng lượng riêng của nó. Cựu chiến binh Nguyễn Ngọc Dương vẫn ngồi ở vị trí cũ và kể: “Có những ngày, đất đá dưới chân rung lên liên tục. Khói thuốc súng phủ kín bầu trời. Người lính không còn phân biệt được đâu là bình minh, đâu là hoàng hôn. Có những đêm, chúng tôi ngồi tựa lưng vào nhau trong công sự, vừa ngủ vừa chờ đợi loạt pháo tiếp theo. Chúng tôi cùng nhau ăn chung nắm cơm, cùng chia nhau ngụm nước cuối cùng, cùng nhau đi qua những trận pháo kích khủng khiếp nhất. Rồi một ngày, trận pháo kích ấy xảy ra, tôi không nhớ chính xác có bao nhiêu quả đạn rơi xuống, chỉ nhớ mặt đất bỗng rung chuyển dữ dội. Tiếng nổ nối tiếp tiếng nổ. Đá từ trên núi đổ xuống như thác lũ. Khi tỉnh lại, tôi thấy mình nằm bên ngoài cửa hang. Còn đồng đội thì không. Một cửa hang, bảy con người bị chôn vùi trong vài phút”. Người lính già nhìn về phía khoảng không trước mặt. Tôi thấy đôi bàn tay ông run lên rất khẽ: "Ngày ấy, tôi đã hứa với các anh ấy rằng nếu còn sống, nhất định tôi sẽ quay lại". Ông nói rất chậm, một lời hứa, bốn mươi hai năm. Tôi chợt nghĩ rằng, có những lời hứa mà con người ta chỉ cần giữ trong vài ngày, vài tháng. Nhưng cũng có những lời hứa phải mang theo trọn cuộc đời. Có lẽ đó là điều làm nên sự khác biệt của những người lính.
Ngày hôm sau, chúng tôi tiếp tục hành trình đến Điểm cao 685. Những người lính Vị Xuyên gọi nơi đây bằng cái tên khiến bất cứ ai nghe qua cũng phải rùng mình: "Lò vôi thế kỷ". Tôi đã từng nghe nhiều về cái tên ấy. Nhưng chỉ đến khi đặt chân lên đây, tôi mới phần nào hiểu được vì sao người ta gọi như vậy. Con đường lên Điểm cao 685 gần như không còn dấu vết của một con đường. Chúng tôi phải bám vào rễ cây, bám vào những phiến đá dựng đứng để leo lên. Có những đoạn, độ dốc gần như thẳng đứng. Dưới chân là vực sâu hun hút. Khi lên đến đỉnh, tôi đứng lặng, trước mắt tôi là một vùng núi đá rộng lớn, xám bạc và hoang vắng. Khó có thể tin rằng, nơi đây từng là một trong những chiến trường rất ác liệt. Một cựu chiến binh đi cùng đoàn khẽ nói: "Hồi ấy không còn cây đâu. Chỉ có đá với khói". Câu nói ấy khiến tôi nhìn lại những cánh rừng xanh đang phủ kín sườn núi. Thiên nhiên thật kỳ lạ, nó có thể chữa lành những vết thương trên mặt đất, nhưng không thể xóa được những vết thương trong ký ức con người. Tôi cố hình dung về những ngày tháng ấy: hàng vạn quả đạn pháo trút xuống, đá núi bị nghiền thành bột, máu của những người lính hòa vào đất, và những chàng trai tuổi hai mươi đã chọn ở lại để giữ từng mét đất biên cương. Có một nghịch lý đau đớn của chiến tranh mà tôi nhận ra khi đứng ở đây, chiến tranh không chỉ giết chết con người, nó còn xóa đi cả dấu vết của sự hy sinh. Nhiều người lính đã ngã xuống đến mức không còn lại hình hài, nhiều vị trí chiến đấu đã bị núi đá và thời gian chôn vùi. Và chính vì thế, hành trình đi tìm đồng đội hôm nay trở thành một cuộc chạy đua khắc nghiệt với thời gian.
Sáng hôm sau, sương mù phủ kín Điểm cao 772, không gian yên tĩnh đến kỳ lạ, những giọt sương đọng trên lá cây, tiếng chim rừng vọng lại từ xa. Khó ai có thể hình dung rằng nơi đây từng hứng chịu hàng chục nghìn quả đạn pháo. Một cán bộ đội quy tập kể với tôi rằng, nhiều lần trong quá trình tìm kiếm, anh đã phát hiện những di vật rất nhỏ. Một chiếc lược nhựa, một cây bút máy, một chiếc đồng hồ đã ngừng chạy, một chiếc bi đông méo mó. Những vật dụng bình thường ấy khiến anh trăn trở nhiều đêm, bởi phía sau mỗi món đồ đều là một con người, một gia đình, một cuộc đời, một sự chờ đợi. Tôi cầm trên tay chiếc cúc áo quân phục vừa được tìm thấy. Nó đã nằm dưới lòng đất hơn bốn mươi năm. Bốn mươi năm, khoảng thời gian đủ để một đứa trẻ trở thành tráng niên, đủ để những người mẹ thành tóc bạc, đủ để một cuộc đời đi qua. Nhưng không đủ để làm nguôi đi nỗi nhớ của những người còn sống. Lúc ấy, tôi chợt hiểu rằng, chiến tranh kết thúc không phải khi tiếng súng ngừng nổ. Chiến tranh chỉ thực sự kết thúc khi người cuối cùng được trở về.
Trên hành trình đi tìm những người còn nằm lại giữa đại ngàn, tôi gặp rất nhiều người lính. Những người lính của hôm qua. Những người lính của hôm nay. Nhưng có lẽ, người khiến tôi day dứt nhiều nhất lại không phải là một người lính. Đó là chị Hà Thị Thiên, buổi chiều hôm ấy, khi đội quy tập đang tiếp tục mở rộng phạm vi tìm kiếm dưới chân Điểm cao 772, tôi nhận ra một người phụ nữ đứng lặng phía sau. Chị không nói nhiều. Chỉ đứng đó, lặng lẽ dõi theo từng nhát cuốc, từng tảng đá được nhấc lên, như thể dưới lớp đất đá kia không phải là những hài cốt vô danh, mà chính là một phần cuộc đời của mình. Quả thật, đúng là như vậy, cha chị là liệt sĩ Hà Tiến Quyết, chiến sĩ Đại đội 20, Phòng Tham mưu, Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Hà Tuyên cũ, ông hy sinh ngày 10 tháng 9 năm 1984 trong cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc. Ngày cha đi bộ đội chị vẫn đang nằm trong bụng mẹ. Khi hay tin cha đã hi sinh tuổi xuân cho đất nước, chị mới hơn một tuổi. Suốt cả tuổi thơ, người cha trong ký ức của chị không có giọng nói, không có hơi ấm, không có những lần dắt tay đến trường hay những cái ôm sau mỗi lần vấp ngã. Cha chị chỉ hiện diện trong một tấm ảnh đen trắng đã ngả màu thời gian đặt trên bàn thờ. Chị kể với tôi rằng, hồi nhỏ, mỗi lần nhìn thấy bạn bè được cha đưa đi học, chị thường chạy về nhà hỏi mẹ: Bao giờ bố con về? Người mẹ không trả lời, bà chỉ lặng lẽ quay mặt đi. Mãi sau này, khi đủ lớn để hiểu thế nào là hi sinh, chị mới biết rằng có những người cha đi chiến đấu và không bao giờ trở lại nữa. Nhưng dù vậy, trong sâu thẳm tâm hồn đứa trẻ ấy vẫn luôn tồn tại một niềm tin mong manh rằng biết đâu một ngày nào đó, cha sẽ trở về. Năm tháng trôi đi, cô bé ngày nào lớn lên rồi lập gia đình, sinh con. Rồi những đứa con của chị cũng bắt đầu hỏi: Ông ngoại ở đâu hả mẹ?
Và chị nhận ra mình lại đứng trước câu hỏi mà ngày xưa chị từng hỏi mẹ. Chị nói với tôi, giọng nhỏ đến mức tưởng như chỉ nói với chính mình: “Mẹ tôi mất rồi. Trước lúc mất, mẹ chỉ dặn một điều thôi, bằng mọi cách phải tìm được bố”. Tôi nhìn người phụ nữ đứng giữa núi rừng Vị Xuyên. Tôi hiểu rằng, chiến tranh không chỉ lấy đi sinh mạng của những người đã ngã xuống. Chiến tranh còn lấy đi tuổi trẻ của những người mẹ. Lấy đi tuổi thơ của những đứa con, lấy đi niềm vui bình thường của nhiều thế hệ trong một gia đình. Hơn bốn mươi năm, một khoảng thời gian đủ để một đời người khép lại. Nhưng với những gia đình liệt sĩ chưa tìm được người thân, thời gian dường như chưa bao giờ trôi qua. Họ vẫn chờ, chờ một tin tức, chờ một dấu vết, chờ một cuộc trở về. Có lẽ chính sự chờ đợi ấy đã tạo nên sức mạnh đặc biệt cho những người đang thực hiện cuộc hành quân tìm kiếm hôm nay. Không uổng công sự chờ đợi của người con đằng đẵng mong tin cha, Liệt sĩ Hà Tiến Quyết đã được đội quy tập HCLS Bộ CHQS tỉnh Tuyên Quang tìm thấy hiện nay Liệt sĩ đã được an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Vị Xuyên.
Nếu chiến tranh là cuộc chạy đua để bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc, thì công cuộc tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ hôm nay lại là cuộc chạy đua với thời gian. Một cuộc chạy đua không tiếng súng, nhưng khốc liệt không kém. Bởi đối thủ của những người lính hôm nay không phải là quân thù, mà là thời gian, là sự thay đổi của địa hình, là những trận sạt lở núi, là sự bào mòn của thiên nhiên, và đôi khi, là sự phai nhạt dần của ký ức con người.
Chiến dịch "500 ngày đêm hoàn thành ước nguyện tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ" đang được triển khai trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang không đơn thuần là một chiến dịch quân sự. Đó là một cuộc hành quân mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, nơi hàng trăm cán bộ, chiến sĩ, cựu chiến binh và Nhân dân đang cùng nhau thực hiện một lời hứa với lịch sử. Từ những bản đồ quân sự cũ kỹ, từ những trang nhật ký đã úa màu, từ lời kể của các cựu chiến binh và cả ký ức của người dân đang sinh sống tại miền biên cương của Tổ quốc. Từng thông tin nhỏ nhất đều được chắt lọc, đối chiếu và xác minh. Đã có những đoàn công tác phải đi bộ nhiều ngày xuyên rừng, có những tổ khảo sát phải treo mình trên vách đá, có những vị trí phải đào bới suốt nhiều tháng trời. Đại tá Nguyễn Minh Khôi, Phó Chính ủy Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Tuyên Quang, chia sẻ với chúng tôi rằng, phía sau mỗi hài cốt liệt sĩ được tìm thấy là hàng nghìn giờ lao động thầm lặng, là sự kiên trì gần như vô hạn của những người lính làm nhiệm vụ tri ân. Tôi nhìn những cán bộ, chiến sĩ của Đội quy tập đang tiếp tục làm việc dưới nắng chiều. Tôi cũng như họ sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa, chưa từng biết đến tiếng pháo Vị Xuyên. Nhưng chúng tôi đang mang trên vai trách nhiệm hoàn thành một phần công việc còn dang dở của thế hệ cha anh. Bất giác, tôi nghĩ đến một điều: Một dân tộc chỉ thật sự vĩ đại khi không bao giờ quên những người đã ngã xuống vì mình. Sự tri ân cao quý nhất không nằm ở những lời tưởng niệm, mà nằm ở sự kiên trì đi tìm một người đồng đội đã mất tích suốt hơn bốn mươi năm. Bởi mỗi hài cốt được tìm thấy không chỉ là sự trở về của một con người, đó còn là sự trở về của ký ức, của lịch sử và cả lòng biết ơn vô hạn.
Chiều muộn, mặt trời bắt đầu lặn phía sau dãy Tây Côn Lĩnh. Từ trên sườn núi nhìn xuống, cả không gian biên cương chìm trong một màu vàng đỏ huyền ảo. Những dãy núi trùng điệp kéo dài đến tận chân trời. Mây chiều lững lờ trôi qua các đỉnh núi. Gió từ những cánh rừng già thổi lên mang theo hơi lạnh của đại ngàn. Tiếng cuốc vẫn vang lên, những người lính quy tập vẫn chưa rời vị trí. Chúng tôi hiểu rằng, ở đâu đó dưới những lớp đất đá kia, vẫn còn những người đồng đội đang chờ, chờ được trở về với quê hương, trở về với gia đình, trở về với những nghĩa trang ngập tràn hoa và nắng. Tôi đứng lặng rất lâu trên sườn núi, bỗng nhớ đến câu nói của một cựu chiến binh mà tôi từng gặp: "Người lính ra trận không sợ hi sinh. Chỉ sợ nếu mình ngã xuống mà không ai nhớ đến". Tôi nhìn về phía những Điểm cao A5, 685, 772, 1509 đang dần chìm trong ánh hoàng hôn. Ở đâu đó trong lòng những ngọn núi kia, vẫn còn những người lính tuổi hai mươi đang nằm lại. Họ đã không thể trở về trong ngày chiến thắng, họ đã không thể trở về trong những mùa xuân đoàn tụ, nhưng họ chưa bao giờ bị lãng quên. Bởi đồng đội vẫn đang đi tìm họ, bởi những người mẹ vẫn còn đợi họ, bởi những người con vẫn đang đi tìm cha và bởi Tổ quốc này chưa bao giờ quên những người đã hóa thân mình vào đất nước. Mặt trời dần khuất hẳn sau dãy Tây Côn Lĩnh, bóng tối từ từ phủ xuống núi rừng biên giới. Nhưng ở đâu đó giữa đại ngàn, tiếng cuốc của những người lính quy tập vẫn vang lên đều đặn. Âm thanh ấy khiến tôi nghĩ rằng, có những cuộc hành quân không bao giờ được ghi trong giáo trình quân sự. Không có đội hình tiến công. Không có chiến công được tính bằng những cao điểm chiếm lĩnh, nhưng đó lại là cuộc hành quân đẹp nhất của người lính. Bởi đích đến của nó không phải là chiến thắng, mà là sự trở về, sự trở về của những người đã ngã xuống, sự trở về của ký ức, sự trở về của lòng biết ơn. Và chừng nào trên những dãy núi biên cương này vẫn còn một người lính chưa được tìm thấy, thì cuộc hành quân ấy vẫn sẽ tiếp tục. Lặng lẽ, bền bỉ, thiêng liêng. Như chính sự hi sinh bất tử của những người lính đã hóa thân vào dáng hình Tổ quốc Việt Nam.

C.C

 

 

 

 

 

 

 

Tin tức khác