Bút ký của Huyền Trang
Bước chân đầu tiên trong khu rừng cấm
Con đường dẫn vào ngôi miếu thờ Thần Rừng của người Nùng ở xã Thàng Tín, tỉnh Tuyên Quang len lỏi qua khu rừng già dưới chân dãy Tây Côn Lĩnh. Trên đường đi, anh Lù Văn Chung - nguyên là Phó Chủ tịch UBND huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang vừa cười vừa nói với tôi: “Nếu cách đây hai năm, có cho 10 con trâu anh cũng không dám dẫn em vào khu rừng này!”. Ban đầu tôi chỉ nghĩ có lẽ miếu thờ Thần Rừng không cho phép người lạ đi vào, nhưng sau đó tôi mới biết đằng sau câu nói của anh Chung là cả một câu chuyện, một hành trình đầy ý nghĩa.
Ngôi miếu thờ Thần Rừng mái đã phủ rêu phong, nép mình dưới những tán cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi. Thân cây lớn đến hai, ba vòng tay người ôm không xuể. Không gian tĩnh lặng, thâm nghiêm như giữ lại hơi thở của bao đời người. Đây là nơi người Nùng thờ vị Anh hùng của dân tộc mình - thủ lĩnh Hoàng Vần Thùng, người được tôn xưng là Thần Rừng, hay còn gọi là Đổng Trư. Lễ cúng Thần Rừng Mo Đổng Trư của người Nùng tỉnh Tuyên Quang đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể Quốc gia.
Tôi bước vào trong miếu. Trong làn khói hương bảng lảng, những người đàn ông và phụ nữ trong trang phục chàm đen truyền thống đang tất bật lau dọn, chuẩn bị lễ vật - một khung cảnh mà cách đây không lâu, gần như không thể xảy ra. Khéo léo gấp từng tờ giấy bản, chị Tải Thị Riu kể rằng ở cộng đồng người Nùng, tình trạng bất bình đẳng giới vẫn còn khá nặng nề. Trong gia đình, người phụ nữ Nùng sống phụ thuộc kinh tế vào chồng. Họ không được tham gia bàn bạc các công to việc lớn của gia đình, dòng họ hay các nghi lễ thờ cúng của cộng đồng, làng bản, đặc biệt là Lễ Cúng Rừng. Suốt hàng trăm năm, khu rừng thiêng chưa từng có dấu chân của phụ nữ. “Ngày trước, chúng tôi chỉ dám đứng từ xa mà nhìn về phía rừng cấm. Không ai cho phụ nữ đi lễ Cúng Rừng. Đến bìa rừng cũng không được bước tới. Chỉ khi đàn ông trở về, họ kể lại, chúng tôi mới biết mà hình dung…” Bà Ly Thị Mụa, năm nay đã gần bảy mươi, vẫn còn nhớ như in nỗi sợ từng ăn sâu vào tâm thức: “Người ta bảo thần linh không cho phụ nữ lên miếu, vì mình “không sạch”. Chúng tôi sợ lắm… sợ bị quở phạt, nên cả đời cũng không dám bước vào…”.
Những lời kể ấy tan vào làn khói hương, mỏng như sương mà nặng như những phiến đá lặng lẽ ngự hàng trăm năm trong khu rừng cấm. Lúc này, chính tôi cũng không khỏi dấy lên một niềm tò mò: điều gì đã diễn ra, để hôm nay, những người phụ nữ Nùng có thể hiện diện trong chính không gian từng khước từ họ?
Cẩn thận sắp lại mâm lễ, anh Lù Văn Chung - người dẫn tôi bước vào miếu thờ - chậm rãi nói rằng, những điều tưởng như “bất di bất dịch” không thể bị phá vỡ bằng sự vội vàng. Muốn thay đổi, phải đi từng bước, kiên trì gỡ từng “nút thắt” trong nhận thức của bà con. Không áp đặt, cũng không phủ nhận niềm tin đã tồn tại lâu đời, họ chọn cách dựa vào chính những người được cộng đồng gửi gắm niềm tin - những già làng, thầy cúng - để khơi mở sự đồng thuận từ bên trong.
Đứng trước bàn thờ, thầy cúng Tải Sào Sơn vừa thắp hương, vừa mỉm cười. Ông cho biết, khi đồng ý cùng chính quyền thay đổi một luật lệ tồn tại hàng trăm năm, ông đã phải đối mặt với không ít áp lực. Có người cảnh báo rằng, nếu để phụ nữ vào miếu, ông và Phó Chủ tịch huyện Lù Văn Chung sẽ bị thần linh trừng phạt. Thậm chí, mỗi khi trong bản có chuyện không may xảy ra, người ta cũng đổ lỗi cho việc phụ nữ bước vào khu rừng thiêng. “Có người dọa chúng tôi sẽ phải chịu hậu quả nếu cho phụ nữ lên rừng. Thanh niên uống rượu, đi xe ngã cũng đổ tại phụ nữ lên rừng! Tôi bảo, như thế là vô lý!”, ông Sơn khẽ lắc đầu, nụ cười pha chút cứng cỏi của người đã đi qua nỗi sợ.
Dù phải đối mặt với không ít rào cản, những người đàn ông tiên phong trong cộng đồng người Nùng vẫn kiên trì mục tiêu thực hiện bình đẳng giới trong tín ngưỡng, bởi hơn ai hết họ hiểu rằng, nếu không “cởi trói” được những ràng buộc về tâm linh và nhận thức thì phụ nữ sẽ mãi bị giữ lại phía sau. Và rồi, từ sự kiên trì ấy, một bước ngoặt đã diễn ra.
Tháng 2 âm lịch năm 2024, lần đầu tiên, một người phụ nữ Nùng bước vào khu rừng cấm, đặt chân tới ngôi miếu thiêng và thắp nén hương trong Lễ cúng Thần Rừng Mo Đổng Trư. Người phụ nữ ấy là chị Tải Thị Riu - khi đó là Chủ tịch Hội LHPN xã Pố Lồ, huyện Hoàng Su Phì. Khoảnh khắc đó không chỉ là một nghi lễ được thực hiện mà là một ranh giới bị xóa bỏ, không chỉ là bước chân của một người phụ nữ mà là bước mở đầu cho một chặng đường mới của phụ nữ Nùng. Anh Lù Văn Chung kể thêm cho tôi về hành trình đặc biệt ấy: “Đầu tiên chúng tôi vận động chị Riu đi tới bìa rừng đã. Chị ấy rất run vì từ trước đến giờ không một người phụ nữ nào được bước chân đến đó cả. Sau mấy ngày, khi quen dần, chúng tôi mới dẫn chị lên miếu. Chúng tôi cũng lấy tấm gương của chị Riu để tuyên truyền. Sau khi trở về từ rừng thiêng, chị không hề phải chịu sự “trừng phạt” nào của thần linh, ngược lại, từ một cán bộ Hội Phụ nữ cấp xã, chị từng bước trưởng thành, đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong bộ máy chính quyền địa phương. Chị Riu là minh chứng sống cho việc khi những rào cản vô hình được tháo gỡ, người phụ nữ hoàn toàn có thể vươn lên, vững vàng và tự tin trong chính cộng đồng của mình”.
Chị Tải Thị Riu nhìn tôi nở nụ cười, ánh mắt lấp lánh một niềm tin giản dị mà kiên định: “Tôi tự hào vì mình là người phụ nữ đầu tiên bước vào rừng cấm. Một sự thay đổi tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại đủ sức làm thay đổi những điều đã từng bám rễ rất sâu…”.
Khi sự bình đẳng bắt đầu từ những không gian linh thiêng nhất, nó không còn là một khái niệm xa vời, mà trở thành một điều có thể chạm tới. Nhưng đó mới chỉ là bước khởi đầu, bởi bình đẳng giới không dừng lại trong nhận thức mà còn cần phải được biến thành hành động khi phụ nữ được trao cơ hội, được tin tưởng để đảm nhận những vai trò mà trước đây vốn chỉ dành cho nam giới.
Và ở một bản làng khác của tỉnh Tuyên Quang, hành trình ấy tiếp tục được viết nên.
Gieo niềm tin trên đất biên cương
Màn đêm buông xuống rất nhanh trên thôn biên giới Na Cho Cai, xã Nghĩa Thuận. Mưa mỗi lúc một dày hạt, đổ xuống con đường đất ngoằn ngoèo như kéo dài thêm những khúc quanh hun hút trong bóng tối. Chiếc xe máy của Thiếu tá Vương Trung Hùng - cán bộ đồn Biên phòng Nghĩa Thuận vẫn lặng lẽ tiến về phía trước, chậm mà chắc trên con đường nhỏ mà anh đã quen thuộc như lòng bàn tay. Ngồi phía sau anh, có lúc tôi phải nín thở khi bánh xe lướt qua những đoạn đường trơn trượt. Mưa lạnh quất vào mặt, còn phía trước, ánh đèn xe chao nghiêng theo từng khúc cua gấp.
Chiếc xe dừng lại trước nhà văn hóa thôn. Thiếu tá Hùng bước vội xuống, khẽ phủi những giọt mưa còn đọng trên vai áo rồi quay lại nhìn tôi, ánh mắt thoáng chút lo lắng. Anh hỏi tôi có bị ướt không, chiếc máy ảnh có sao không. Khi biết mọi thứ vẫn ổn, anh chỉ khẽ gật đầu, như trút được một nỗi bận tâm nhỏ, rồi lập tức bước vào bên trong. Tối nay, anh đến dự buổi sinh hoạt Chi bộ thôn Na Cho Cai - nơi anh được phân công phụ trách, và cũng là nơi tôi được chứng kiến câu chuyện về sự đổi thay khi người phụ nữ bắt đầu tin vào chính mình.
Sau những lời chào hỏi ngắn gọn, đúng tám giờ, buổi sinh hoạt bắt đầu. Giữa căn phòng nhỏ, trước ánh đèn điện vàng nhạt, chị Sùng Thị Liên - Bí thư Chi bộ thôn đứng lên phát biểu - một hình ảnh mà cách đây không lâu, chính chị cũng chưa từng nghĩ tới. Sinh ra và lớn lên ở một thôn biên giới xa xôi, cuộc đời của chị Liên gắn với nương rẫy, với căn bếp, với những mùa ngô trên núi đá. Giống như nhiều phụ nữ Mông khác, chị từng nghĩ mình sẽ đi hết cuộc đời trong những công việc quen thuộc ấy, cho đến khi một bước ngoặt xảy ra. Chị được cán bộ đồn Biên phòng Nghĩa Thuận vận động, bồi dưỡng trở thành đảng viên, và rồi tiếp tục được tin tưởng, động viên đảm nhận vai trò Bí thư Chi bộ thôn Na Cho Cai.
Nhưng bước lên một vị trí mới cũng là lúc những khó khăn bắt đầu hiện rõ. Từ một người phụ nữ quen với tay cuốc tay dao, chị phải học cách viết báo cáo, lập kế hoạch, sử dụng máy tính, và quan trọng hơn cả là đứng trước mọi người để nói. Những trang giấy trắng, những từ ngữ lạ, những ánh mắt dõi theo… từng khiến chị chùn bước. Nhưng rồi, chính sự đồng hành của những người lính biên phòng - đặc biệt là Thiếu tá Vương Trung Hùng - đã giúp chị từng bước vượt qua. Hình ảnh chị Liên - một nữ Bí thư người dân tộc thiểu số tự tin điều hành buổi sinh hoạt chi bộ, triển khai các nghị quyết, chỉ thị, rồi cùng Ban Chi ủy thảo luận về các biện pháp phòng chống thiên tai mùa mưa bão… tôi thấy thật đẹp. Đó không chỉ là vẻ đẹp của một người phụ nữ đang làm tròn vai trò của mình mà còn là vẻ đẹp của sự thay đổi - khi một người từng chỉ quẩn quanh bên căn bếp, mảnh nương nay có thể đứng giữa tập thể, cất tiếng nói, dẫn dắt và gánh vác trách nhiệm chung của cộng đồng. “Lúc đầu, tôi không dám nhận làm Bí thư Chi bộ đâu. Tôi nghĩ mình chỉ là phụ nữ Mông, quanh năm quen với nương rẫy, lo cho chồng con, không làm được việc lớn. Tiếng phổ thông nói chưa sõi, mỗi lần đi họp trên xã hay đứng trước đông người là run lắm, nói không trôi. Sổ sách, giấy tờ cũng không biết làm thế nào cho đúng, máy vi tính thì lại càng chậm… May có bộ đội Biên phòng, anh Hùng chỉ cho tôi từng chút một, kiên nhẫn lắm. Dần dần tôi cũng quen, cũng hiểu. Bây giờ tôi đỡ sợ rồi, nói trước mọi người cũng lưu loát hơn nhiều rồi…”, chị Liên kể với tôi, trên môi nở nụ cười chất phác nhưng ánh lên nét tự tin.
Với Thiếu tá Vương Trung Hùng, công việc ấy không chỉ là nhiệm vụ. Là người con của đồng bào Mông, sinh ra và lớn lên trên chính mảnh đất này, anh hiểu rõ những rào cản mà phụ nữ nơi đây phải đối mặt - từ thiếu cơ hội, hạn chế về kỹ năng… đến cả sự tự ti đã ăn sâu trong suy nghĩ. Như mưa dầm thấm đất, anh kiên nhẫn chỉ từng câu chữ, từng cách trình bày, từng lời nói trước đám đông.... Để rồi, từ một người phụ nữ quanh năm gắn với nương rẫy, chị Liên hôm nay đã có thể tự tin đứng trước Chi bộ điều hành công việc và trở thành một người dẫn dắt ở chính cộng đồng của mình. Cách làm “cầm tay chỉ việc” ấy đang được lực lượng bộ đội Biên phòng và chính quyền địa phương duy trì như một hướng tiếp cận phù hợp ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, giúp phụ nữ từng bước tự tin tham gia vào các vị trí của hệ thống chính trị cơ sở. Thiếu tá Vương Trung Hùng vui vẻ nói với tôi: “Bộ đội biên phòng có câu nói: Đồn là nhà, biên giới là quê hương, đồng bào các dân tộc là anh em ruột thịt. Vì thế nên chúng tôi luôn cố gắng giúp đỡ bà con từ việc đơn giản nhất. Tôi hy vọng ngày càng nhiều chị em tự tin tham gia vào các công việc của địa phương”.
Ngoài trời, mưa vẫn rơi rả rích và dai dẳng, nhưng trong căn phòng nhỏ ấy, tôi đã nhìn thấy hạt mầm của niềm tin mới đang lặng lẽ lớn lên và sẽ tạo nên nhiều sự đổi thay trên miền biên giới heo hút này. Các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đã phát huy hiệu quả trong công tác bình đẳng giới, sự trợ giúp tích cực của những người đàn ông khiến cho phụ nữ tự tin, mạnh dạn hơn. Thế nhưng, hành trình ấy sẽ chưa thể trọn vẹn nếu vách ngăn trong chính mỗi mái nhà không được tháo dỡ. Khi những người đàn ông trong gia đình bắt đầu biết lắng nghe, biết nghĩ khác, và sẵn sàng dùng "bờ vai vững chãi" của mình san sẻ gánh nặng, người phụ nữ mới có thêm điểm tựa để vươn xa.
Những bước chân đi xa hơn
Tôi đến thôn Phiên Luông, xã Bình An vào một buổi sáng tinh khôi. Ánh nắng trải nhẹ trên mái nhà, rơi trên những lối đi nhỏ, như làm dịu đi cái khắc nghiệt thường ngày của vùng cao. Trưởng thôn dẫn tôi đến nhà chị Phùng Thị Mùi - Giám đốc Hợp tác xã Thảo dược Phùng Thị Mùi, người mà anh gọi bằng một sự tin tưởng giản dị: “hình mẫu để chị em trong bản noi theo”.
Ngay từ ngoài cửa, tôi đã nghe thấy những âm thanh rộn ràng. Chị Phùng Thị Mùi tất bật trước màn hình điện thoại, vừa livestream giới thiệu sản phẩm của hợp tác xã, vừa cẩn thận ghi chép, kiểm tra từng đơn hàng, rồi lại tranh thủ trao đổi với các đầu mối dưới xuôi bằng phong thái linh hoạt, tự tin. Bên cạnh chị là người chồng - anh Ma Văn Do - đang bế con, dỗ dành, thi thoảng lại phụ vợ một vài việc lặt vặt. Những lúc vợ bận rộn nhất, anh vào bếp nấu cơm, dọn dẹp nhà cửa… Tất cả diễn ra tự nhiên như một nhịp quen. Một khung cảnh giản dị thôi, nhưng tôi hiểu, nó không phải lúc nào cũng hiện diện ở nơi này.
Từ lâu, trong nếp nghĩ của nhiều cộng đồng vùng cao, gian bếp, mảnh nương là “phần đời mặc định” của người phụ nữ. Đàn ông gánh vác việc lớn bên ngoài, còn phụ nữ lặng lẽ xoay vần trong những công việc không tên. Họ ít khi có cơ hội tự mình quyết định điều gì, càng khó bước ra làm kinh tế hay xuất hiện trước đám đông, trong những “không gian mới” như mạng xã hội - như cách chị Mùi đang làm hôm nay. Nhưng giờ đây, trong ngôi nhà nhỏ này, nhịp sống ấy đang dần đổi khác.
Sự thay đổi không bắt đầu từ những điều lớn lao, mà từ những việc rất nhỏ - hình ảnh một người đàn ông lặng lẽ quét nhà, rửa bát, trông con… để người vợ có thể yên tâm làm việc, phát triển kinh tế. Những việc tưởng chừng giản dị ấy ở nơi này lại là cả một bước chuyển trong nếp nghĩ đã ăn sâu qua bao đời. Anh Ma Văn Do cho biết, khi quyết định lui về giúp vợ làm việc nhà, anh phải đối mặt không chỉ là ánh nhìn của người khác, mà còn là sự giằng co trong chính lòng tự trọng của một người đàn ông vùng cao, nơi những khuôn mẫu cũ vẫn còn rất nặng nề: "Trước kia ở bản mình khắt khe lắm! Đàn ông mà chui xuống bếp rửa bát, quét nhà là bị chê cười, bảo là nhu nhược, để đàn bà cưỡi lên đầu. Đàn bà thế là hư. Khi mình để cho vợ tự làm kinh tế, đi ra ngoài hoạt động xã hội bị anh em nói khích bác. Cái bụng mình tự ái, nóng như lửa đốt. Đã có lúc bực quá, định quát vợ ở nhà nấu cám lợn cho xong, để mình giữ được cái thể diện thằng đàn ông...".
Nhưng rồi, có một khoảnh khắc đã làm thay đổi tất cả. Giọng anh Do trầm lại: “Hôm ấy, nửa đêm tỉnh giấc, thấy vợ vẫn cặm cụi đóng gói từng lạng thuốc, từng gói chè cho kịp chuyến xe sớm. Sáng ra lại tất tả đi thực hiện giao dịch, tìm kiếm thị trường, tạo thêm đầu ra giúp hợp tác xã có thêm thu nhập. Nhìn vợ gầy đi, mình tự hỏi: sĩ diện của đàn ông để làm gì nếu để vợ phải chịu vất vả, thiệt thòi? Thương vợ, mình quyết định lùi lại. Ai khích bác gì cũng mặc!”.
Nghe chồng nói chuyện, chị Phùng Thị Mùi cũng bùi ngùi nhớ lại: "Nhiều hôm đi họp trên xã hay đi thu mua dược liệu về muộn, thấy chồng đang lúi húi dưới bếp nấu cơm, con thì đã ngủ ngoan trên lưng bố, thật sự mình trào nước mắt. Đàn ông quê mình sĩ diện cao lắm. Nếu không có sự thấu hiểu và đôi bàn tay vun vén của chồng, thì một người phụ nữ như mình không bao giờ có thể tự tin bước ra khỏi cửa để làm việc xã hội được".
Chính từ điểm tựa vững chắc được dệt nên bằng sự thấu hiểu và những hy sinh lặng thầm của người chồng, chị Phùng Thị Mùi mới có thể dành trọn thời gian, tâm sức cho Hợp tác xã Thảo dược mang tên mình, thực hiện khát vọng đưa những sản vật của núi rừng quê hương đi xa hơn. Hợp tác xã của chị hiện nay đã tạo việc làm cho 8 lao động thường xuyên và 5 lao động thời vụ, cùng nhiều hộ liên kết sản xuất, mang lại thu nhập bình quân từ 10 đến 15 triệu đồng mỗi tháng cho các thành viên - một con số không nhỏ nơi vùng cao này. Nhờ vậy, nhiều phụ nữ trong bản không còn phải rời quê đi làm ăn xa. Kênh TikTok bán hàng của chị Mùi cũng trở thành một địa chỉ uy tín, thu hút trên 1 triệu người theo dõi.
Những nỗ lực lặng lẽ nhưng bền bỉ ấy đã được bà con ghi nhận. Trong kỳ bầu cử vừa qua, chị Mùi trúng cử Đại biểu Hội đồng Nhân dân xã với tỷ lệ tín nhiệm gần như tuyệt đối. Lần đầu tiên một phụ nữ vùng cao, người quen thuộc với mạng xã hội qua những phiên livestream bán nông sản, lại được tin tưởng bầu vào cơ quan đại diện của Nhân dân. Từ góc bếp nhỏ ám khói, vượt qua giới hạn của một màn hình điện thoại, người phụ nữ dân tộc Dao Phùng Thị Mùi giờ đây đã tự tin gánh vác một vai trò lớn hơn - trở thành cầu nối giữa người dân và chính quyền, mang theo những tâm tư, nguyện vọng của bà con đến với những quyết sách chung của địa phương. Anh Ma Văn Do nói với tôi, giọng vừa mộc mạc, vừa tự hào: “Thấy vợ làm được việc có ích, giúp bà con có thêm thu nhập, mình vui lắm, cũng thương vợ hơn. Việc nhà thì ai làm cũng được thôi. Mình rửa bát, giặt quần áo để vợ có thời gian nghỉ ngơi, đi làm việc chung. Giờ hàng xóm cũng hiểu rồi, không ai trêu nữa, nhiều anh em còn sang hỏi cách để về ủng hộ vợ làm kinh tế…”.
Những thay đổi không chỉ dừng lại bên hiên nhà anh Do, chị Mùi. Câu chuyện về một người đàn ông sẵn sàng lùi lại một bước để vợ tiến lên đã nhẹ nhàng gõ cửa những nếp nhà hàng xóm. Giúp vợ đem lô giảo cổ lam đến nhà chị Mùi, anh Bàn Văn Quảng kể với tôi, giọng vừa thật thà vừa có chút tự trào: “Thật ra ban đầu anh em cũng trêu nó. Nhưng rồi thấy vợ nó làm được việc, nhà cửa yên ấm, mình mới thấy mình nghĩ chưa đúng. Giờ thì tối ăn cơm xong, mình cũng phụ vợ nhặt măng, nhặt thuốc, đóng hàng. Đàn ông xắn tay rửa cái bát, quét cái nhà cho vợ đỡ vất vả… có gì mà phải ngại đâu!”.
Sự lan tỏa bình dị mà thấm sâu, như dòng suối nhỏ len lỏi làm mềm những tảng đá định kiến. Bà Triệu Thị Tình - Phó Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Tuyên Quang nhận định: “Khi nam giới cùng đồng hành sẽ giúp cho các chương trình bình đẳng giới không còn là việc riêng của phụ nữ nữa mà trở thành trách nhiệm hành động chung của cả cộng đồng. Từ đó tạo hiệu ứng lan tỏa, đem lại lợi ích cho mỗi cá nhân, gia đình và xã hội”.
Khu rừng cấm của người Nùng nay đã mở cửa đón bước chân của phụ nữ. Nhiều chị em người Mông đã trở thành đảng viên, tự tin đảm nhận những trọng trách trong cộng đồng. Những sản phẩm nông sản của phụ nữ người Dao ngày càng vươn xa trên thị trường. Và ngày càng nhiều phụ nữ dân tộc thiểu số bước ra khỏi gian bếp, tham gia vào những công việc chung của chính quyền… Những thay đổi đang diễn ra không ồn ào nhưng sâu sắc. Trong mỗi câu chuyện ấy, luôn hiện diện vai trò của những người đàn ông như những điểm tựa vững chãi. Từ đó mở ra những cánh cửa mới cho phụ nữ, và rộng hơn là cho chính sự phát triển của cộng đồng. Tôi rời những bản làng cheo leo của tỉnh Tuyên Quang, mang theo một cảm nhận rất đỗi rõ ràng: bình đẳng giới không nhất thiết phải cần những “cuộc chiến” khốc liệt, mà có thể bắt đầu từ sự thay đổi đầy nhân văn của mỗi con người.
H.T
20-05-2026
20-05-2026
20-05-2026
20-05-2026